major concern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A serious worry or problem.
Vietnamese Meaning
Một mối lo ngại hoặc vấn đề nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Climate change is a major concern for many countries."
"Biến đổi khí hậu là một mối lo ngại lớn đối với nhiều quốc gia."
-
"Unemployment remains a major concern."
"Tình trạng thất nghiệp vẫn là một mối lo ngại lớn."
-
"The safety of the food supply is a major concern for consumers."
"Sự an toàn của nguồn cung cấp thực phẩm là một mối lo ngại lớn đối với người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Major" ở đây nhấn mạnh mức độ quan trọng, nghiêm trọng của "concern". Khác với "minor concern" (mối lo ngại nhỏ), "major concern" đòi hỏi sự chú ý và giải quyết khẩn cấp. Có thể thay thế bằng "primary concern", "chief concern", hoặc "principal concern" với sắc thái tương tự, nhưng "major" có lẽ là thông dụng nhất.
Prepositions
"Major concern about/regarding": Lo ngại chính về điều gì đó. Ví dụ: "A major concern about the project is the cost." (Mối lo ngại chính về dự án là chi phí.). "Major concern for": Lo ngại chính cho ai/cái gì. Ví dụ: "His major concern for his children's future is understandable." (Sự lo ngại chính của anh ấy cho tương lai của con cái là điều dễ hiểu.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
growing growing major concern (mối quan tâm lớn đang gia tăng)
-
serious serious major concern (mối quan tâm lớn nghiêm trọng)
-
primary primary major concern (mối quan tâm lớn hàng đầu)
-
raise raise a major concern (nêu lên một mối quan tâm lớn)
-
address address a major concern (giải quyết một mối quan tâm lớn)
-
express express a major concern (bày tỏ một mối quan tâm lớn)
Idioms
-
cause for concern
lý do để lo lắng
"The rising crime rate is a cause for concern."
(Tỷ lệ tội phạm gia tăng là một lý do để lo lắng.)
-
of concern
đáng quan tâm
"Pollution is a matter of concern for environmentalists."
(Ô nhiễm là một vấn đề đáng quan tâm đối với các nhà môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major concern
Noun PhraseMột mối lo ngại hoặc vấn đề nghiêm trọng.
"Climate change is a major concern for many countries."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Pollution is a major concern for environmentalists. |
Ô nhiễm là một mối quan tâm lớn đối với các nhà môi trường. |
| Phủ định | Lack of funding is not a major concern for this project. |
Việc thiếu kinh phí không phải là một mối quan tâm lớn đối với dự án này. |
| Nghi vấn | Is unemployment a major concern for the government? |
Thất nghiệp có phải là một mối quan tâm lớn đối với chính phủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major concern".
