(Top Banner Ad)
trigger warning
C1
noun C1 Tâm lý học, Văn hóa

trigger warning

UK: /ˈtrɪɡə ˈwɔːnɪŋ/ • US: /ˈtrɪɡər ˈwɔːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh báo về nội dung nhạy cảm cảnh báo kích hoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement at the start of a piece of writing, video, etc., alerting the reader or viewer to potentially distressing content (e.g. descriptions of violence).

Vietnamese Meaning

Một cảnh báo được đưa ra ở đầu một bài viết, video, v.v., để báo cho người đọc hoặc người xem về nội dung có khả năng gây khó chịu (ví dụ: mô tả bạo lực).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article begins with a trigger warning for graphic depictions of violence."

    "Bài viết bắt đầu với một cảnh báo về những mô tả bạo lực bằng hình ảnh."

  • "Many universities now include trigger warnings in their syllabi."

    "Nhiều trường đại học hiện nay bao gồm cảnh báo về các vấn đề nhạy cảm trong đề cương môn học của họ."

  • "Some people find trigger warnings helpful, while others find them unnecessary."

    "Một số người thấy cảnh báo về các vấn đề nhạy cảm hữu ích, trong khi những người khác thấy chúng không cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trigger cái cò súng, yếu tố kích hoạt, nguyên nhân
Verb trigger gây ra, kích hoạt
Noun warning lời cảnh báo
Verb warn cảnh báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
trigger
English
warning
English
trigger warning

Nguồn gốc của 'trigger warning'

Thuật ngữ 'trigger warning' bắt nguồn từ cộng đồng trực tuyến vào đầu những năm 2000. Ban đầu, nó được sử dụng trong các diễn đàn và blog để cảnh báo về nội dung có thể gây khó chịu hoặc kích động những người có tiền sử chấn thương tâm lý, đặc biệt là liên quan đến bạo lực tình dục. Dần dần, việc sử dụng 'trigger warning' lan rộng ra các lĩnh vực khác như giáo dục và truyền thông.

Usage Note

Trigger warning được sử dụng để giúp những người có tiền sử chấn thương hoặc rối loạn lo âu chuẩn bị tinh thần hoặc tránh tiếp xúc với nội dung có thể kích động lại những ký ức hoặc cảm xúc tiêu cực. Nó khác với 'content warning' ở chỗ 'trigger warning' nhấn mạnh đến các phản ứng cảm xúc mạnh mẽ và mang tính cá nhân hơn, trong khi 'content warning' chỉ đơn thuần thông báo về sự tồn tại của một chủ đề cụ thể.

Prepositions

for about

Trigger warning *for*: Cảnh báo về điều gì (ví dụ: trigger warning for sexual assault). Trigger warning *about*: Cảnh báo về nội dung gì (ví dụ: trigger warning about violence).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trigger warning
  • explicit trigger warning
    (cảnh báo kích động rõ ràng)
  • general trigger warning
    (cảnh báo kích động chung chung)
  • content trigger warning
    (cảnh báo kích động về nội dung)
Verb + trigger warning
  • include a trigger warning
    (bao gồm một cảnh báo kích động)
  • give a trigger warning
    (đưa ra một cảnh báo kích động)
  • provide a trigger warning
    (cung cấp một cảnh báo kích động)

Idioms

  • At the risk of sounding like a trigger warning...

    Với nguy cơ nghe giống như một lời cảnh báo kích động...

    "At the risk of sounding like a trigger warning, this film contains scenes of graphic violence."

    (Với nguy cơ nghe giống như một lời cảnh báo kích động, bộ phim này có những cảnh bạo lực đồ họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trigger warning

noun
Lật mặt

Một cảnh báo được đưa ra ở đầu một bài viết, video, v.v., để báo cho người đọc hoặc người xem về nội dung có khả năng gây khó chịu (ví dụ: mô tả bạo lực).

"The article begins with a trigger warning for graphic depictions of violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website included a trigger warning before the article.
Trang web đã bao gồm một cảnh báo nội dung trước bài viết.
Phủ định
The professor did not provide a trigger warning before showing the film.
Giáo sư không đưa ra cảnh báo nội dung trước khi chiếu bộ phim.
Nghi vấn
Did the speaker use a trigger warning before discussing the sensitive topic?
Diễn giả có sử dụng cảnh báo nội dung trước khi thảo luận về chủ đề nhạy cảm không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the seminar concludes, the speaker will have been issuing a trigger warning for nearly ten minutes.
Vào thời điểm hội thảo kết thúc, diễn giả sẽ đã đưa ra cảnh báo nội dung nhạy cảm trong gần mười phút.
Phủ định
By the end of the presentation, she won't have been providing a trigger warning; she's assuming everyone is prepared.
Đến cuối buổi thuyết trình, cô ấy sẽ không còn đưa ra cảnh báo nội dung nhạy cảm nữa; cô ấy cho rằng mọi người đều đã chuẩn bị sẵn sàng.
Nghi vấn
Will the website have been displaying a trigger warning before showing potentially upsetting content?
Trang web có đang hiển thị cảnh báo nội dung nhạy cảm trước khi hiển thị nội dung có khả năng gây khó chịu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trigger warning".

Văn hóa 'Trigger Warning' ở phương Tây

Ở phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và trực tuyến, 'trigger warning' được sử dụng rộng rãi để báo trước nội dung có thể gây khó chịu hoặc tái kích hoạt chấn thương tâm lý. Tuy nhiên, việc sử dụng 'trigger warning' cũng gây ra nhiều tranh cãi, với một số người cho rằng nó là một hình thức kiểm duyệt hoặc làm suy yếu khả năng đối phó với khó khăn.