(Top Banner Ad)
redeployment
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý nhân sự, Quân sự

redeployment

UK: /ˌriːdiːˈplɔɪmənt/ • US: /ˌriːdɪˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự điều chuyển tái triển khai tái bố trí tái phân bổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of moving employees, resources, or military forces to a new location or task.

Vietnamese Meaning

Hành động điều chuyển nhân viên, nguồn lực hoặc lực lượng quân sự đến một vị trí hoặc nhiệm vụ mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced the redeployment of its sales team to focus on online marketing."

    "Công ty đã thông báo việc điều chuyển đội ngũ bán hàng của mình để tập trung vào marketing trực tuyến."

  • "The redeployment of troops was necessary to secure the border."

    "Việc điều chuyển quân đội là cần thiết để bảo vệ biên giới."

  • "Redeployment can be a stressful time for employees."

    "Điều chuyển có thể là một khoảng thời gian căng thẳng đối với nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deploy triển khai, bố trí
Noun deployment sự triển khai, sự bố trí
Verb redeploy tái triển khai, điều động lại
Noun redeployment sự tái triển khai, sự điều động lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
displicare
Old French
deployer
English
deploy
English
redeployment

Nguồn gốc của 'Redeployment'

Từ 'redeployment' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ ba phần: tiền tố 're-', động từ 'deploy' và hậu tố '-ment'. 'Re-' có nghĩa là 'lại, lần nữa'. 'Deploy' ban đầu có nghĩa là 'trải ra, dàn ra' (từ tiếng Pháp cổ 'deployer', gốc Latin 'displicare'). Khi kết hợp lại, 'redeployment' mang ý nghĩa 'sự bố trí lại' hoặc 'sự điều động lại', thường liên quan đến quân đội, nhân sự hoặc nguồn lực.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tái cấu trúc tổ chức, thay đổi chiến lược kinh doanh, hoặc tái phân bổ nguồn lực trong quân đội. Nó nhấn mạnh sự thay đổi vị trí hoặc nhiệm vụ một cách có kế hoạch và có mục đích.

Prepositions

of to in

‘Redeployment of’ thường đề cập đến việc điều chuyển cái gì (ví dụ: redeployment of staff). ‘Redeployment to’ chỉ địa điểm hoặc nhiệm vụ mới (ví dụ: redeployment to a new department). 'Redeployment in' chỉ lĩnh vực hoặc khu vực mới (ví dụ: redeployment in the sales department).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + redeployment
  • military military redeployment
    (sự điều động quân sự)
  • strategic strategic redeployment
    (sự tái triển khai chiến lược)
  • internal internal redeployment
    (sự điều động nội bộ)
  • partial partial redeployment
    (sự điều động một phần)
  • large-scale large-scale redeployment
    (sự tái triển khai quy mô lớn)
  • gradual gradual redeployment
    (sự tái triển khai dần dần)
Động từ + redeployment
  • involve involve redeployment
    (bao gồm sự tái triển khai)
  • require require redeployment
    (đòi hỏi sự điều động lại)
  • announce announce redeployment
    (thông báo việc tái triển khai)
  • plan plan redeployment
    (lên kế hoạch tái triển khai)
  • undergo undergo redeployment
    (trải qua sự điều động lại)
Redeployment + Danh từ
  • plan redeployment plan
    (kế hoạch tái triển khai)
  • strategy redeployment strategy
    (chiến lược tái triển khai)
Cụm giới từ với redeployment
  • of staff redeployment of staff
    (sự điều động nhân sự)
  • of resources redeployment of resources
    (sự tái phân bổ nguồn lực)
  • from redeployment from one department to another
    (sự điều động từ phòng này sang phòng khác)

Idioms

  • undergo redeployment

    trải qua sự điều động lại/tái triển khai (một tình huống chính thức)

    "Many employees had to undergo redeployment after the company merger."

    (Nhiều nhân viên đã phải trải qua sự điều động lại sau khi công ty sáp nhập.)

  • be subject to redeployment

    có khả năng bị điều động lại/tái triển khai

    "All non-essential personnel are subject to redeployment to critical areas."

    (Tất cả nhân sự không thiết yếu đều có khả năng bị điều động lại đến các khu vực trọng yếu.)

  • a redeployment of assets/resources

    sự tái phân bổ tài sản/nguồn lực

    "The government announced a significant redeployment of resources towards renewable energy projects."

    (Chính phủ đã công bố một sự tái phân bổ đáng kể các nguồn lực cho các dự án năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redeployment

Danh từ
Lật mặt

Hành động điều chuyển nhân viên, nguồn lực hoặc lực lượng quân sự đến một vị trí hoặc nhiệm vụ mới.

"The company announced the redeployment of its sales team to focus on online marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company announced a redeployment plan: moving employees from sales to customer service.
Công ty đã công bố kế hoạch tái triển khai: điều chuyển nhân viên từ bộ phận bán hàng sang bộ phận dịch vụ khách hàng.
Phủ định
There was no redeployment necessary: all employees remained in their current roles.
Không cần thiết phải tái triển khai: tất cả nhân viên vẫn ở vị trí hiện tại của họ.
Nghi vấn
Is redeployment the best solution: or are there alternative strategies we should consider?
Tái triển khai có phải là giải pháp tốt nhất không: hay còn những chiến lược thay thế nào khác mà chúng ta nên xem xét?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had anticipated the economic downturn, they would have redeployed their resources more strategically.
Nếu công ty đã dự đoán được sự suy thoái kinh tế, họ đã tái triển khai các nguồn lực của mình một cách chiến lược hơn.
Phủ định
If the manager had not redeployed the team members, the project would not have been completed on time.
Nếu người quản lý đã không tái triển khai các thành viên trong nhóm, dự án đã không thể hoàn thành đúng thời hạn.
Nghi vấn
Would the company have avoided bankruptcy if they had redeployed their staff to more profitable departments?
Công ty có thể đã tránh được phá sản nếu họ đã tái triển khai nhân viên của mình đến các bộ phận sinh lợi hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company faces financial difficulties, redeployment of staff often becomes necessary.
Nếu công ty đối mặt với khó khăn tài chính, việc tái bố trí nhân viên thường trở nên cần thiết.
Phủ định
When a department is understaffed, redeployment doesn't happen if there are no available employees.
Khi một bộ phận thiếu nhân viên, việc tái bố trí sẽ không xảy ra nếu không có nhân viên nào có sẵn.
Nghi vấn
If there is a sudden increase in workload, does the manager redeploy staff to different tasks?
Nếu có sự gia tăng đột ngột về khối lượng công việc, người quản lý có tái bố trí nhân viên sang các nhiệm vụ khác không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company announced the redeployment of staff to the new department.
Công ty đã thông báo việc tái triển khai nhân viên đến bộ phận mới.
Phủ định
Not only did the company redeploy employees, but also provided them with additional training.
Không những công ty tái triển khai nhân viên, mà còn cung cấp cho họ thêm đào tạo.
Nghi vấn
Should the company redeploy staff, will it offer relocation assistance?
Nếu công ty tái triển khai nhân viên, liệu họ có cung cấp hỗ trợ di dời không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to redeploy employees more frequently before the new policy.
Công ty đã từng tái triển khai nhân viên thường xuyên hơn trước khi có chính sách mới.
Phủ định
She didn't use to consider redeployment as a career opportunity.
Cô ấy đã không từng xem tái triển khai như một cơ hội nghề nghiệp.
Nghi vấn
Did they use to face challenges during the redeployment process?
Họ đã từng đối mặt với những thách thức trong quá trình tái triển khai phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redeployment".

Điều động trong quân sự và doanh nghiệp

Từ 'redeployment' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ việc di chuyển binh lính hoặc trang thiết bị từ khu vực này sang khu vực khác. Trong môi trường doanh nghiệp, nó ám chỉ việc điều chuyển nhân sự hoặc tái phân bổ nguồn lực để tối ưu hóa hoạt động, có thể đi kèm với sự thay đổi về vai trò hoặc vị trí làm việc của nhân viên.

Ảnh hưởng đến nhân viên

Đối với nhân viên, việc 'redeployment' có thể mang lại cơ hội mới hoặc cũng có thể tạo ra sự lo lắng về việc thích nghi với môi trường, vai trò mới, hoặc thậm chí là ảnh hưởng đến sự ổn định công việc. Các công ty thường cần truyền đạt rõ ràng về lý do và quy trình tái điều động để đảm bảo sự hiểu biết và chấp thuận từ phía nhân viên, giúp giảm thiểu những tác động tiêu cực.