(Top Banner Ad)
major concern
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát

major concern

UK: /ˈmeɪdʒə kənˈsɜːn/ • US: /ˈmeɪdʒər kənˈsɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

mối lo ngại lớn vấn đề lớn mối quan tâm hàng đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A serious worry or problem.

Vietnamese Meaning

Một mối lo ngại hoặc vấn đề nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change is a major concern for many countries."

    "Biến đổi khí hậu là một mối lo ngại lớn đối với nhiều quốc gia."

  • "Unemployment remains a major concern."

    "Tình trạng thất nghiệp vẫn là một mối lo ngại lớn."

  • "The safety of the food supply is a major concern for consumers."

    "Sự an toàn của nguồn cung cấp thực phẩm là một mối lo ngại lớn đối với người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun major chuyên ngành, thiếu tá
Adjective major chính, lớn, quan trọng
Noun concern mối quan tâm, sự lo lắng
Verb concern liên quan, lo lắng
Adjective concerned lo lắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
English
concern

Nguồn gốc của 'Major'

Từ 'major' xuất phát từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ cái gì đó quan trọng hoặc lớn về kích thước hoặc tầm quan trọng. Trong bối cảnh 'major concern', nó nhấn mạnh rằng mối lo ngại đó là rất lớn và cần được quan tâm đặc biệt.

Nguồn gốc của 'Concern'

Từ 'concern' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'concernere', có nghĩa là 'liên quan đến'. Nó đã phát triển để chỉ một cảm giác lo lắng hoặc quan tâm đến một cái gì đó. Khi kết hợp với 'major', nó tạo thành một cụm từ mạnh mẽ biểu thị một vấn đề gây lo ngại lớn.

Usage Note

"Major" ở đây nhấn mạnh mức độ quan trọng, nghiêm trọng của "concern". Khác với "minor concern" (mối lo ngại nhỏ), "major concern" đòi hỏi sự chú ý và giải quyết khẩn cấp. Có thể thay thế bằng "primary concern", "chief concern", hoặc "principal concern" với sắc thái tương tự, nhưng "major" có lẽ là thông dụng nhất.

Prepositions

about for regarding

"Major concern about/regarding": Lo ngại chính về điều gì đó. Ví dụ: "A major concern about the project is the cost." (Mối lo ngại chính về dự án là chi phí.). "Major concern for": Lo ngại chính cho ai/cái gì. Ví dụ: "His major concern for his children's future is understandable." (Sự lo ngại chính của anh ấy cho tương lai của con cái là điều dễ hiểu.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major concern
  • growing growing major concern
    (mối quan tâm lớn đang gia tăng)
  • serious serious major concern
    (mối quan tâm lớn nghiêm trọng)
  • primary primary major concern
    (mối quan tâm lớn hàng đầu)
Verb + major concern
  • raise raise a major concern
    (nêu lên một mối quan tâm lớn)
  • address address a major concern
    (giải quyết một mối quan tâm lớn)
  • express express a major concern
    (bày tỏ một mối quan tâm lớn)

Idioms

  • cause for concern

    lý do để lo lắng

    "The rising crime rate is a cause for concern."

    (Tỷ lệ tội phạm gia tăng là một lý do để lo lắng.)

  • of concern

    đáng quan tâm

    "Pollution is a matter of concern for environmentalists."

    (Ô nhiễm là một vấn đề đáng quan tâm đối với các nhà môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major concern

Noun Phrase
Lật mặt

Một mối lo ngại hoặc vấn đề nghiêm trọng.

"Climate change is a major concern for many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pollution is a major concern for environmentalists.
Ô nhiễm là một mối quan tâm lớn đối với các nhà môi trường.
Phủ định
Lack of funding is not a major concern for this project.
Việc thiếu kinh phí không phải là một mối quan tâm lớn đối với dự án này.
Nghi vấn
Is unemployment a major concern for the government?
Thất nghiệp có phải là một mối quan tâm lớn đối với chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major concern".

Ưu tiên giải quyết vấn đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xác định và giải quyết 'major concerns' được coi là rất quan trọng để duy trì sự ổn định và tiến bộ xã hội. Các vấn đề được xác định là 'major concerns' thường nhận được sự ưu tiên cao trong các chính sách và quyết định của chính phủ.

Sự lo lắng về tương lai

Khái niệm 'major concern' thường liên quan đến những lo ngại về tương lai, chẳng hạn như biến đổi khí hậu, suy thoái kinh tế, hoặc bất bình đẳng xã hội. Các vấn đề này thường được thảo luận rộng rãi trên các phương tiện truyền thông và trong các cuộc tranh luận chính trị.