safe content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Protected from or not exposed to danger or risk; not likely to cause harm or damage.
Vietnamese Meaning
Được bảo vệ khỏi hoặc không tiếp xúc với nguy hiểm hoặc rủi ro; không có khả năng gây hại hoặc thiệt hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The platform aims to provide a space for safe content and respectful interactions."
"Nền tảng này hướng đến việc cung cấp một không gian cho nội dung an toàn và các tương tác tôn trọng."
-
"The company has strict policies regarding safe content on its platform."
"Công ty có các chính sách nghiêm ngặt liên quan đến nội dung an toàn trên nền tảng của mình."
-
"Parents want to ensure their children are only exposed to safe content online."
"Các bậc cha mẹ muốn đảm bảo rằng con cái của họ chỉ tiếp xúc với nội dung an toàn trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | safety | Sự an toàn, tính an toàn |
| Adverb | safely | Một cách an toàn |
| Adjective | unsafe | Không an toàn, nguy hiểm |
| Noun | contentment | Sự hài lòng, sự mãn nguyện |
| Verb | to content (oneself with) | Làm hài lòng, chấp nhận (cái gì đó) |
| Noun (plural) | contents | Nội dung, những thứ bên trong |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'safe content', 'safe' có nghĩa là nội dung phù hợp, không gây hại, không vi phạm các quy định pháp luật hoặc tiêu chuẩn cộng đồng. Nó thường được dùng để mô tả nội dung trực tuyến được kiểm duyệt kỹ càng, không chứa các yếu tố bạo lực, kích động, phân biệt đối xử, hoặc nội dung người lớn. 'Safe' ở đây nhấn mạnh tính an toàn về mặt tinh thần, đạo đức và pháp lý.
Từ 'content' trong cụm 'safe content' là một danh từ không đếm được. Nó đề cập đến tất cả các loại thông tin và tài liệu được trình bày, chẳng hạn như văn bản, hình ảnh, video, âm thanh, v.v.
Prepositions
Khi dùng với 'from', 'safe' mang ý nghĩa được bảo vệ khỏi cái gì đó. Ví dụ: 'safe from harm' (an toàn khỏi nguy hiểm). Trong trường hợp 'safe content', chúng ta hiểu là nội dung đó an toàn, không gây ra tác hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
filter filter safe content (lọc nội dung an toàn)
-
provide provide safe content (cung cấp nội dung an toàn)
-
ensure ensure safe content (đảm bảo nội dung an toàn)
-
monitor monitor safe content (giám sát nội dung an toàn)
-
create create safe content (tạo ra nội dung an toàn)
-
age-appropriate age-appropriate safe content (nội dung an toàn phù hợp lứa tuổi)
-
family-friendly family-friendly safe content (nội dung an toàn thân thiện với gia đình)
-
educational educational safe content (nội dung an toàn mang tính giáo dục)
-
creation of creation of safe content (việc tạo ra nội dung an toàn)
-
policies on policies on safe content (các chính sách về nội dung an toàn)
-
guidelines for guidelines for safe content (hướng dẫn về nội dung an toàn)
Idioms
-
Age-appropriate safe content
Nội dung an toàn phù hợp với lứa tuổi
"Parents often look for age-appropriate safe content for their young children online."
(Cha mẹ thường tìm kiếm nội dung an toàn phù hợp lứa tuổi cho con nhỏ của họ trên mạng.)
-
Creating safe content environments
Tạo ra môi trường nội dung an toàn
"Social media platforms are under pressure to focus on creating safe content environments."
(Các nền tảng mạng xã hội đang chịu áp lực phải tập trung vào việc tạo ra môi trường nội dung an toàn.)
-
Moderation of safe content
Kiểm duyệt nội dung an toàn
"Effective moderation of safe content is crucial for online communities."
(Việc kiểm duyệt nội dung an toàn một cách hiệu quả là rất quan trọng đối với các cộng đồng trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safe content
Tính từĐược bảo vệ khỏi hoặc không tiếp xúc với nguy hiểm hoặc rủi ro; không có khả năng gây hại hoặc thiệt hại.
"The platform aims to provide a space for safe content and respectful interactions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe content".
