(Top Banner Ad)
triggered
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Internet

triggered

UK: /ˈtrɪɡəd/ • US: /ˈtrɪɡərd/

Nghĩa tiếng Việt

bị kích động bị gợi lại (ký ức đau buồn) bị khơi dậy (cảm xúc tiêu cực)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a negative emotional reaction to something that reminds you of a past trauma.

Vietnamese Meaning

Bị kích động, khơi gợi lại một phản ứng cảm xúc tiêu cực do một điều gì đó gợi nhớ đến một chấn thương tâm lý trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gets easily triggered by loud noises because of her PTSD."

    "Cô ấy dễ dàng bị kích động bởi tiếng ồn lớn vì chứng rối loạn căng thẳng sau sang chấn của mình."

  • "That movie scene really triggered her anxiety."

    "Cảnh phim đó thực sự đã kích động sự lo lắng của cô ấy."

  • "Certain words can be triggering for people with past trauma."

    "Một số từ ngữ nhất định có thể gây kích động cho những người có chấn thương trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trigger Cái cò súng; yếu tố kích hoạt; nguyên nhân
Verb trigger Kích hoạt; gây ra; khởi động
Adjective (Past Participle) triggered Bị kích hoạt; bị gây ra; bị tổn thương cảm xúc (do một ký ức/trải nghiệm xấu)
Adjective (Present Participle) triggering Có tính chất kích hoạt; gây tổn thương cảm xúc
Noun triggering Hành động kích hoạt; yếu tố gây tổn thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Internet

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
trekker
English
trigger

Từ cái cò súng đến yếu tố kích hoạt

Từ 'trigger' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'trekker', có nghĩa là 'người kéo' hoặc 'cái kéo'. Ban đầu, nó dùng để chỉ bộ phận trên súng mà bạn kéo để bắn. Sau này, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự kiện hay yếu tố nào gây ra một phản ứng hoặc hành động nào đó, đặc biệt là các phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'triggered' ban đầu mang nghĩa kích hoạt (máy móc, sự kiện). Trong ngữ cảnh tâm lý, nó chỉ trạng thái bị khơi gợi lại những cảm xúc tiêu cực, thường là do chấn thương tâm lý. Sắc thái của từ này thường mang tính tiêu cực và được sử dụng để mô tả sự khó chịu, bực bội, hoặc hoảng loạn do một tác nhân bên ngoài gây ra. Khác với 'upset' (buồn bã) hoặc 'annoyed' (khó chịu), 'triggered' mang ý nghĩa sâu sắc hơn, liên quan đến những trải nghiệm đau thương trong quá khứ.
Sử dụng như một động từ ở thì quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành, hoặc trong câu bị động. Trong ngữ cảnh này, nó chỉ hành động gây ra một sự kiện, phản ứng hoặc tình huống nào đó.

Prepositions

by from

* triggered *by* something: Bị kích động bởi điều gì đó (ví dụ: triggered by a song). * triggered *from* something: cách dùng này ít phổ biến hơn nhưng có thể diễn tả nguồn gốc của sự kích động (ví dụ: triggered from past experiences).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + triggered
  • easily easily triggered
    (Dễ bị kích động; dễ bị tổn thương cảm xúc)
  • emotionally emotionally triggered
    (Bị tổn thương cảm xúc sâu sắc)
  • mentally mentally triggered
    (Bị kích động về mặt tinh thần)
Verb + triggered
  • get get triggered (by something)
    (Bị kích động/tổn thương (do điều gì đó))
  • be be triggered (by something)
    (Bị kích hoạt/gây ra (bởi điều gì đó))
  • feel feel triggered
    (Cảm thấy bị kích động/tổn thương)
Noun + triggered
  • anxiety anxiety triggered
    (Sự lo lắng bị kích hoạt)
  • PTSD PTSD triggered
    (Hội chứng PTSD bị kích hoạt)
  • trauma trauma triggered
    (Chấn thương tâm lý bị kích hoạt)

Idioms

  • get triggered

    Bị kích động/tổn thương cảm xúc (do một ký ức/sự kiện tiêu cực)

    "He got triggered by the sudden loud bang, reminding him of a past trauma."

    (Anh ấy bị kích động bởi tiếng nổ lớn đột ngột, khiến anh nhớ lại một chấn thương cũ.)

  • be triggered by something

    Bị kích hoạt/gây ra bởi điều gì đó (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, thường ám chỉ phản ứng cảm xúc)

    "Many people feel triggered by discussions about political polarization."

    (Nhiều người cảm thấy bị kích động bởi các cuộc thảo luận về phân cực chính trị.)

  • trigger warning

    Cảnh báo nội dung có thể gây kích động/tổn thương

    "This movie comes with a trigger warning for violence."

    (Bộ phim này có cảnh báo về nội dung bạo lực có thể gây kích động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triggered

Tính từ
Lật mặt

Bị kích động, khơi gợi lại một phản ứng cảm xúc tiêu cực do một điều gì đó gợi nhớ đến một chấn thương tâm lý trong quá khứ.

"She gets easily triggered by loud noises because of her PTSD."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triggered".

Sự nhạy cảm trong xã hội hiện đại

Trong văn hóa mạng xã hội hiện đại, từ 'triggered' thường được dùng để mô tả trạng thái một người bị kích động hoặc tổn thương cảm xúc mạnh mẽ do một từ ngữ, hình ảnh hoặc sự kiện nào đó, đặc biệt nếu nó gợi lại ký ức về một trải nghiệm tiêu cực (ví dụ: chấn thương tâm lý). Nó nhấn mạnh sự nhạy cảm của cá nhân đối với một số chủ đề nhất định và là một phần của ngôn ngữ thảo luận về sức khỏe tâm thần.

Cảnh báo gây kích động (Trigger Warnings)

Khái niệm 'trigger warning' (cảnh báo kích động) xuất hiện rộng rãi trong các nội dung trực tuyến, sách báo, và phim ảnh. Đây là một thông báo đặt trước nội dung, nhằm báo cho người xem/đọc biết rằng tài liệu có thể chứa các yếu tố gây khó chịu, gợi lại chấn thương tâm lý, hoặc kích động cảm xúc tiêu cực cho một số người. Mục đích là để người tiêu dùng nội dung có thể tự chuẩn bị tinh thần hoặc tránh né nếu cần.