true self
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The authentic or genuine self, as opposed to the false self or persona one presents to others.
Vietnamese Meaning
Bản chất thật sự, con người thật của một người, trái ngược với vỏ bọc hoặc con người giả tạo mà người đó thể hiện với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding your true self is crucial for personal growth."
"Hiểu rõ con người thật của bạn là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân."
-
"Many people spend their lives searching for their true self."
"Nhiều người dành cả cuộc đời để tìm kiếm con người thật của mình."
-
"Expressing your true self can be liberating."
"Thể hiện con người thật của bạn có thể mang lại sự giải phóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'true self' thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học và triết học để chỉ phần sâu kín nhất, chân thật nhất của một con người. Nó khác với 'persona' (mặt nạ xã hội) mà chúng ta thường đeo để phù hợp với các tình huống và kỳ vọng xã hội. Khái niệm này nhấn mạnh sự quan trọng của việc nhận thức và chấp nhận con người thật của mình để đạt được sự tự do và hạnh phúc đích thực. Trong triết học, nó liên quan đến các câu hỏi về bản chất con người, sự tự nhận thức và sự tồn tại đích thực. Trong tâm lý học, nó liên quan đến sự phát triển nhân cách, sự tự trọng và sự lành mạnh về tinh thần. So với 'real self', 'true self' nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tiềm ẩn, bản năng và ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic true self (bản chất thật sự đích thực)
-
genuine genuine true self (bản chất thật sự chân thật)
-
inner inner true self (bản chất thật sự bên trong)
-
discover discover your true self (khám phá bản chất thật sự của bạn)
-
express express your true self (thể hiện bản chất thật sự của bạn)
-
be be your true self (là chính bản thân bạn)
Idioms
-
Stay true to yourself
Hãy là chính mình, đừng đánh mất bản thân.
"It's important to stay true to yourself, even when others disagree with you."
(Điều quan trọng là hãy là chính mình, ngay cả khi người khác không đồng ý với bạn.)
-
To thine own self be true
Hãy trung thực với chính bản thân mình.
"As Shakespeare said, 'To thine own self be true,' meaning honesty with oneself is paramount."
(Như Shakespeare đã nói, 'Hãy trung thực với chính bản thân mình,' có nghĩa là sự trung thực với bản thân là tối quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
true self
Danh từBản chất thật sự, con người thật của một người, trái ngược với vỏ bọc hoặc con người giả tạo mà người đó thể hiện với người khác.
"Understanding your true self is crucial for personal growth."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she embraced her true self, she felt a sense of liberation. |
Bởi vì cô ấy chấp nhận bản chất thật của mình, cô ấy cảm thấy một sự giải phóng. |
| Phủ định | Unless you discover your true self, you won't understand your purpose. |
Trừ khi bạn khám phá ra bản chất thật của mình, bạn sẽ không hiểu được mục đích của mình. |
| Nghi vấn | If I reveal my true self, will people accept me? |
Nếu tôi tiết lộ bản chất thật của mình, mọi người sẽ chấp nhận tôi chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have discovered her true self. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ khám phá ra bản chất thật của mình. |
| Phủ định | He won't have revealed his true self to anyone by the end of the year. |
Anh ấy sẽ không tiết lộ bản chất thật của mình cho bất kỳ ai vào cuối năm nay. |
| Nghi vấn | Will they have accepted their true selves before they get married? |
Liệu họ sẽ chấp nhận bản chất thật của mình trước khi họ kết hôn chứ? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be afraid to show her true self to the world. |
Cô ấy đã từng sợ hãi khi thể hiện con người thật của mình ra thế giới. |
| Phủ định | He didn't use to understand the importance of embracing his true self. |
Anh ấy đã từng không hiểu tầm quan trọng của việc chấp nhận con người thật của mình. |
| Nghi vấn | Did they use to hide their true selves from their family? |
Họ đã từng che giấu con người thật của mình với gia đình sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true self".
