(Top Banner Ad)
truncheon
C1
danh từ C1 Pháp luật, An ninh

truncheon

UK: /ˈtrʌn.tʃən/ • US: /ˈtrʌn.tʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dùi cui gậy cảnh sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a short, thick stick carried as a weapon by a police officer

Vietnamese Meaning

một cái dùi cui ngắn, dày, được cảnh sát mang theo làm vũ khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police officer struck the suspect with his truncheon."

    "Cảnh sát viên đã đánh nghi phạm bằng dùi cui của anh ta."

  • "He was arrested for assaulting a police officer with a truncheon."

    "Anh ta bị bắt vì hành hung một sĩ quan cảnh sát bằng dùi cui."

  • "The protesters were beaten with truncheons."

    "Những người biểu tình đã bị đánh bằng dùi cui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truncation Sự cắt ngắn, sự làm cụt
Verb truncate Cắt ngắn, làm cụt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tronchon
Latin
truncus

Nguồn gốc của 'Truncheon'

Từ 'truncheon' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tronchon', có nghĩa là 'khúc gỗ' hoặc 'mẩu gỗ'. Nó cuối cùng bắt nguồn từ tiếng Latin 'truncus', ám chỉ thân cây hoặc một vật gì đó bị cắt ngắn. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một khúc gỗ ngắn, nhưng theo thời gian, nó trở thành một công cụ được sử dụng bởi cảnh sát và quân đội.

Usage Note

Từ 'truncheon' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo tin tức. Nó khác với 'baton' ở chỗ 'baton' có thể dùng để chỉ dùi cui của cảnh sát, nhưng cũng có thể dùng để chỉ gậy chỉ huy của nhạc trưởng. 'Club' là một từ thông dụng hơn, có thể chỉ bất kỳ loại gậy nào được dùng để đánh.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường diễn tả việc sử dụng dùi cui để hành động (ví dụ: hit with a truncheon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + truncheon
  • rubber rubber truncheon
    (dùi cui cao su)
  • police police truncheon
    (dùi cui cảnh sát)
Verb + truncheon
  • wield wield a truncheon
    (vung dùi cui)
  • swing swing a truncheon
    (quất dùi cui)
  • brandish brandish a truncheon
    (khua dùi cui (đe dọa))

Idioms

  • To be under the truncheon

    Bị áp bức, bị đàn áp bởi chính quyền hoặc lực lượng vũ trang.

    "The protesters felt they were under the truncheon of a tyrannical government."

    (Những người biểu tình cảm thấy họ đang bị áp bức bởi chính phủ độc tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truncheon

danh từ
Lật mặt

một cái dùi cui ngắn, dày, được cảnh sát mang theo làm vũ khí.

"The police officer struck the suspect with his truncheon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness said that the policeman had used his truncheon during the riot.
Nhân chứng nói rằng cảnh sát đã sử dụng dùi cui của anh ta trong cuộc bạo loạn.
Phủ định
He told me that the officer did not carry a truncheon that day.
Anh ấy nói với tôi rằng viên cảnh sát không mang dùi cui vào ngày hôm đó.
Nghi vấn
She asked if the security guard had brandished his truncheon.
Cô ấy hỏi liệu người bảo vệ có vung dùi cui của mình hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The policeman carries a truncheon, doesn't he?
Cảnh sát mang dùi cui, phải không?
Phủ định
He doesn't use his truncheon often, does he?
Anh ấy không thường xuyên sử dụng dùi cui của mình, phải không?
Nghi vấn
They didn't find the truncheon, did they?
Họ đã không tìm thấy dùi cui, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truncheon".

Hình ảnh Dùi Cui trong Văn Hóa

Dùi cui thường gắn liền với hình ảnh của cảnh sát và quyền lực nhà nước. Nó có thể tượng trưng cho sự bảo vệ và trật tự, nhưng cũng có thể đại diện cho sự áp bức và bạo lực, tùy thuộc vào bối cảnh và cách sử dụng.