(Top Banner Ad)
truncated
C1
adjective C1 Toán học, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

truncated

UK: /trʌŋˈkeɪtɪd/ • US: /ˈtrʌŋkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị cắt ngắn cụt cắt xén
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shortened by cutting off the top or end.

Vietnamese Meaning

Bị cắt ngắn bằng cách bỏ đi phần đầu hoặc cuối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The file name was truncated to eight characters."

    "Tên tệp đã bị rút ngắn xuống còn tám ký tự."

  • "The article was truncated due to space limitations."

    "Bài báo đã bị cắt ngắn do giới hạn về không gian."

  • "Many URLs are truncated when displayed in email programs."

    "Nhiều URL bị cắt ngắn khi hiển thị trong các chương trình email."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb truncate cắt ngắn, làm cụt
Noun truncation sự cắt ngắn, sự làm cụt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
truncare
English
truncate
English
truncated

Nguồn gốc của 'truncated'

Từ 'truncated' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'truncare', có nghĩa là 'cắt cụt', 'làm ngắn đi'. Hãy tưởng tượng một cái cây bị chặt bớt cành, hoặc một con đường bị cắt ngắn – đó chính là ý nghĩa cơ bản của từ này.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả dữ liệu, số hoặc hình dạng đã bị rút gọn. Khác với 'abbreviated' (viết tắt) vì 'truncated' mang ý nghĩa loại bỏ một phần vật lý hoặc logic của đối tượng, trong khi 'abbreviated' chỉ rút ngắn cách viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + truncated
  • badly badly truncated
    (bị cắt xén một cách tệ hại)
  • severely severely truncated
    (bị cắt xén nghiêm trọng)
Verb + truncated
  • leave leave truncated
    (để lại bị cắt ngắn)
  • find find truncated
    (tìm thấy bị cắt ngắn)

Idioms

  • truncate a discussion

    cắt ngang một cuộc thảo luận

    "The chairman truncated the discussion because time was running out."

    (Chủ tịch đã cắt ngang cuộc thảo luận vì hết thời gian.)

  • truncate a process

    rút ngắn một quy trình

    "We had to truncate the process to meet the deadline."

    (Chúng tôi phải rút ngắn quy trình để kịp thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truncated

adjective
Lật mặt

Bị cắt ngắn bằng cách bỏ đi phần đầu hoặc cuối.

"The file name was truncated to eight characters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truncated".

Số học và việc làm tròn số

Trong số học, 'truncation' là một phương pháp làm tròn số bằng cách bỏ đi các chữ số sau một điểm thập phân nhất định mà không cần làm tròn lên. Ví dụ, 3.14159 bị 'truncated' thành 3.14 (đến hai chữ số thập phân). Điều này khác với việc làm tròn thông thường, nơi chúng ta xem xét chữ số tiếp theo để quyết định làm tròn lên hay không.