(Top Banner Ad)
troop withdrawal
C1
Noun C1 Quân sự, Chính trị

troop withdrawal

UK: /truːp wɪðˈdrɔːəl/ • US: /truːp wɪðˈdrɔːəl/

Nghĩa tiếng Việt

rút quân sự rút quân triệt thoái quân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of removing military troops from an area.

Vietnamese Meaning

Hành động rút quân đội khỏi một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troop withdrawal from the region was completed ahead of schedule."

    "Việc rút quân khỏi khu vực đã hoàn thành trước thời hạn."

  • "The President announced a troop withdrawal."

    "Tổng thống đã tuyên bố việc rút quân."

  • "The troop withdrawal will take several months to complete."

    "Việc rút quân sẽ mất vài tháng để hoàn thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun troop quân đội, binh lính
Verb withdraw rút lui, rút quân
Noun withdrawal sự rút lui, sự rút quân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

French
troupe
English
troop
English
withdraw

Nguồn gốc từ 'Troop'

Từ 'troop' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'troupe', có nghĩa là một nhóm người. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ một nhóm binh lính. Việc sử dụng từ này sau đó lan rộng ra ngoài quân sự để chỉ bất kỳ nhóm người nào cùng nhau hoạt động.

Nguồn gốc từ 'Withdrawal'

Từ 'withdrawal' bắt nguồn từ 'withdraw', có nghĩa là rút lui hoặc lấy lại. Trong bối cảnh quân sự, nó ám chỉ việc rút quân khỏi một khu vực hoặc cuộc xung đột.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị để mô tả việc một quốc gia hoặc lực lượng rút quân khỏi một địa điểm hoặc quốc gia khác. Nó có thể là kết quả của một thỏa thuận hòa bình, sự thay đổi trong chiến lược quân sự, hoặc áp lực chính trị.

Prepositions

from

"Troop withdrawal from" được sử dụng để chỉ rõ khu vực hoặc quốc gia mà quân đội đang rút khỏi. Ví dụ: troop withdrawal from Afghanistan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + troop withdrawal
  • gradual gradual troop withdrawal
    (sự rút quân dần dần)
  • complete complete troop withdrawal
    (sự rút quân hoàn toàn)
  • hasty hasty troop withdrawal
    (sự rút quân vội vã)
Verb + troop withdrawal
  • announce announce a troop withdrawal
    (thông báo về việc rút quân)
  • negotiate negotiate a troop withdrawal
    (đàm phán về việc rút quân)
  • oversee oversee a troop withdrawal
    (giám sát việc rút quân)

Idioms

  • draw down troops

    giảm bớt số lượng quân

    "The government decided to draw down troops in the region due to the improved security situation."

    (Chính phủ quyết định giảm bớt số lượng quân trong khu vực do tình hình an ninh đã được cải thiện.)

  • pull out troops

    rút quân ra

    "The UN is expected to pull out troops once the peacekeeping mission is complete."

    (Liên Hợp Quốc dự kiến sẽ rút quân ra một khi nhiệm vụ gìn giữ hòa bình hoàn thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

troop withdrawal

Noun
Lật mặt

Hành động rút quân đội khỏi một khu vực.

"The troop withdrawal from the region was completed ahead of schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troop withdrawal".

Sự phản đối chiến tranh

Việc 'troop withdrawal' thường gắn liền với các phong trào phản đối chiến tranh. Yêu cầu rút quân là một cách thể hiện sự phản đối đối với các cuộc xung đột quân sự và kêu gọi hòa bình.

Ảnh hưởng chính trị

Quyết định về 'troop withdrawal' thường có tác động lớn đến chính trị quốc tế và trong nước. Nó có thể ảnh hưởng đến uy tín của chính phủ, mối quan hệ ngoại giao và cục diện an ninh khu vực.