(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ trivial concern
B2

trivial concern

Tính từ (trivial)

Nghĩa tiếng Việt

mối bận tâm nhỏ nhặt vấn đề không đáng kể chuyện vặt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trivial concern'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không quan trọng, không đáng kể; tầm thường.

Definition (English Meaning)

Of little value or importance; insignificant.

Ví dụ Thực tế với 'Trivial concern'

  • "The dispute was over a trivial matter."

    "Cuộc tranh cãi là về một vấn đề tầm thường."

  • "He dismissed their objections as trivial concerns."

    "Anh ta bác bỏ những phản đối của họ coi đó là những mối lo ngại nhỏ nhặt."

  • "The media should focus on real issues, not trivial concerns."

    "Giới truyền thông nên tập trung vào các vấn đề thực sự, không phải những mối lo ngại tầm thường."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Trivial concern'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

minor worry(mối lo nhỏ)
petty problem(vấn đề vặt vãnh)
insignificant issue(vấn đề không đáng kể)

Trái nghĩa (Antonyms)

major concern(mối lo lớn)
serious problem(vấn đề nghiêm trọng)

Từ liên quan (Related Words)

nitpicking(bới lông tìm vết)
hair-splitting(chẻ sợi tóc làm tư)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Trivial concern'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'trivial' thường được dùng để chỉ những vấn đề nhỏ nhặt, không đáng để lo lắng hay tốn thời gian. Nó mang sắc thái coi thường, đôi khi là mỉa mai. Sự khác biệt với 'insignificant' là 'trivial' nhấn mạnh vào tính chất không đáng bận tâm hơn là kích thước nhỏ bé.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Trivial concern'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)