(Top Banner Ad)
trivia
B2
noun B2 Tổng quát, Kiến thức phổ thông

trivia

UK: /ˈtrɪviə/ • US: /ˈtrɪviə/

Nghĩa tiếng Việt

những điều vụn vặt thông tin bên lề kiến thức lặt vặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unimportant or little-known details or pieces of information, especially of a curious or entertaining nature.

Vietnamese Meaning

Những chi tiết vụn vặt, tầm thường hoặc thông tin ít được biết đến, đặc biệt là những thông tin mang tính chất kỳ lạ hoặc giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book is full of interesting trivia about the history of London."

    "Cuốn sách chứa đầy những thông tin vụn vặt thú vị về lịch sử Luân Đôn."

  • "He knows a lot of trivia about sports."

    "Anh ấy biết rất nhiều thông tin vụn vặt về thể thao."

  • "A trivia night is a fun way to test your knowledge."

    "Một đêm đố vui là một cách thú vị để kiểm tra kiến thức của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trivial tầm thường, không quan trọng
Noun triviality sự tầm thường, điều không quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kiến thức phổ thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trivialis
English
trivia

Nguồn gốc của 'Trivia'

Từ 'trivia' xuất phát từ tiếng Latin 'trivialis', có nghĩa là 'thuộc về nơi ba con đường gặp nhau'. Trong thời cổ đại, những nơi này là địa điểm tụ tập phổ biến, nơi mọi người trao đổi tin tức và những câu chuyện tầm phào. Do đó, 'trivialis' dần mang ý nghĩa là những thông tin không quan trọng hoặc ít giá trị.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những thông tin không quan trọng trong một lĩnh vực nào đó, nhưng có thể thú vị để biết. Khác với 'facts' là những thông tin có giá trị và quan trọng hơn.

Prepositions

about on

Sử dụng 'trivia about' để nói về những thông tin vụn vặt về một chủ đề cụ thể. Sử dụng 'trivia on' cũng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trivia
  • interesting trivia
    (những điều tầm phào thú vị)
  • historical trivia
    (những thông tin tầm phào về lịch sử)
  • obscure trivia
    (những điều tầm phào ít ai biết)
Verb + trivia
  • collect trivia
    (sưu tầm những điều tầm phào)
  • know a lot of trivia
    (biết rất nhiều điều tầm phào)
  • enjoy trivia
    (thích những điều tầm phào)

Idioms

  • a piece of trivia

    một mẩu thông tin không quan trọng

    "I know a piece of trivia about that movie."

    (Tôi biết một mẩu thông tin không quan trọng về bộ phim đó.)

  • trivia night

    buổi tối chơi đố vui (về những điều ít ai biết)

    "We're going to trivia night at the pub."

    (Chúng tôi sẽ đi chơi đố vui tại quán rượu tối nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trivia

noun
Lật mặt

Những chi tiết vụn vặt, tầm thường hoặc thông tin ít được biết đến, đặc biệt là những thông tin mang tính chất kỳ lạ hoặc giải trí.

"The book is full of interesting trivia about the history of London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He knows a lot of trivia about movies.
Anh ấy biết rất nhiều điều vụn vặt về phim ảnh.
Phủ định
She doesn't consider such facts as trivial.
Cô ấy không coi những sự thật như vậy là tầm thường.
Nghi vấn
Does he enjoy collecting trivia?
Anh ấy có thích sưu tầm những điều vụn vặt không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trivial details were meticulously recorded by the historians.
Những chi tiết vụn vặt đã được các nhà sử học ghi chép tỉ mỉ.
Phủ định
That piece of trivia will not be considered important by the committee.
Mẩu thông tin vụn vặt đó sẽ không được ủy ban coi là quan trọng.
Nghi vấn
Was the information considered trivial during the investigation?
Thông tin đó có bị coi là không quan trọng trong quá trình điều tra không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys collecting trivia about historical events.
Anh ấy thích sưu tầm những điều vụn vặt về các sự kiện lịch sử.
Phủ định
They don't consider such facts as trivia, but rather as important details.
Họ không coi những sự kiện như vậy là những điều vụn vặt, mà là những chi tiết quan trọng.
Nghi vấn
Is that piece of information considered trivia or a relevant fact?
Mẩu thông tin đó được coi là một điều vụn vặt hay một sự thật liên quan?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He knows a lot of trivia about the Civil War.
Anh ấy biết rất nhiều thông tin bên lề về cuộc Nội Chiến.
Phủ định
Why didn't you think that the information was trivial?
Tại sao bạn không nghĩ rằng thông tin đó là tầm thường?
Nghi vấn
What trivia did she share during the game night?
Cô ấy đã chia sẻ những câu đố mẹo nào trong đêm trò chơi?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to waste her time on trivial matters.
Cô ấy sẽ lãng phí thời gian vào những việc vặt vãnh.
Phủ định
They are not going to include any trivia in the quiz.
Họ sẽ không đưa bất kỳ câu hỏi đố vui nào vào bài kiểm tra.
Nghi vấn
Is he going to consider this problem trivial?
Anh ấy có định coi vấn đề này là không quan trọng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was spending the whole evening collecting trivia for his quiz night.
Anh ấy đã dành cả buổi tối để thu thập những điều vụn vặt cho đêm đố vui của mình.
Phủ định
They weren't discussing trivial matters during the important meeting.
Họ đã không thảo luận về những vấn đề tầm thường trong cuộc họp quan trọng.
Nghi vấn
Was she worrying about trivial details when the main problem was much bigger?
Cô ấy đã lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt khi vấn đề chính lớn hơn nhiều phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivia".

Trivia Nights

Ở các nước phương Tây, 'trivia nights' là một hình thức giải trí phổ biến. Mọi người tụ tập tại các quán bar hoặc quán rượu để tham gia các trò chơi đố vui về nhiều chủ đề khác nhau, thường là những kiến thức ít ai biết hoặc không quan trọng. Đây là một cách thú vị để kiểm tra kiến thức và giao lưu với bạn bè.