(Top Banner Ad)
clipping (linguistics)
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

clipping (linguistics)

UK: /ˈklɪpɪŋ/ • US: /ˈklɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự rút gọn từ phương pháp rút gọn từ cắt xén từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of forming a new word by shortening a longer word, typically leaving the more familiar or important part.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo một từ mới bằng cách rút ngắn một từ dài hơn, thường giữ lại phần quen thuộc hoặc quan trọng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Phone" is a clipping of "telephone"."

    ""Phone" là một từ được tạo ra bằng phương pháp clipping từ "telephone"."

  • ""Exam" is a clipping of "examination"."

    ""Exam" là một từ được tạo ra bằng phương pháp clipping từ "examination"."

  • ""Ad" is a clipping of "advertisement"."

    ""Ad" là một từ được tạo ra bằng phương pháp clipping từ "advertisement"."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clip cắt, xén, kẹp
Noun clip cái kẹp, đoạn phim ngắn, sự cắt
Noun clipper kéo cắt, tông đơ, tàu tốc độ cao
Adjective clipped bị cắt ngắn, nói cụt ngủn
Noun (Linguistics) clipping sự rút gọn từ (một quá trình tạo từ mới)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse/Middle English
klippa/clippen (verb: to cut, shear)
English
clip (verb: to cut short)
English
clipping (noun: action/result of clipping, later specific to linguistics)

Nguồn Gốc Của 'Clipping'

Từ 'clipping' trong ngữ cảnh ngôn ngữ học đề cập đến quá trình rút gọn từ. Gốc của nó đến từ động từ 'to clip' trong tiếng Anh, có nghĩa là cắt bớt, xén hoặc tỉa gọn. Ban đầu, 'to clip' thường dùng để mô tả việc cắt lông cừu, tóc, hoặc cắt giấy. Vào thế kỷ 18-19, khi các nhà ngôn ngữ học bắt đầu nghiên cứu sự hình thành từ mới, họ đã dùng thuật ngữ 'clipping' để ví von với hành động 'cắt' một phần của từ để tạo ra một từ ngắn hơn, nhưng vẫn giữ được ý nghĩa ban đầu, ví dụ như 'phone' từ 'telephone'.

Usage Note

Clipping là một trong những phương pháp cấu tạo từ trong ngôn ngữ học. Nó khác với sự viết tắt (abbreviation) vì tạo ra một từ mới thay vì chỉ rút gọn cách viết. Clipping có thể xảy ra ở đầu, cuối hoặc cả giữa của từ gốc. Ví dụ: 'gym' từ 'gymnasium'.

Collocations (Từ đi kèm)

Types of clipping (linguistics)
  • back back clipping
    (sự rút gọn từ ở cuối (ví dụ: 'ad' từ 'advertisement'))
  • fore- fore-clipping
    (sự rút gọn từ ở đầu (ví dụ: 'bus' từ 'omnibus'))
  • middle middle clipping
    (sự rút gọn từ ở giữa (ví dụ: 'flu' từ 'influenza'))
  • complex complex clipping
    (sự rút gọn phức tạp (kết hợp các loại))
Verbs + clipping (linguistics)
  • undergo undergo clipping
    (trải qua quá trình rút gọn từ)
  • form by form by clipping
    (hình thành bằng cách rút gọn từ)
  • be an example of be an example of clipping
    (là một ví dụ về sự rút gọn từ)
Adjectives + clipping (linguistics)
  • common common clipping
    (sự rút gọn từ phổ biến)
  • linguistic linguistic clipping
    (sự rút gọn từ trong ngôn ngữ học)
  • frequent frequent clipping
    (sự rút gọn từ thường xuyên)

Idioms

  • a product of clipping

    một sản phẩm của quá trình rút gọn từ

    "'Phone' is a product of clipping from 'telephone'."

    ('Phone' là một sản phẩm của quá trình rút gọn từ 'telephone'.)

  • the process of clipping

    quá trình rút gọn từ

    "The process of clipping shortens words for convenience and informality."

    (Quá trình rút gọn từ làm các từ ngắn đi để tiện lợi và thân mật hơn.)

  • examples of clipping

    các ví dụ về rút gọn từ

    "'Ad', 'exam', and 'lab' are common examples of clipping."

    ('Ad', 'exam', và 'lab' là những ví dụ phổ biến về rút gọn từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clipping (linguistics)

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo một từ mới bằng cách rút ngắn một từ dài hơn, thường giữ lại phần quen thuộc hoặc quan trọng hơn.

""Phone" is a clipping of "telephone"."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the evolution of language, it's crucial to study clipping.
Để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ, việc nghiên cứu rút gọn từ là rất quan trọng.
Phủ định
It's important not to ignore clipping when analyzing word formation processes.
Điều quan trọng là không bỏ qua sự rút gọn từ khi phân tích các quá trình hình thành từ.
Nghi vấn
Why is it necessary to consider clipping when studying etymology?
Tại sao cần phải xem xét rút gọn từ khi nghiên cứu từ nguyên học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clipping (linguistics)".

Hiệu quả và Tính Thân mật trong Giao tiếp

Việc rút gọn từ (clipping) phản ánh xu hướng tự nhiên của con người muốn giao tiếp nhanh chóng và hiệu quả hơn. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nước phương Tây, việc sử dụng các từ rút gọn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, tạo cảm giác thân mật và ít trang trọng hơn. Ví dụ, việc gọi 'mathematics' là 'math' hay 'laboratory' là 'lab' cho thấy sự ưu tiên tính tiện lợi và tốc độ, đặc biệt trong môi trường không chính thức hoặc giữa bạn bè.

Ngôn ngữ và Sự Tiến hóa của Từ Lóng

Clipping đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và thay đổi của ngôn ngữ, góp phần tạo ra từ lóng và các từ mới. Nó thể hiện tính linh hoạt của ngôn ngữ, nơi người nói liên tục điều chỉnh và sáng tạo để phù hợp với bối cảnh xã hội và nhu cầu giao tiếp. Hiện tượng này minh họa rằng ngôn ngữ không phải là một hệ thống cố định mà luôn biến đổi và thích nghi, phản ánh sự sáng tạo và năng động của cộng đồng người nói.