(Top Banner Ad)
metaphorical
C1
adjective C1 Văn học, Ngôn ngữ học

metaphorical

UK: /ˌmet.əˈfɔː.rɪ.kəl/ • US: /ˌmet.əˈfɔːr.ɪ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính ẩn dụ ẩn dụ có tính hình tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing one thing in terms normally denoting another.

Vietnamese Meaning

Diễn tả một sự vật, sự việc bằng cách sử dụng ngôn ngữ thường dùng để chỉ một sự vật, sự việc khác; mang tính ẩn dụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His paintings are highly metaphorical, using symbols to represent complex emotions."

    "Những bức tranh của anh ấy mang tính ẩn dụ cao, sử dụng các biểu tượng để thể hiện những cảm xúc phức tạp."

  • "The novel is filled with metaphorical language."

    "Cuốn tiểu thuyết chứa đầy ngôn ngữ ẩn dụ."

  • "She used a metaphorical image to describe her feelings."

    "Cô ấy đã sử dụng một hình ảnh ẩn dụ để mô tả cảm xúc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metaphor phép ẩn dụ, ngụ ý
Adverb metaphorically một cách ẩn dụ, theo nghĩa bóng
Adjective non-metaphorical không ẩn dụ, theo nghĩa đen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰer- (to carry, to bear)
Ancient Greek
pherein (to carry)
Ancient Greek
meta- (across)
Ancient Greek
metapherein (to transfer)
Ancient Greek
metaphora (a transfer, metaphor)
Latin
metaphora
Old French
metaphore
English
metaphor (circa 14th century)
English
metaphorical (circa 17th century)

Nguồn gốc từ 'Metaphorical'

Từ 'metaphorical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'metaphora', có nghĩa là 'sự chuyển giao' hoặc 'sự mang vác qua'. Nó được hình thành từ tiền tố 'meta-' (qua, vượt qua) và động từ 'pherein' (mang, vác). Ban đầu, từ này mô tả hành động chuyển một từ hoặc ý nghĩa từ ngữ cảnh này sang ngữ cảnh khác, giống như việc mang một vật gì đó đi. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ để mô tả một điều gì đó bằng cách so sánh nó với một điều khác, không theo nghĩa đen, tạo ra hình ảnh sinh động và sâu sắc.

Usage Note

Tính từ 'metaphorical' được sử dụng để mô tả những cách diễn đạt, phát biểu, hoặc tác phẩm văn học sử dụng ẩn dụ. Nó nhấn mạnh việc sử dụng hình ảnh so sánh để làm cho ý nghĩa trở nên sâu sắc và gợi cảm hơn. Khác với 'literal' (nghĩa đen), 'metaphorical' mang ý nghĩa bóng bẩy, không trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metaphorical
  • purely purely metaphorical
    (hoàn toàn mang tính ẩn dụ)
  • highly highly metaphorical
    (rất ẩn dụ, nhiều ẩn dụ)
  • deeply deeply metaphorical
    (ẩn dụ sâu sắc)
  • strictly strictly metaphorical
    (hoàn toàn ẩn dụ (không theo nghĩa đen))
Metaphorical + Noun
  • meaning metaphorical meaning
    (ý nghĩa ẩn dụ)
  • language metaphorical language
    (ngôn ngữ ẩn dụ)
  • sense metaphorical sense
    (nghĩa ẩn dụ)
  • use metaphorical use
    (cách dùng ẩn dụ)
  • journey metaphorical journey
    (cuộc hành trình ẩn dụ)
Verbs relating to metaphorical concepts
  • interpret interpret something in a metaphorical way
    (diễn giải điều gì đó theo nghĩa ẩn dụ)
  • understand understand something in a metaphorical sense
    (hiểu điều gì đó theo nghĩa ẩn dụ)

Idioms

  • in a metaphorical sense

    theo nghĩa ẩn dụ, theo nghĩa bóng

    "The bridge isn't literally broken; it's broken in a metaphorical sense, meaning communication has failed."

    (Cây cầu không gãy theo nghĩa đen; nó gãy theo nghĩa ẩn dụ, nghĩa là giao tiếp đã thất bại.)

  • speak in purely metaphorical terms

    nói hoàn toàn bằng ngôn ngữ ẩn dụ, chỉ dùng từ ngữ bóng bẩy

    "The poet often speaks in purely metaphorical terms, making his work open to many interpretations."

    (Nhà thơ thường nói hoàn toàn bằng ngôn ngữ ẩn dụ, khiến tác phẩm của ông có thể được diễn giải theo nhiều cách.)

  • a purely metaphorical representation

    một sự thể hiện hoàn toàn mang tính ẩn dụ

    "The map was a purely metaphorical representation of the challenges ahead, not a literal guide."

    (Bản đồ là một sự thể hiện hoàn toàn mang tính ẩn dụ về những thử thách phía trước, chứ không phải một hướng dẫn theo nghĩa đen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metaphorical

adjective
Lật mặt

Diễn tả một sự vật, sự việc bằng cách sử dụng ngôn ngữ thường dùng để chỉ một sự vật, sự việc khác; mang tính ẩn dụ.

"His paintings are highly metaphorical, using symbols to represent complex emotions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poet's work might be metaphorical, expressing complex emotions through symbolic imagery.
Tác phẩm của nhà thơ có thể mang tính ẩn dụ, thể hiện những cảm xúc phức tạp thông qua hình ảnh tượng trưng.
Phủ định
That interpretation cannot be metaphorical; it is a literal description of the event.
Cách giải thích đó không thể mang tính ẩn dụ; nó là một mô tả theo nghĩa đen về sự kiện.
Nghi vấn
Could his speech be metaphorical, suggesting a deeper meaning beyond the surface?
Bài phát biểu của anh ấy có thể mang tính ẩn dụ không, gợi ý một ý nghĩa sâu sắc hơn ngoài bề mặt?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Indeed, her speech, filled with metaphorical language, captivated the audience.
Thật vậy, bài phát biểu của cô ấy, tràn ngập ngôn ngữ ẩn dụ, đã thu hút khán giả.
Phủ định
Despite his attempt, the poem's language was not metaphorical, and it lacked depth.
Mặc dù đã cố gắng, ngôn ngữ của bài thơ không mang tính ẩn dụ, và nó thiếu chiều sâu.
Nghi vấn
Ultimately, is this artwork, with its symbolic imagery, metaphorical, or is it literal?
Cuối cùng, tác phẩm nghệ thuật này, với những hình ảnh tượng trưng của nó, mang tính ẩn dụ hay nghĩa đen?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he publishes his novel, he will have metaphorically constructed a whole new world for his readers.
Đến lúc anh ấy xuất bản tiểu thuyết của mình, anh ấy sẽ xây dựng một thế giới hoàn toàn mới cho độc giả của mình một cách ẩn dụ.
Phủ định
By next year, the politician won't have metaphorically addressed the core issues facing the community.
Đến năm sau, chính trị gia sẽ không giải quyết các vấn đề cốt lõi mà cộng đồng phải đối mặt một cách ẩn dụ.
Nghi vấn
Will the poet have metaphorically captured the essence of human experience by the end of the century?
Liệu nhà thơ có nắm bắt được bản chất của trải nghiệm con người một cách ẩn dụ vào cuối thế kỷ này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always metaphorically expressed her feelings through her paintings.
Cô ấy luôn thể hiện cảm xúc của mình một cách ẩn dụ thông qua những bức tranh của mình.
Phủ định
They have not used metaphorical language in their technical reports.
Họ đã không sử dụng ngôn ngữ ẩn dụ trong các báo cáo kỹ thuật của họ.
Nghi vấn
Has the poet ever used metaphorical imagery to describe love?
Nhà thơ đã bao giờ sử dụng hình ảnh ẩn dụ để mô tả tình yêu chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poet's metaphorical language painted a vivid picture in my mind.
Ngôn ngữ ẩn dụ của nhà thơ đã vẽ nên một bức tranh sống động trong tâm trí tôi.
Phủ định
The critic's metaphorical interpretation wasn't well-received by the audience.
Cách giải thích ẩn dụ của nhà phê bình không được khán giả đón nhận.
Nghi vấn
Is Shakespeare's metaphorical use of roses a symbol of love?
Việc Shakespeare sử dụng hoa hồng một cách ẩn dụ có phải là biểu tượng của tình yêu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metaphorical".

Ẩn dụ trong tư duy và ngôn ngữ

Theo các nhà ngôn ngữ học như George Lakoff và Mark Johnson, ẩn dụ không chỉ là một công cụ tu từ mà còn là một phần cơ bản trong cách chúng ta tư duy và hiểu thế giới. Nhiều khái niệm trừu tượng như 'thời gian', 'tình yêu' hay 'cuộc đời' thường được chúng ta hình dung và diễn đạt thông qua các ẩn dụ về không gian, chuyển động hay sự vật cụ thể. Ví dụ, chúng ta nói 'thời gian trôi đi' hay 'chìm đắm trong tình yêu', đều là những cách dùng ẩn dụ ăn sâu vào tư duy hàng ngày.

Sức mạnh của ẩn dụ trong văn học và giao tiếp

Ẩn dụ là một công cụ mạnh mẽ trong văn học, thơ ca và cả giao tiếp hàng ngày. Nó cho phép các tác giả truyền tải những ý tưởng phức tạp, cảm xúc sâu sắc hoặc tạo ra hình ảnh sống động trong tâm trí người đọc. Trong giao tiếp, việc sử dụng ẩn dụ có thể giúp giải thích những khái niệm khó hiểu, thuyết phục người nghe hoặc làm cho bài nói chuyện trở nên sinh động và đáng nhớ hơn, kết nối mọi người với những trải nghiệm quen thuộc.