triggering content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Content that may cause a person to experience a strong emotional reaction (e.g., anxiety, flashbacks, distress) because it reminds them of a past trauma or difficult experience.
Vietnamese Meaning
Nội dung có thể gây ra phản ứng cảm xúc mạnh mẽ (ví dụ: lo lắng, hồi tưởng, đau khổ) cho một người vì nó gợi nhớ đến chấn thương hoặc trải nghiệm khó khăn trong quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The article included a warning about triggering content related to eating disorders."
"Bài viết đã bao gồm một cảnh báo về nội dung có khả năng gây kích động liên quan đến chứng rối loạn ăn uống."
-
"Social media platforms often use filters to flag potentially triggering content."
"Các nền tảng truyền thông xã hội thường sử dụng bộ lọc để gắn cờ nội dung có khả năng gây kích động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'triggering content' thường được sử dụng để cảnh báo người xem hoặc người đọc về nội dung có thể gây khó chịu, cho phép họ lựa chọn xem hoặc không xem/đọc. Nó khác với 'offensive content' (nội dung xúc phạm) ở chỗ 'triggering content' không nhất thiết là xúc phạm, nhưng lại có thể khơi dậy những cảm xúc tiêu cực liên quan đến những trải nghiệm cá nhân.
Prepositions
'Triggering content of' thường được sử dụng để chỉ rõ loại nội dung nào có khả năng gây kích động (ví dụ: 'triggering content of sexual assault'). 'Triggering content for' được sử dụng để chỉ những người hoặc nhóm người cụ thể nào có thể bị ảnh hưởng bởi nội dung đó (ví dụ: 'triggering content for veterans').
Collocations (Từ đi kèm)
-
potentially potentially triggering content (nội dung có khả năng gây kích động)
-
disturbing disturbing triggering content (nội dung gây kích động và khó chịu)
-
graphic graphic triggering content (nội dung gây kích động có tính chất bạo lực/hình ảnh cao)
-
contain contain triggering content (chứa nội dung gây kích động)
-
label label as triggering content (dán nhãn là nội dung gây kích động)
-
encounter encounter triggering content (gặp phải nội dung gây kích động)
Idioms
-
walk on eggshells around (someone)
cư xử cẩn trọng, dè dặt để không làm ai đó phật ý (liên quan đến việc tránh nói về 'triggering content' của họ)
"I have to walk on eggshells around him because certain topics are triggering content for him."
(Tôi phải cư xử rất cẩn trọng với anh ấy vì một số chủ đề là nội dung gây kích động đối với anh.)
-
push someone's buttons
chọc tức ai đó, làm ai đó nổi giận (bằng cách nói hoặc làm điều gì đó liên quan đến 'triggering content' của họ)
"He knows exactly how to push my buttons; he deliberately brings up triggering content just to annoy me."
(Anh ta biết chính xác cách chọc tức tôi; anh ta cố tình nhắc đến nội dung gây kích động chỉ để làm tôi bực mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
triggering content
Tính từ (Adjective)Nội dung có thể gây ra phản ứng cảm xúc mạnh mẽ (ví dụ: lo lắng, hồi tưởng, đau khổ) cho một người vì nó gợi nhớ đến chấn thương hoặc trải nghiệm khó khăn trong quá khứ.
"The article included a warning about triggering content related to eating disorders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triggering content".
