(Top Banner Ad)
genuine self
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Triết học, Phát triển cá nhân

genuine self

UK: /ˈdʒenjuɪn sɛlf/ • US: /ˈdʒɛnjuɪn sɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

bản chất thật bản ngã chân thật con người thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The authentic and true version of oneself, representing one's actual feelings, desires, and beliefs, rather than a constructed or adapted persona.

Vietnamese Meaning

Bản chất chân thật và xác thực của một người, thể hiện những cảm xúc, mong muốn và niềm tin thực sự của họ, chứ không phải là một tính cách được xây dựng hoặc điều chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Therapy helped her connect with her genuine self and live a more fulfilling life."

    "Liệu pháp tâm lý đã giúp cô ấy kết nối với bản chất thật của mình và sống một cuộc sống trọn vẹn hơn."

  • "Living authentically means embracing your genuine self, flaws and all."

    "Sống chân thật có nghĩa là chấp nhận bản chất thật của bạn, cả những khuyết điểm."

  • "She struggled to express her genuine self in a society that valued conformity."

    "Cô ấy đã đấu tranh để thể hiện bản chất thật của mình trong một xã hội coi trọng sự phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective genuine chân thật, đích thực, không giả tạo
Adverb genuinely một cách chân thật, thực sự
Noun genuineness tính chân thật, sự đích thực
Noun self-discovery sự khám phá bản thân
Noun self-expression sự thể hiện bản thân
Noun authenticity tính xác thực, sự chân thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genuinus (innate, natural, native)
Old French
genuin (natural, true)
English
genuine (first recorded 1590s, meaning 'innate, natural, native')
Proto-Germanic
*selbaz (one's own person)
Old English
self (person, own)
English
self (as an independent noun, mid-13th century)

Bản chất thật và nguồn gốc từ ngữ

Cụm từ 'genuine self' ghép từ 'genuine' và 'self'. 'Genuine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genuinus', mang ý nghĩa 'thuộc về sự sinh sản, bẩm sinh, tự nhiên', nhấn mạnh tính chân thật, không giả tạo. 'Self' thì từ tiếng German cổ, chỉ bản thân, cá nhân. Khi kết hợp lại, 'genuine self' chỉ con người thật của chúng ta, những gì tự nhiên, không bị xã hội hay người khác định hình, thể hiện sự chân thực từ sâu bên trong.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học và phát triển cá nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống thật với chính mình. Nó trái ngược với việc thể hiện một "false self" (bản ngã giả tạo) để đáp ứng kỳ vọng của người khác hoặc phù hợp với các chuẩn mực xã hội. 'Genuine self' chú trọng sự thống nhất giữa suy nghĩ, cảm xúc và hành vi.

Prepositions

of to

‘Of’ thường được dùng để diễn tả khía cạnh hoặc phẩm chất của một người ('expression of genuine self'). 'To' có thể được dùng để nhấn mạnh sự cam kết với bản thân ('true to genuine self').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + genuine self
  • discover discover one's genuine self
    (khám phá con người thật của mình)
  • express express one's genuine self
    (thể hiện con người thật của mình)
  • embrace embrace one's genuine self
    (đón nhận/chấp nhận con người thật của mình)
  • be true to be true to one's genuine self
    (sống thật với con người thật của mình)
  • hide hide one's genuine self
    (che giấu con người thật của mình)
Adjective + genuine self
  • true true genuine self
    (con người thật sự chân thật của mình)
  • vulnerable vulnerable genuine self
    (con người chân thật dễ bị tổn thương của mình)
  • authentic authentic genuine self
    (con người đích thực và chân thật của mình)

Idioms

  • Be true to your genuine self.

    Sống thật với con người chân thật của bạn.

    "It's important to be true to your genuine self, even when faced with peer pressure."

    (Điều quan trọng là phải sống thật với con người chân thật của bạn, ngay cả khi đối mặt với áp lực từ bạn bè.)

  • Come into one's genuine self.

    Trở thành/hiện thực hóa con người chân thật của mình.

    "After years of self-reflection, she finally felt like she was coming into her genuine self."

    (Sau nhiều năm tự suy ngẫm, cuối cùng cô ấy cảm thấy mình đang trở thành con người chân thật của mình.)

  • Embrace one's genuine self.

    Đón nhận/chấp nhận con người thật của mình.

    "Learning to embrace your genuine self is a crucial step towards happiness."

    (Học cách đón nhận con người thật của bạn là một bước quan trọng để đạt được hạnh phúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine self

Danh từ
Lật mặt

Bản chất chân thật và xác thực của một người, thể hiện những cảm xúc, mong muốn và niềm tin thực sự của họ, chứ không phải là một tính cách được xây dựng hoặc điều chỉnh.

"Therapy helped her connect with her genuine self and live a more fulfilling life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is genuinely trying to connect with her genuine self.
Cô ấy thực sự đang cố gắng kết nối với bản chất thật của mình.
Phủ định
They are not being their genuine selves around new people.
Họ không thể hiện bản thân thật khi ở cạnh người lạ.
Nghi vấn
Are you being your genuine self, or are you pretending?
Bạn đang là chính mình hay đang giả vờ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine self".

Chủ nghĩa cá nhân và sự chân thật

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào chủ nghĩa cá nhân và tầm quan trọng của việc 'be yourself' (hãy là chính mình). Khái niệm 'genuine self' gắn liền với ý tưởng về sự tự khám phá, tự thể hiện và sống một cách chân thật, không giả tạo. Điều này thường được coi là chìa khóa để đạt được hạnh phúc và sự thỏa mãn cá nhân, khác biệt với một số nền văn hóa tập thể vốn ưu tiên sự hòa nhập và lợi ích cộng đồng hơn.

Hành trình tìm kiếm bản ngã

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm 'genuine self' liên quan đến ý tưởng về 'self-actualization' (tự hiện thực hóa) của Abraham Maslow, nơi mỗi cá nhân nỗ lực để đạt được tiềm năng cao nhất của mình và trở thành phiên bản tốt nhất của chính họ. Việc tìm kiếm và sống đúng với 'genuine self' thường được xem là một hành trình suốt đời, đòi hỏi sự tự nhận thức, lòng dũng cảm và khả năng đối diện với những khía cạnh khác nhau của bản thân.