baton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cây gậy nhỏ, mỏng được sử dụng bởi nhạc trưởng để điều khiển một dàn nhạc hoặc dàn hợp xướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conductor raised his baton to begin the symphony."
"Nhạc trưởng giơ cao chiếc gậy chỉ huy để bắt đầu bản giao hưởng."
-
"She passed the baton smoothly to her teammate."
"Cô ấy đã chuyền cây gậy một cách trơn tru cho đồng đội của mình."
-
"The conductor tapped his baton to signal the start of the music."
"Nhạc trưởng gõ cây gậy của mình để báo hiệu sự bắt đầu của bản nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Baton trong âm nhạc thường được làm từ gỗ, kim loại hoặc sợi thủy tinh và được sử dụng để truyền đạt nhịp điệu, sắc thái và biểu cảm cho các nhạc công. Nó là một công cụ quan trọng để nhạc trưởng duy trì sự đồng bộ và thể hiện ý tưởng âm nhạc của mình. Khác với 'wand' (đũa phép) mang nghĩa huyền ảo, baton mang tính chỉ huy, điều khiển trong một tập thể lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
police police baton (dùi cui cảnh sát)
-
ceremonial ceremonial baton (gậy nghi lễ (dùng trong các buổi lễ trang trọng))
-
short short baton (gậy ngắn)
-
pass pass the baton (chuyển giao trách nhiệm/công việc (cho người khác))
-
wield wield a baton (cầm/sử dụng gậy (thường để chỉ huy hoặc tự vệ))
-
conduct with conduct with a baton (chỉ huy (dàn nhạc) bằng gậy)
-
hand over hand over the baton (bàn giao trách nhiệm/quyền lực)
Idioms
-
pass the baton
chuyển giao trách nhiệm, giao lại công việc hoặc quyền lực cho người khác
"It's time for the younger generation to take over and for us to pass the baton."
(Đã đến lúc thế hệ trẻ tiếp quản và chúng ta nên chuyển giao trách nhiệm.)
-
take up the baton
đảm nhận trách nhiệm, tiếp quản một công việc hoặc dự án
"After the CEO retired, his successor bravely took up the baton."
(Sau khi CEO nghỉ hưu, người kế nhiệm ông đã dũng cảm đảm nhận trách nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baton
nounMột cây gậy nhỏ, mỏng được sử dụng bởi nhạc trưởng để điều khiển một dàn nhạc hoặc dàn hợp xướng.
"The conductor raised his baton to begin the symphony."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conductor said that he had dropped his baton during the performance. |
Nhạc trưởng nói rằng anh ấy đã làm rơi dùi cui chỉ huy dàn nhạc của mình trong buổi biểu diễn. |
| Phủ định | She said that she did not need a baton to conduct the orchestra. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không cần dùi cui để điều khiển dàn nhạc. |
| Nghi vấn | He asked if the drum major had lost his baton. |
Anh ấy hỏi liệu đội trưởng đội trống có bị mất dùi cui không. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conductor had raised his baton before the orchestra began to play. |
Nhạc trưởng đã giơ dùi lên trước khi dàn nhạc bắt đầu chơi. |
| Phủ định | The police officer had not used his baton before the suspect surrendered. |
Viên cảnh sát đã không sử dụng dùi cui trước khi nghi phạm đầu hàng. |
| Nghi vấn | Had she practiced twirling the baton before the competition? |
Cô ấy đã luyện tập xoay dùi cui trước cuộc thi chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conductor uses a baton to lead the orchestra. |
Nhạc trưởng sử dụng một cây gậy chỉ huy để điều khiển dàn nhạc. |
| Phủ định | She does not carry a baton during her daily practice. |
Cô ấy không mang theo gậy chỉ huy trong buổi tập hàng ngày. |
| Nghi vấn | Does the drum major need a baton for the parade? |
Đội trưởng đội trống có cần gậy chỉ huy cho cuộc diễu hành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baton".
