(Top Banner Ad)
authentic self
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Phát triển bản thân

authentic self

UK: /ɔːˈθentɪk self/ • US: /ɔːˈθentɪk self/

Nghĩa tiếng Việt

bản ngã chân thật con người thật của bạn bản chất thật của bạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The genuine or true self, as opposed to a false or projected self.

Vietnamese Meaning

Bản thân chân thật, không giả tạo, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài hoặc kỳ vọng của người khác; con người thật sự bên trong mỗi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finding and embracing your authentic self can lead to greater happiness and fulfillment."

    "Tìm kiếm và chấp nhận bản thân chân thật có thể dẫn đến hạnh phúc và sự thỏa mãn lớn hơn."

  • "She is striving to live in alignment with her authentic self."

    "Cô ấy đang cố gắng sống hòa hợp với bản thân chân thật của mình."

  • "Therapy can help individuals discover and embrace their authentic self."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân khám phá và chấp nhận bản thân chân thật của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun authenticity sự chân thực, tính xác thực
Verb authenticate xác thực, chứng thực (một vật gì đó là thật)
Adverb authentically một cách chân thực, đích thực
Adjective authentic đích thực, thật, đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển bản thân

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
authentikos (αὐθεντικός)
Late Latin
authenticus
Old French
autentique
Modern English
authentic self

Bậc thầy của chính mình

Từ 'authentic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'authentes', có nghĩa là 'người tự mình hành động' hoặc 'bậc thầy'. Điều này ngụ ý rằng 'bản ngã đích thực' (authentic self) là con người bạn khi bạn là người làm chủ cuộc đời mình, hành động theo giá trị và niềm tin của riêng bạn, chứ không phải theo sự mong đợi của người khác.

Một thuật ngữ hiện đại

Cụm từ 'authentic self' trở nên phổ biến trong tâm lý học và văn hóa phương Tây vào thế kỷ 20. Các nhà tâm lý học như Carl Rogers nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống hòa hợp với 'con người thật' của mình để đạt được sự mãn nguyện và sức khỏe tinh thần. Đây là một khái niệm tương đối mới nhưng rất có ảnh hưởng.

Usage Note

Khái niệm 'authentic self' nhấn mạnh việc sống đúng với giá trị, niềm tin và cảm xúc thật của bản thân, thay vì cố gắng trở thành người khác muốn bạn trở thành. Nó liên quan đến sự tự nhận thức sâu sắc và lòng tự trọng. Nó khác với 'ideal self' (bản thân lý tưởng) ở chỗ authentic self là con người thật, còn ideal self là con người mà ta muốn trở thành. Nó cũng khác với 'social self' (bản thân xã hội) là cách ta thể hiện ra bên ngoài để phù hợp với xã hội.

Prepositions

to with

Sử dụng 'to' khi nói về việc trung thành với bản thân chân thật (e.g., be true to your authentic self). Sử dụng 'with' khi nói về việc kết nối hoặc sống hòa hợp với bản thân chân thật (e.g., connect with your authentic self).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + authentic self
  • embrace your authentic self
    (chấp nhận/đón nhận con người thật của bạn)
  • discover your authentic self
    (khám phá con người thật của bạn)
  • express your authentic self
    (thể hiện con người thật của bạn)
  • be your authentic self
    (là chính con người thật của bạn)
  • connect with your authentic self
    (kết nối với con người thật của bạn)
Tính từ + authentic self
  • true authentic self
    (bản ngã đích thực, chân thật)
  • genuine authentic self
    (con người chân thật và nguyên bản)
  • truest authentic self
    (con người chân thật nhất của bạn)

Idioms

  • to be true to your authentic self

    Sống thật với con người của mình, hành động theo giá trị cốt lõi mà không giả tạo.

    "It takes courage to be true to your authentic self in a world that constantly tries to make you something else."

    (Cần có dũng khí để sống thật với bản ngã của mình trong một thế giới luôn cố gắng biến bạn thành một người khác.)

  • to step into your authentic self

    Chủ động và tự tin sống và thể hiện con người thật của mình sau một thời gian khám phá hoặc che giấu.

    "After leaving her corporate job, she felt free to finally step into her authentic self as an artist."

    (Sau khi nghỉ việc ở công ty, cô cảm thấy tự do để cuối cùng được sống với con người nghệ sĩ đích thực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authentic self

Danh từ
Lật mặt

Bản thân chân thật, không giả tạo, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài hoặc kỳ vọng của người khác; con người thật sự bên trong mỗi người.

"Finding and embracing your authentic self can lead to greater happiness and fulfillment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To embrace your authentic self is to live a life of true freedom.
Đón nhận con người thật của bạn là sống một cuộc đời tự do thực sự.
Phủ định
It's important not to hide your authentic self from the world.
Điều quan trọng là không che giấu con người thật của bạn với thế giới.
Nghi vấn
Why is it so difficult to be true to one's authentic self in today's society?
Tại sao việc sống thật với con người thật của mình lại khó khăn đến vậy trong xã hội ngày nay?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is trying to discover her authentic self.
Cô ấy đang cố gắng khám phá con người thật của mình.
Phủ định
They are not being their authentic selves at work.
Họ không thể hiện con người thật của mình tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Is he truly being himself, his authentic self, in this relationship?
Anh ấy có thực sự là chính mình, con người thật của anh ấy, trong mối quan hệ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authentic self".

Chủ nghĩa cá nhân phương Tây

Khái niệm 'authentic self' gắn liền với chủ nghĩa cá nhân ở các nước phương Tây, nơi việc thể hiện bản sắc độc đáo và sự tự do cá nhân được đề cao. Nó khuyến khích mỗi người tìm ra và trân trọng điều làm mình khác biệt, thay vì tuân theo các quy chuẩn cứng nhắc của xã hội.

Trào lưu Chăm sóc bản thân (Self-Help) & Sức khỏe (Wellness)

Trong văn hóa hiện đại, 'tìm lại chính mình' là một mục tiêu quan trọng trong ngành công nghiệp self-help và wellness. Các khóa học, sách, và các buổi trị liệu thường tập trung vào việc giúp mọi người kết nối và sống với 'bản ngã đích thực' của họ như một con đường dẫn đến hạnh phúc và thành công.