riot gear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Protective clothing and equipment worn by police or soldiers to protect them during riots.
Vietnamese Meaning
Trang phục và thiết bị bảo vệ được cảnh sát hoặc binh lính mặc để bảo vệ họ trong các cuộc bạo loạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police were deployed in full riot gear."
"Cảnh sát được triển khai với đầy đủ trang phục chống bạo động."
-
"The protestors clashed with officers in riot gear."
"Những người biểu tình đã đụng độ với các sĩ quan mặc trang phục chống bạo động."
-
"The riot gear provided essential protection for the officers."
"Trang phục chống bạo động đã cung cấp sự bảo vệ thiết yếu cho các sĩ quan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'riot gear' dùng để chỉ một bộ trang phục hoàn chỉnh, bao gồm mũ bảo hiểm, khiên, áo giáp, găng tay, ủng và đôi khi cả vũ khí không gây chết người (ví dụ: dùi cui, súng bắn đạn cao su). Mục đích của nó là bảo vệ người mặc khỏi các vật thể bị ném, đấm đá và các hình thức tấn công khác trong bạo loạn. Khác với 'protective equipment' nói chung, 'riot gear' cụ thể hơn và được thiết kế cho các tình huống bạo loạn hoặc kiểm soát đám đông.
Prepositions
'in riot gear': mặc trang phục chống bạo động. 'with riot gear': sở hữu trang phục chống bạo động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full riot gear (trang bị chống bạo động đầy đủ)
-
heavy heavy riot gear (trang bị chống bạo động hạng nặng)
-
protective protective riot gear (trang bị chống bạo động bảo hộ)
-
wear wear riot gear (mặc trang bị chống bạo động)
-
don don riot gear (khoác lên/mặc trang bị chống bạo động)
-
deploy deploy riot gear (triển khai trang bị chống bạo động)
-
use use riot gear (sử dụng trang bị chống bạo động)
Idioms
-
in full riot gear
mặc đầy đủ trang bị chống bạo động (sẵn sàng đối phó)
"The police arrived at the protest site in full riot gear."
(Cảnh sát đã đến điểm biểu tình với đầy đủ trang bị chống bạo động.)
-
to be met with riot gear
bị đối phó bằng trang bị chống bạo động
"The demonstrators were met with riot gear as they approached the government building."
(Những người biểu tình đã bị đối phó bằng trang bị chống bạo động khi họ tiến gần tòa nhà chính phủ.)
-
to don riot gear
mặc trang bị chống bạo động (để chuẩn bị đối phó)
"The officers were ordered to don riot gear immediately to handle the escalating situation."
(Các sĩ quan được lệnh mặc trang bị chống bạo động ngay lập tức để xử lý tình hình leo thang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
riot gear
nounTrang phục và thiết bị bảo vệ được cảnh sát hoặc binh lính mặc để bảo vệ họ trong các cuộc bạo loạn.
"The police were deployed in full riot gear."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riot gear".
