(Top Banner Ad)
trigger
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Công nghệ, Kỹ thuật

trigger

UK: /ˈtrɪɡə(r)/ • US: /ˈtrɪɡər/

Nghĩa tiếng Việt

kích hoạt gây ra tác nhân gây ra cò súng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small device that releases a spring or catch and so sets off a mechanism, especially in a gun.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận nhỏ để nhả lò xo hoặc chốt và do đó khởi động một cơ chế, đặc biệt là trong súng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He barely touched the trigger."

    "Anh ta hầu như không chạm vào cò súng."

  • "Stress can trigger asthma attacks."

    "Căng thẳng có thể gây ra các cơn hen suyễn."

  • "The new law triggered widespread protests."

    "Luật mới đã gây ra các cuộc biểu tình lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trigger Cò súng; yếu tố kích hoạt, tác nhân gây ra
Verb trigger Kích hoạt, gây ra, khởi phát
Adjective triggering Mang tính kích hoạt, gây ra
Noun triggering Sự kích hoạt, sự gây ra
Adjective triggered Bị kích hoạt, bị gây ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
trekken
Dutch
trekker
English
trigger

Nguồn gốc từ 'kéo' và 'kích hoạt'

Từ 'trigger' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'trekker' trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'người kéo' hoặc 'bộ phận để kéo'. Ban đầu, nó dùng để chỉ bộ phận cò súng mà bạn kéo để bắn. Về sau, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ bất cứ điều gì gây ra hoặc khởi phát một sự kiện, phản ứng nào đó, giống như cách cò súng kích hoạt viên đạn.

Usage Note

Trong nghĩa đen, "trigger" chỉ bộ phận cò súng. Nghĩa bóng của nó mở rộng ra bất cứ thứ gì gây ra một phản ứng tức thì và mạnh mẽ. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một phản ứng không mong muốn hoặc khó kiểm soát.

Prepositions

on for

"on": (ít phổ biến) đề cập đến tác động trực tiếp lên một đối tượng. "for": thường dùng khi chỉ mục đích của việc kích hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + trigger
  • pull pull the trigger
    (bóp cò súng; đưa ra quyết định cuối cùng, hành động dứt khoát)
  • set off set off a trigger
    (kích hoạt một cơ chế, gây ra một phản ứng)
  • activate activate a trigger
    (kích hoạt một bộ phận, một sự kiện)
  • identify identify triggers
    (xác định các yếu tố gây ra)
Adjective + trigger
  • hair a hair trigger
    (cò súng cực nhạy; tình huống/phản ứng cực kỳ nhạy cảm, dễ bùng phát)
  • emotional an emotional trigger
    (yếu tố gây xúc động mạnh)
  • main the main trigger
    (nguyên nhân chính, yếu tố kích hoạt chủ yếu)
  • common common triggers
    (các yếu tố gây ra phổ biến)
Noun + trigger
  • a trigger for a trigger for sth
    (một yếu tố gây ra cái gì đó)
  • trigger mechanism trigger mechanism
    (cơ chế kích hoạt)
  • trigger finger trigger finger
    (ngón tay cò súng (có thể dùng để chỉ sự sẵn sàng hành động))

Idioms

  • pull the trigger

    đưa ra quyết định cuối cùng, bắt đầu hành động dứt khoát (thường là sau khi cân nhắc kỹ lưỡng hoặc trì hoãn)

    "After months of planning, they finally decided to pull the trigger on their expansion project."

    (Sau nhiều tháng lên kế hoạch, cuối cùng họ đã quyết định đưa ra hành động dứt khoát cho dự án mở rộng của mình.)

  • on a hair trigger

    trong trạng thái cực kỳ nhạy cảm, dễ bùng phát phản ứng, hành động ngay lập tức (thường là tiêu cực)

    "His temper has been on a hair trigger lately; any small thing could set him off."

    (Gần đây anh ấy rất dễ nổi nóng; bất cứ điều nhỏ nhặt nào cũng có thể khiến anh ấy bùng phát.)

  • trigger warning

    cảnh báo nội dung (thường đặt trước những nội dung có thể gây khó chịu, đau buồn cho một số người)

    "The article started with a trigger warning for sensitive content."

    (Bài viết bắt đầu với lời cảnh báo nội dung nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trigger

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phận nhỏ để nhả lò xo hoặc chốt và do đó khởi động một cơ chế, đặc biệt là trong súng.

"He barely touched the trigger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trigger".

Cảnh báo nội dung (Trigger Warnings)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trên internet và trong các môi trường học thuật, thuật ngữ 'trigger warning' (cảnh báo nội dung) được sử dụng phổ biến. Nó là một thông báo đặt trước các nội dung (bài viết, video, hình ảnh) có thể gây khó chịu, đau buồn, hoặc gợi lại ký ức tồi tệ (chấn thương tâm lý) cho một số người xem. Mục đích là để người xem có sự chuẩn bị tâm lý hoặc lựa chọn không tiếp xúc với nội dung đó.

Hình ảnh 'bóp cò' trong việc ra quyết định

Trong tiếng Anh, cụm từ 'pull the trigger' không chỉ mang nghĩa đen là bóp cò súng mà còn được dùng rộng rãi với nghĩa bóng. Nó ám chỉ hành động đưa ra một quyết định lớn, cuối cùng, hoặc bắt đầu một kế hoạch quan trọng, thường là sau một thời gian dài cân nhắc, do dự. Nó gợi lên hình ảnh sự dứt khoát và không thể quay lại.