(Top Banner Ad)
riot gear
B2
noun B2 An ninh, Quân sự, Pháp luật

riot gear

UK: /ˈraɪət ɡɪə(r)/ • US: /ˈraɪət ɡɪr/

Nghĩa tiếng Việt

trang phục chống bạo động đồ bảo hộ chống bạo động áo giáp chống bạo động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protective clothing and equipment worn by police or soldiers to protect them during riots.

Vietnamese Meaning

Trang phục và thiết bị bảo vệ được cảnh sát hoặc binh lính mặc để bảo vệ họ trong các cuộc bạo loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police were deployed in full riot gear."

    "Cảnh sát được triển khai với đầy đủ trang phục chống bạo động."

  • "The protestors clashed with officers in riot gear."

    "Những người biểu tình đã đụng độ với các sĩ quan mặc trang phục chống bạo động."

  • "The riot gear provided essential protection for the officers."

    "Trang phục chống bạo động đã cung cấp sự bảo vệ thiết yếu cho các sĩ quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun riot cuộc bạo loạn, sự náo động
Verb riot gây bạo loạn, náo động
Noun rioter người gây bạo loạn
Adjective riotous gây bạo loạn, hỗn loạn; ồn ào, vô trật tự

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Quân sự, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
riote
Middle English
riot
Old Norse
gervi
Middle English
gere
Modern English (compound)
riot gear

Nguồn gốc từ 'Riot Gear'

Cụm từ 'riot gear' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Riot' (bạo loạn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'riote' nghĩa là tranh chấp, cãi vã, sau này phát triển thành sự hỗn loạn và rối loạn công cộng. 'Gear' (thiết bị, đồ dùng) lại đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'gervi' nghĩa là đồ dùng, sự chuẩn bị. Khi ghép lại thành 'riot gear', nó miêu tả rõ ràng các thiết bị đặc biệt được chuẩn bị để đối phó với tình trạng bạo loạn hoặc bất ổn dân sự, và cụm từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ 'riot gear' dùng để chỉ một bộ trang phục hoàn chỉnh, bao gồm mũ bảo hiểm, khiên, áo giáp, găng tay, ủng và đôi khi cả vũ khí không gây chết người (ví dụ: dùi cui, súng bắn đạn cao su). Mục đích của nó là bảo vệ người mặc khỏi các vật thể bị ném, đấm đá và các hình thức tấn công khác trong bạo loạn. Khác với 'protective equipment' nói chung, 'riot gear' cụ thể hơn và được thiết kế cho các tình huống bạo loạn hoặc kiểm soát đám đông.

Prepositions

in with

'in riot gear': mặc trang phục chống bạo động. 'with riot gear': sở hữu trang phục chống bạo động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + riot gear
  • full full riot gear
    (trang bị chống bạo động đầy đủ)
  • heavy heavy riot gear
    (trang bị chống bạo động hạng nặng)
  • protective protective riot gear
    (trang bị chống bạo động bảo hộ)
Verb + riot gear
  • wear wear riot gear
    (mặc trang bị chống bạo động)
  • don don riot gear
    (khoác lên/mặc trang bị chống bạo động)
  • deploy deploy riot gear
    (triển khai trang bị chống bạo động)
  • use use riot gear
    (sử dụng trang bị chống bạo động)

Idioms

  • in full riot gear

    mặc đầy đủ trang bị chống bạo động (sẵn sàng đối phó)

    "The police arrived at the protest site in full riot gear."

    (Cảnh sát đã đến điểm biểu tình với đầy đủ trang bị chống bạo động.)

  • to be met with riot gear

    bị đối phó bằng trang bị chống bạo động

    "The demonstrators were met with riot gear as they approached the government building."

    (Những người biểu tình đã bị đối phó bằng trang bị chống bạo động khi họ tiến gần tòa nhà chính phủ.)

  • to don riot gear

    mặc trang bị chống bạo động (để chuẩn bị đối phó)

    "The officers were ordered to don riot gear immediately to handle the escalating situation."

    (Các sĩ quan được lệnh mặc trang bị chống bạo động ngay lập tức để xử lý tình hình leo thang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

riot gear

noun
Lật mặt

Trang phục và thiết bị bảo vệ được cảnh sát hoặc binh lính mặc để bảo vệ họ trong các cuộc bạo loạn.

"The police were deployed in full riot gear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riot gear".

Biểu tượng của quyền lực và kiểm soát

Trang bị chống bạo động thường được lực lượng cảnh sát hoặc quân đội sử dụng trong các cuộc biểu tình, bạo loạn hoặc tình huống gây rối trật tự công cộng. Nó không chỉ cung cấp sự bảo vệ vật lý mà còn là một biểu tượng mạnh mẽ của quyền lực, sự kiểm soát và sự sẵn sàng trấn áp, thường tạo ra một rào cản tâm lý giữa lực lượng thực thi pháp luật và công chúng.

Phản ứng của công chúng

Sự xuất hiện của trang bị chống bạo động có thể gây ra nhiều phản ứng khác nhau từ công chúng. Một số người có thể cảm thấy an tâm hơn về sự an toàn và trật tự, trong khi những người khác lại coi đó là dấu hiệu của sự đàn áp, căng thẳng leo thang và có thể kích động thêm sự phản kháng trong các cuộc biểu tình hoặc xung đột dân sự.