(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ trigger
B2

trigger

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kích hoạt gây ra tác nhân gây ra cò súng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trigger'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bộ phận nhỏ để nhả lò xo hoặc chốt và do đó khởi động một cơ chế, đặc biệt là trong súng.

Definition (English Meaning)

A small device that releases a spring or catch and so sets off a mechanism, especially in a gun.

Ví dụ Thực tế với 'Trigger'

  • "He barely touched the trigger."

    "Anh ta hầu như không chạm vào cò súng."

  • "Stress can trigger asthma attacks."

    "Căng thẳng có thể gây ra các cơn hen suyễn."

  • "The new law triggered widespread protests."

    "Luật mới đã gây ra các cuộc biểu tình lan rộng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Trigger'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

activate(kích hoạt) initiate(khởi xướng)
prompt(xúi giục, thúc đẩy)

Trái nghĩa (Antonyms)

prevent(ngăn chặn)
suppress(kìm nén) deter(ngăn cản)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Tâm lý học Công nghệ Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Trigger'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong nghĩa đen, "trigger" chỉ bộ phận cò súng. Nghĩa bóng của nó mở rộng ra bất cứ thứ gì gây ra một phản ứng tức thì và mạnh mẽ. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một phản ứng không mong muốn hoặc khó kiểm soát.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on for

"on": (ít phổ biến) đề cập đến tác động trực tiếp lên một đối tượng. "for": thường dùng khi chỉ mục đích của việc kích hoạt.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Trigger'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)