clipping (linguistics)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of forming a new word by shortening a longer word, typically leaving the more familiar or important part.
Vietnamese Meaning
Quá trình tạo một từ mới bằng cách rút ngắn một từ dài hơn, thường giữ lại phần quen thuộc hoặc quan trọng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Phone" is a clipping of "telephone"."
""Phone" là một từ được tạo ra bằng phương pháp clipping từ "telephone"."
-
""Exam" is a clipping of "examination"."
""Exam" là một từ được tạo ra bằng phương pháp clipping từ "examination"."
-
""Ad" is a clipping of "advertisement"."
""Ad" là một từ được tạo ra bằng phương pháp clipping từ "advertisement"."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Clipping là một trong những phương pháp cấu tạo từ trong ngôn ngữ học. Nó khác với sự viết tắt (abbreviation) vì tạo ra một từ mới thay vì chỉ rút gọn cách viết. Clipping có thể xảy ra ở đầu, cuối hoặc cả giữa của từ gốc. Ví dụ: 'gym' từ 'gymnasium'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
back back clipping (sự rút gọn từ ở cuối (ví dụ: 'ad' từ 'advertisement'))
-
fore- fore-clipping (sự rút gọn từ ở đầu (ví dụ: 'bus' từ 'omnibus'))
-
middle middle clipping (sự rút gọn từ ở giữa (ví dụ: 'flu' từ 'influenza'))
-
complex complex clipping (sự rút gọn phức tạp (kết hợp các loại))
-
undergo undergo clipping (trải qua quá trình rút gọn từ)
-
form by form by clipping (hình thành bằng cách rút gọn từ)
-
be an example of be an example of clipping (là một ví dụ về sự rút gọn từ)
-
common common clipping (sự rút gọn từ phổ biến)
-
linguistic linguistic clipping (sự rút gọn từ trong ngôn ngữ học)
-
frequent frequent clipping (sự rút gọn từ thường xuyên)
Idioms
-
a product of clipping
một sản phẩm của quá trình rút gọn từ
"'Phone' is a product of clipping from 'telephone'."
('Phone' là một sản phẩm của quá trình rút gọn từ 'telephone'.)
-
the process of clipping
quá trình rút gọn từ
"The process of clipping shortens words for convenience and informality."
(Quá trình rút gọn từ làm các từ ngắn đi để tiện lợi và thân mật hơn.)
-
examples of clipping
các ví dụ về rút gọn từ
"'Ad', 'exam', and 'lab' are common examples of clipping."
('Ad', 'exam', và 'lab' là những ví dụ phổ biến về rút gọn từ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clipping (linguistics)
Danh từQuá trình tạo một từ mới bằng cách rút ngắn một từ dài hơn, thường giữ lại phần quen thuộc hoặc quan trọng hơn.
""Phone" is a clipping of "telephone"."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To understand the evolution of language, it's crucial to study clipping. |
Để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ, việc nghiên cứu rút gọn từ là rất quan trọng. |
| Phủ định | It's important not to ignore clipping when analyzing word formation processes. |
Điều quan trọng là không bỏ qua sự rút gọn từ khi phân tích các quá trình hình thành từ. |
| Nghi vấn | Why is it necessary to consider clipping when studying etymology? |
Tại sao cần phải xem xét rút gọn từ khi nghiên cứu từ nguyên học? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clipping (linguistics)".
