significant data
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sufficiently great or important to be worthy of attention; notably consequential.
Vietnamese Meaning
Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có ý nghĩa hoặc hệ quả đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment yielded significant data supporting the hypothesis."
"Thí nghiệm đã tạo ra dữ liệu quan trọng hỗ trợ giả thuyết."
-
"The significant data from the study confirmed the initial findings."
"Dữ liệu quan trọng từ nghiên cứu đã xác nhận những phát hiện ban đầu."
-
"We need to analyze the significant data to make informed decisions."
"Chúng ta cần phân tích dữ liệu quan trọng để đưa ra những quyết định sáng suốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | significant | Quan trọng, có ý nghĩa lớn |
| Noun | significance | Tầm quan trọng, ý nghĩa |
| Verb | signify | Biểu thị, có nghĩa là |
| Adverb | significantly | Một cách đáng kể, có ý nghĩa |
| Noun | data | Dữ liệu, thông tin |
| Noun | datum | Dữ liệu đơn lẻ (ít dùng) |
| Noun | database | Cơ sở dữ liệu |
| Noun | data analysis | Phân tích dữ liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Significant thường được dùng để chỉ một điều gì đó quan trọng về mặt thống kê hoặc có ảnh hưởng lớn trong một ngữ cảnh cụ thể. Nó khác với 'important' ở chỗ 'significant' thường mang tính khách quan và có thể đo lường được, trong khi 'important' có thể mang tính chủ quan hơn. Ví dụ, một 'significant increase' trong doanh số bán hàng cho thấy một sự tăng trưởng đáng kể đã được chứng minh bằng số liệu.
Prepositions
'Significant to' được dùng để chỉ ai hoặc cái gì bị ảnh hưởng hoặc liên quan đến điều gì đó. Ví dụ: 'This discovery is significant to our understanding of the universe.'
'Significant for' được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do tại sao điều gì đó quan trọng. Ví dụ: 'This data is significant for identifying trends.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
collect collect significant data (Thu thập dữ liệu quan trọng)
-
analyze analyze significant data (Phân tích dữ liệu quan trọng)
-
provide provide significant data (Cung cấp dữ liệu quan trọng)
-
interpret interpret significant data (Giải thích dữ liệu quan trọng)
-
reveal reveal significant data (Tiết lộ dữ liệu quan trọng)
-
reliable reliable significant data (Dữ liệu quan trọng đáng tin cậy)
-
robust robust significant data (Dữ liệu quan trọng vững chắc/mạnh mẽ)
-
compelling compelling significant data (Dữ liệu quan trọng thuyết phục)
-
based on based on significant data (Dựa trên dữ liệu quan trọng)
-
from draw conclusions from significant data (Đưa ra kết luận từ dữ liệu quan trọng)
Idioms
-
Statistically significant data
Dữ liệu có ý nghĩa thống kê (kết quả không phải do ngẫu nhiên)
"The study found statistically significant data supporting the new drug's effectiveness."
(Nghiên cứu đã tìm thấy dữ liệu có ý nghĩa thống kê ủng hộ hiệu quả của loại thuốc mới.)
-
In the absence of significant data
Trong trường hợp không có/thiếu dữ liệu quan trọng
"In the absence of significant data, we cannot make a definitive decision."
(Trong trường hợp không có dữ liệu quan trọng, chúng ta không thể đưa ra quyết định dứt khoát.)
-
Lack of significant data
Thiếu dữ liệu quan trọng
"The project was delayed due to a lack of significant data for the analysis."
(Dự án bị trì hoãn do thiếu dữ liệu quan trọng để phân tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significant data
Tính từ (Significant)Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có ý nghĩa hoặc hệ quả đáng kể.
"The experiment yielded significant data supporting the hypothesis."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The analysis revealed significant data indicating a positive trend in sales. |
Phân tích đã tiết lộ dữ liệu đáng kể cho thấy xu hướng tích cực trong doanh số. |
| Phủ định | The initial report did not contain significant data to support the proposed changes. |
Báo cáo ban đầu không chứa dữ liệu đáng kể để hỗ trợ các thay đổi được đề xuất. |
| Nghi vấn | Does the collected dataset include significant data regarding customer preferences? |
Tập dữ liệu được thu thập có bao gồm dữ liệu đáng kể liên quan đến sở thích của khách hàng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is complete, we will have collected significant data on customer behavior. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, chúng ta sẽ thu thập được dữ liệu đáng kể về hành vi khách hàng. |
| Phủ định | By next year, the researchers won't have analyzed all the significant data gathered from the experiment. |
Đến năm sau, các nhà nghiên cứu sẽ chưa phân tích xong tất cả dữ liệu quan trọng thu thập được từ thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Will the company have used significant data to improve its marketing strategies by the end of the quarter? |
Liệu công ty có sử dụng dữ liệu quan trọng để cải thiện các chiến lược tiếp thị của mình vào cuối quý không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researchers found significant data supporting their hypothesis. |
Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy dữ liệu quan trọng ủng hộ giả thuyết của họ. |
| Phủ định | We did not analyze significant data in the previous report. |
Chúng tôi đã không phân tích dữ liệu quan trọng trong báo cáo trước. |
| Nghi vấn | Did they collect significant data during the experiment? |
Họ có thu thập được dữ liệu quan trọng trong quá trình thí nghiệm không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers used to analyze significant data manually before the development of AI. |
Các nhà nghiên cứu đã từng phân tích dữ liệu quan trọng thủ công trước khi có sự phát triển của AI. |
| Phủ định | The company didn't use to collect significant data about its users' browsing habits. |
Công ty đã không thu thập dữ liệu quan trọng về thói quen duyệt web của người dùng. |
| Nghi vấn | Did they use to rely on significant data for their decision-making process? |
Họ đã từng dựa vào dữ liệu quan trọng cho quá trình ra quyết định của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant data".
