(Top Banner Ad)
trunk road
B2
danh từ B2 Giao thông vận tải

trunk road

UK: /ˈtrʌŋk ˌrəʊd/ • US: /ˈtrʌŋk ˌroʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường trục chính quốc lộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major road, usually connecting cities or large towns.

Vietnamese Meaning

Một con đường chính, thường nối liền các thành phố hoặc thị trấn lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trunk road was busy with holiday traffic."

    "Đường trục chính rất đông xe cộ do lưu lượng giao thông kỳ nghỉ."

  • "The accident happened on the A1, a major trunk road."

    "Tai nạn xảy ra trên đường A1, một con đường trục chính lớn."

  • "Improvements are being made to the trunk road network to reduce congestion."

    "Những cải tiến đang được thực hiện đối với mạng lưới đường trục chính để giảm tắc nghẽn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trunk Thân cây, cốp xe, vòi voi
Noun road Đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Nguồn gốc của 'trunk road'

Cụm từ 'trunk road' bắt nguồn từ việc ví von các con đường chính như thân cây (trunk) của một cái cây, từ đó các con đường nhỏ hơn tỏa ra như cành cây. Ý tưởng này nhấn mạnh tầm quan trọng của các con đường chính trong việc kết nối các khu vực khác nhau.

Usage Note

Thuật ngữ 'trunk road' thường được sử dụng ở Vương quốc Anh và một số quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Nó nhấn mạnh vai trò quan trọng của con đường như một tuyến đường chính trong mạng lưới giao thông của một khu vực. Nó khác với 'highway' (đường cao tốc) ở chỗ không phải lúc nào cũng là đường có nhiều làn xe hoặc đường hạn chế ra vào. Nó cũng khác với 'local road' (đường địa phương) vì nó phục vụ cho giao thông đường dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trunk road
  • major major trunk road
    (đường trục chính)
  • main main trunk road
    (đường trục chính)
  • busy busy trunk road
    (đường trục đông đúc)
Verb + trunk road
  • travel travel along a trunk road
    (di chuyển dọc theo một đường trục)
  • build build a trunk road
    (xây dựng một đường trục)
  • upgrade upgrade a trunk road
    (nâng cấp một đường trục)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trunk road

danh từ
Lật mặt

Một con đường chính, thường nối liền các thành phố hoặc thị trấn lớn.

"The trunk road was busy with holiday traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trunk road".

Hệ thống Đường ở Anh

Ở Anh, 'trunk roads' là các con đường chính do chính phủ trung ương quản lý và duy trì. Chúng thường là các tuyến đường quan trọng kết nối các thành phố lớn và khu vực khác nhau của đất nước.