(Top Banner Ad)
true self
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Triết học

true self

UK: /ˈtruː ˈsɛlf/ • US: /ˈtruː ˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

bản ngã đích thực con người thật bản chất thật sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The authentic or genuine self, as opposed to the false self or persona one presents to others.

Vietnamese Meaning

Bản chất thật sự, con người thật của một người, trái ngược với vỏ bọc hoặc con người giả tạo mà người đó thể hiện với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding your true self is crucial for personal growth."

    "Hiểu rõ con người thật của bạn là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân."

  • "Many people spend their lives searching for their true self."

    "Nhiều người dành cả cuộc đời để tìm kiếm con người thật của mình."

  • "Expressing your true self can be liberating."

    "Thể hiện con người thật của bạn có thể mang lại sự giải phóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective true thật, đúng, chân thật
Noun self bản thân, cái tôi
Adverb truly thật sự, chân thành
Noun selfhood cá tính, bản ngã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

English
true self

Nguồn gốc của 'true self'

Cụm từ 'true self' xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ bản chất thật sự, con người thật bên trong mỗi chúng ta, không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố bên ngoài như xã hội hay kỳ vọng của người khác. Nó nhấn mạnh sự chân thật và tự nhận thức.

Usage Note

Cụm từ 'true self' thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học và triết học để chỉ phần sâu kín nhất, chân thật nhất của một con người. Nó khác với 'persona' (mặt nạ xã hội) mà chúng ta thường đeo để phù hợp với các tình huống và kỳ vọng xã hội. Khái niệm này nhấn mạnh sự quan trọng của việc nhận thức và chấp nhận con người thật của mình để đạt được sự tự do và hạnh phúc đích thực. Trong triết học, nó liên quan đến các câu hỏi về bản chất con người, sự tự nhận thức và sự tồn tại đích thực. Trong tâm lý học, nó liên quan đến sự phát triển nhân cách, sự tự trọng và sự lành mạnh về tinh thần. So với 'real self', 'true self' nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tiềm ẩn, bản năng và ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + true self
  • authentic authentic true self
    (bản chất thật sự đích thực)
  • genuine genuine true self
    (bản chất thật sự chân thật)
  • inner inner true self
    (bản chất thật sự bên trong)
Verb + true self
  • discover discover your true self
    (khám phá bản chất thật sự của bạn)
  • express express your true self
    (thể hiện bản chất thật sự của bạn)
  • be be your true self
    (là chính bản thân bạn)

Idioms

  • Stay true to yourself

    Hãy là chính mình, đừng đánh mất bản thân.

    "It's important to stay true to yourself, even when others disagree with you."

    (Điều quan trọng là hãy là chính mình, ngay cả khi người khác không đồng ý với bạn.)

  • To thine own self be true

    Hãy trung thực với chính bản thân mình.

    "As Shakespeare said, 'To thine own self be true,' meaning honesty with oneself is paramount."

    (Như Shakespeare đã nói, 'Hãy trung thực với chính bản thân mình,' có nghĩa là sự trung thực với bản thân là tối quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

true self

Danh từ
Lật mặt

Bản chất thật sự, con người thật của một người, trái ngược với vỏ bọc hoặc con người giả tạo mà người đó thể hiện với người khác.

"Understanding your true self is crucial for personal growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she embraced her true self, she felt a sense of liberation.
Bởi vì cô ấy chấp nhận bản chất thật của mình, cô ấy cảm thấy một sự giải phóng.
Phủ định
Unless you discover your true self, you won't understand your purpose.
Trừ khi bạn khám phá ra bản chất thật của mình, bạn sẽ không hiểu được mục đích của mình.
Nghi vấn
If I reveal my true self, will people accept me?
Nếu tôi tiết lộ bản chất thật của mình, mọi người sẽ chấp nhận tôi chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have discovered her true self.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ khám phá ra bản chất thật của mình.
Phủ định
He won't have revealed his true self to anyone by the end of the year.
Anh ấy sẽ không tiết lộ bản chất thật của mình cho bất kỳ ai vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will they have accepted their true selves before they get married?
Liệu họ sẽ chấp nhận bản chất thật của mình trước khi họ kết hôn chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be afraid to show her true self to the world.
Cô ấy đã từng sợ hãi khi thể hiện con người thật của mình ra thế giới.
Phủ định
He didn't use to understand the importance of embracing his true self.
Anh ấy đã từng không hiểu tầm quan trọng của việc chấp nhận con người thật của mình.
Nghi vấn
Did they use to hide their true selves from their family?
Họ đã từng che giấu con người thật của mình với gia đình sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true self".

Chủ nghĩa cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Mỹ, việc khám phá và thể hiện 'true self' được coi trọng. Chủ nghĩa cá nhân nhấn mạnh quyền tự do cá nhân và sự độc đáo của mỗi người.

Tìm kiếm bản thân

Khái niệm 'true self' thường liên quan đến quá trình tìm kiếm bản thân (self-discovery), một hành trình khám phá giá trị, đam mê và mục đích sống của mỗi người. Quá trình này có thể bao gồm việc thử nghiệm những điều mới, suy ngẫm về kinh nghiệm và xây dựng mối quan hệ ý nghĩa.