(Top Banner Ad)
false self
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

false self

UK: /fɔːls sɛlf/ • US: /fɔls sɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

bản ngã giả tạo cái tôi giả tạo con người giả tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological concept referring to a facade or a mask of behavior that an individual presents to others, often to meet perceived expectations or to protect the true self from being hurt or rejected.

Vietnamese Meaning

Một khái niệm tâm lý học chỉ một vỏ bọc hoặc mặt nạ hành vi mà một cá nhân thể hiện với người khác, thường là để đáp ứng những kỳ vọng được nhận thức hoặc để bảo vệ bản chất thật khỏi bị tổn thương hoặc từ chối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant need to please others suggested the presence of a well-developed false self."

    "Nhu cầu liên tục làm hài lòng người khác của anh ấy cho thấy sự hiện diện của một false self phát triển tốt."

  • "Living with a false self can lead to feelings of alienation and inauthenticity."

    "Sống với một false self có thể dẫn đến cảm giác xa lánh và thiếu chân thật."

  • "Therapy can help individuals uncover their true self and reduce their reliance on the false self."

    "Liệu pháp có thể giúp các cá nhân khám phá bản chất thật của họ và giảm sự phụ thuộc vào false self."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun falsehood sự giả dối, điều dối trá
Verb falsify làm giả, xuyên tạc
Adverb falsely một cách sai trái, giả dối
Noun true self cái tôi chân thật (khái niệm đối lập)
Noun self-deception sự tự lừa dối bản thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
falsus
Old French
fals
Middle English
fals
English
false
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Middle English
self
English
self

Nguồn gốc tâm lý học

Cụm từ 'false self' (cái tôi giả tạo) không có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ mà được giới thiệu rộng rãi bởi nhà phân tâm học người Anh Donald Winnicott vào giữa thế kỷ 20. Winnicott dùng nó để mô tả một cơ chế phòng vệ mà một người phát triển để thích nghi với các yêu cầu của môi trường, đặc biệt là khi trẻ em không nhận được sự nuôi dưỡng cảm xúc đầy đủ. Cái tôi giả tạo này che giấu và bảo vệ 'true self' (cái tôi chân thật) dễ tổn thương.

Usage Note

Khái niệm 'false self' thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả một sự thích nghi không lành mạnh với môi trường. Nó khác với 'true self' (bản chất thật), là con người thật sự của một người, bao gồm cảm xúc, mong muốn và nhu cầu thực sự của họ. Sự phát triển của 'false self' có thể xảy ra do áp lực từ gia đình, xã hội hoặc các mối quan hệ quan trọng khác.

Prepositions

of as for

* **of:** Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của 'false self'. Ví dụ: 'The false self is often a product *of* childhood trauma.' (False self thường là sản phẩm *của* chấn thương thời thơ ấu). * **as:** Dùng để mô tả vai trò của 'false self'. Ví dụ: 'The individual may use the false self *as* a defense mechanism.' (Cá nhân có thể sử dụng false self *như* một cơ chế phòng vệ.) * **for:** Dùng để chỉ mục đích của 'false self'. Ví dụ: 'The child may develop a false self *for* the purpose of gaining approval.' (Đứa trẻ có thể phát triển một false self *với* mục đích đạt được sự chấp thuận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + false self
  • superficial superficial false self
    (cái tôi giả tạo hời hợt)
  • compliant compliant false self
    (cái tôi giả tạo phục tùng)
  • rigid rigid false self
    (cái tôi giả tạo cứng nhắc)
Verb + false self
  • develop develop a false self
    (phát triển một cái tôi giả tạo)
  • present present a false self
    (thể hiện một cái tôi giả tạo)
  • hide behind hide behind a false self
    (che giấu đằng sau một cái tôi giả tạo)
  • abandon abandon one's false self
    (từ bỏ cái tôi giả tạo của mình)

Idioms

  • to present a false self to the world

    thể hiện một hình ảnh không thật về bản thân ra thế giới bên ngoài

    "Many teenagers often present a false self to the world to fit in with their peers."

    (Nhiều thanh thiếu niên thường thể hiện một hình ảnh không thật về bản thân ra thế giới bên ngoài để hòa nhập với bạn bè.)

  • to hide behind a false self

    ẩn mình đằng sau một cái tôi giả tạo (để che giấu cảm xúc thật, sự yếu đuối)

    "She always hides behind a false self, making it difficult for others to truly know her."

    (Cô ấy luôn ẩn mình đằng sau một cái tôi giả tạo, khiến người khác khó có thể thực sự hiểu cô ấy.)

  • to shed the false self

    rũ bỏ cái tôi giả tạo (để sống thật với bản thân)

    "Therapy helped him to shed the false self and embrace his true identity."

    (Liệu pháp tâm lý đã giúp anh ấy rũ bỏ cái tôi giả tạo và đón nhận bản sắc thật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

false self

Danh từ
Lật mặt

Một khái niệm tâm lý học chỉ một vỏ bọc hoặc mặt nạ hành vi mà một cá nhân thể hiện với người khác, thường là để đáp ứng những kỳ vọng được nhận thức hoặc để bảo vệ bản chất thật khỏi bị tổn thương hoặc từ chối.

"His constant need to please others suggested the presence of a well-developed false self."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false self".

Khái niệm trong tâm lý học

Khái niệm 'false self' là một trụ cột trong lý thuyết phát triển tâm lý của Donald Winnicott. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường nuôi dưỡng ban đầu đối với sự hình thành cái tôi. Việc hiểu về 'false self' giúp chúng ta nhận ra cách con người phát triển các cơ chế đối phó để tồn tại, nhưng cũng cảnh báo về nguy cơ mất kết nối với 'true self' nếu cái tôi giả tạo trở nên quá mạnh.

Mặt nạ xã hội và sự chân thật

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'false self' thường được liên hệ với ý tưởng về 'mặt nạ xã hội' mà chúng ta đeo để phù hợp với các vai trò khác nhau hoặc để đáp ứng kỳ vọng của xã hội. Áp lực phải 'chân thật' (authentic) ngày càng tăng, khiến nhiều người tìm cách khám phá và thể hiện 'true self' của mình, loại bỏ những khía cạnh của 'false self' mà họ cảm thấy không đại diện cho con người thật của họ.