trigger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small device that releases a spring or catch and so sets off a mechanism, especially in a gun.
Vietnamese Meaning
Một bộ phận nhỏ để nhả lò xo hoặc chốt và do đó khởi động một cơ chế, đặc biệt là trong súng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He barely touched the trigger."
"Anh ta hầu như không chạm vào cò súng."
-
"Stress can trigger asthma attacks."
"Căng thẳng có thể gây ra các cơn hen suyễn."
-
"The new law triggered widespread protests."
"Luật mới đã gây ra các cuộc biểu tình lan rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trigger | Cò súng; yếu tố kích hoạt, tác nhân gây ra |
| Verb | trigger | Kích hoạt, gây ra, khởi phát |
| Adjective | triggering | Mang tính kích hoạt, gây ra |
| Noun | triggering | Sự kích hoạt, sự gây ra |
| Adjective | triggered | Bị kích hoạt, bị gây ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong nghĩa đen, "trigger" chỉ bộ phận cò súng. Nghĩa bóng của nó mở rộng ra bất cứ thứ gì gây ra một phản ứng tức thì và mạnh mẽ. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một phản ứng không mong muốn hoặc khó kiểm soát.
Prepositions
"on": (ít phổ biến) đề cập đến tác động trực tiếp lên một đối tượng. "for": thường dùng khi chỉ mục đích của việc kích hoạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pull pull the trigger (bóp cò súng; đưa ra quyết định cuối cùng, hành động dứt khoát)
-
set off set off a trigger (kích hoạt một cơ chế, gây ra một phản ứng)
-
activate activate a trigger (kích hoạt một bộ phận, một sự kiện)
-
identify identify triggers (xác định các yếu tố gây ra)
-
hair a hair trigger (cò súng cực nhạy; tình huống/phản ứng cực kỳ nhạy cảm, dễ bùng phát)
-
emotional an emotional trigger (yếu tố gây xúc động mạnh)
-
main the main trigger (nguyên nhân chính, yếu tố kích hoạt chủ yếu)
-
common common triggers (các yếu tố gây ra phổ biến)
-
a trigger for a trigger for sth (một yếu tố gây ra cái gì đó)
-
trigger mechanism trigger mechanism (cơ chế kích hoạt)
-
trigger finger trigger finger (ngón tay cò súng (có thể dùng để chỉ sự sẵn sàng hành động))
Idioms
-
pull the trigger
đưa ra quyết định cuối cùng, bắt đầu hành động dứt khoát (thường là sau khi cân nhắc kỹ lưỡng hoặc trì hoãn)
"After months of planning, they finally decided to pull the trigger on their expansion project."
(Sau nhiều tháng lên kế hoạch, cuối cùng họ đã quyết định đưa ra hành động dứt khoát cho dự án mở rộng của mình.)
-
on a hair trigger
trong trạng thái cực kỳ nhạy cảm, dễ bùng phát phản ứng, hành động ngay lập tức (thường là tiêu cực)
"His temper has been on a hair trigger lately; any small thing could set him off."
(Gần đây anh ấy rất dễ nổi nóng; bất cứ điều nhỏ nhặt nào cũng có thể khiến anh ấy bùng phát.)
-
trigger warning
cảnh báo nội dung (thường đặt trước những nội dung có thể gây khó chịu, đau buồn cho một số người)
"The article started with a trigger warning for sensitive content."
(Bài viết bắt đầu với lời cảnh báo nội dung nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trigger
Danh từMột bộ phận nhỏ để nhả lò xo hoặc chốt và do đó khởi động một cơ chế, đặc biệt là trong súng.
"He barely touched the trigger."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trigger".
