(Top Banner Ad)
baton
B1
noun B1 Âm nhạc, Thể thao, Quân sự

baton

UK: /ˈbætɒn/ • US: /bəˈtɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

gậy chỉ huy (âm nhạc) gậy tiếp sức (thể thao) dùi cui (cảnh sát)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin stick used by a conductor to direct an orchestra or choir.

Vietnamese Meaning

Một cây gậy nhỏ, mỏng được sử dụng bởi nhạc trưởng để điều khiển một dàn nhạc hoặc dàn hợp xướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conductor raised his baton to begin the symphony."

    "Nhạc trưởng giơ cao chiếc gậy chỉ huy để bắt đầu bản giao hưởng."

  • "She passed the baton smoothly to her teammate."

    "Cô ấy đã chuyền cây gậy một cách trơn tru cho đồng đội của mình."

  • "The conductor tapped his baton to signal the start of the music."

    "Nhạc trưởng gõ cây gậy của mình để báo hiệu sự bắt đầu của bản nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baton cây gậy chỉ huy dàn nhạc; gậy tiếp sức (trong điền kinh); dùi cui (của cảnh sát)
Verb baton đánh bằng dùi cui, dùng dùi cui để khống chế (thường dùng trong ngữ cảnh cảnh sát)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Thể thao, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
baton
French
bâton
Old French
baston
Vulgar Latin
*basto, bastonis*

Nguồn gốc cây gậy quyền uy và chỉ huy

Từ "baton" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "baston", sau này thành "bâton", có nghĩa là "gậy" hoặc "que". Ban đầu, nó chỉ một cây gậy đơn giản, nhưng qua thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ những cây gậy đặc biệt dùng trong nhiều lĩnh vực: gậy chỉ huy dàn nhạc, gậy tiếp sức trong điền kinh, hoặc dùi cui của cảnh sát. Mỗi loại gậy đều mang một ý nghĩa và chức năng riêng biệt, thể hiện sự phát triển đa dạng của từ ngữ.

Usage Note

Baton trong âm nhạc thường được làm từ gỗ, kim loại hoặc sợi thủy tinh và được sử dụng để truyền đạt nhịp điệu, sắc thái và biểu cảm cho các nhạc công. Nó là một công cụ quan trọng để nhạc trưởng duy trì sự đồng bộ và thể hiện ý tưởng âm nhạc của mình. Khác với 'wand' (đũa phép) mang nghĩa huyền ảo, baton mang tính chỉ huy, điều khiển trong một tập thể lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baton
  • police police baton
    (dùi cui cảnh sát)
  • ceremonial ceremonial baton
    (gậy nghi lễ (dùng trong các buổi lễ trang trọng))
  • short short baton
    (gậy ngắn)
Verb + baton
  • pass pass the baton
    (chuyển giao trách nhiệm/công việc (cho người khác))
  • wield wield a baton
    (cầm/sử dụng gậy (thường để chỉ huy hoặc tự vệ))
  • conduct with conduct with a baton
    (chỉ huy (dàn nhạc) bằng gậy)
  • hand over hand over the baton
    (bàn giao trách nhiệm/quyền lực)

Idioms

  • pass the baton

    chuyển giao trách nhiệm, giao lại công việc hoặc quyền lực cho người khác

    "It's time for the younger generation to take over and for us to pass the baton."

    (Đã đến lúc thế hệ trẻ tiếp quản và chúng ta nên chuyển giao trách nhiệm.)

  • take up the baton

    đảm nhận trách nhiệm, tiếp quản một công việc hoặc dự án

    "After the CEO retired, his successor bravely took up the baton."

    (Sau khi CEO nghỉ hưu, người kế nhiệm ông đã dũng cảm đảm nhận trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baton

noun
Lật mặt

Một cây gậy nhỏ, mỏng được sử dụng bởi nhạc trưởng để điều khiển một dàn nhạc hoặc dàn hợp xướng.

"The conductor raised his baton to begin the symphony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conductor said that he had dropped his baton during the performance.
Nhạc trưởng nói rằng anh ấy đã làm rơi dùi cui chỉ huy dàn nhạc của mình trong buổi biểu diễn.
Phủ định
She said that she did not need a baton to conduct the orchestra.
Cô ấy nói rằng cô ấy không cần dùi cui để điều khiển dàn nhạc.
Nghi vấn
He asked if the drum major had lost his baton.
Anh ấy hỏi liệu đội trưởng đội trống có bị mất dùi cui không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conductor had raised his baton before the orchestra began to play.
Nhạc trưởng đã giơ dùi lên trước khi dàn nhạc bắt đầu chơi.
Phủ định
The police officer had not used his baton before the suspect surrendered.
Viên cảnh sát đã không sử dụng dùi cui trước khi nghi phạm đầu hàng.
Nghi vấn
Had she practiced twirling the baton before the competition?
Cô ấy đã luyện tập xoay dùi cui trước cuộc thi chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conductor uses a baton to lead the orchestra.
Nhạc trưởng sử dụng một cây gậy chỉ huy để điều khiển dàn nhạc.
Phủ định
She does not carry a baton during her daily practice.
Cô ấy không mang theo gậy chỉ huy trong buổi tập hàng ngày.
Nghi vấn
Does the drum major need a baton for the parade?
Đội trưởng đội trống có cần gậy chỉ huy cho cuộc diễu hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baton".

Biểu tượng trong âm nhạc và thể thao

Trong âm nhạc cổ điển, cây gậy baton của người nhạc trưởng không chỉ là công cụ để giữ nhịp mà còn là biểu tượng của sự lãnh đạo và khả năng diễn giải âm nhạc. Người nhạc trưởng dùng baton để truyền tải cảm xúc và ý định của mình đến các nhạc công. Trong thể thao, đặc biệt là điền kinh (chạy tiếp sức), cây gậy baton tượng trưng cho sự tiếp nối, tinh thần đồng đội và việc chuyển giao trách nhiệm từ người này sang người khác một cách suôn sẻ để đạt được mục tiêu chung.

Quyền lực và an ninh

Baton cũng là một công cụ quen thuộc của lực lượng cảnh sát ở nhiều quốc gia, dùng để duy trì trật tự hoặc tự vệ. Trong ngữ cảnh này, nó là biểu tượng của quyền lực nhà nước và trách nhiệm bảo vệ an ninh công cộng, đảm bảo an toàn cho cộng đồng.