trunk road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A major road, usually connecting cities or large towns.
Vietnamese Meaning
Một con đường chính, thường nối liền các thành phố hoặc thị trấn lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trunk road was busy with holiday traffic."
"Đường trục chính rất đông xe cộ do lưu lượng giao thông kỳ nghỉ."
-
"The accident happened on the A1, a major trunk road."
"Tai nạn xảy ra trên đường A1, một con đường trục chính lớn."
-
"Improvements are being made to the trunk road network to reduce congestion."
"Những cải tiến đang được thực hiện đối với mạng lưới đường trục chính để giảm tắc nghẽn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'trunk road' thường được sử dụng ở Vương quốc Anh và một số quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Nó nhấn mạnh vai trò quan trọng của con đường như một tuyến đường chính trong mạng lưới giao thông của một khu vực. Nó khác với 'highway' (đường cao tốc) ở chỗ không phải lúc nào cũng là đường có nhiều làn xe hoặc đường hạn chế ra vào. Nó cũng khác với 'local road' (đường địa phương) vì nó phục vụ cho giao thông đường dài hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major trunk road (đường trục chính)
-
main main trunk road (đường trục chính)
-
busy busy trunk road (đường trục đông đúc)
-
travel travel along a trunk road (di chuyển dọc theo một đường trục)
-
build build a trunk road (xây dựng một đường trục)
-
upgrade upgrade a trunk road (nâng cấp một đường trục)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trunk road
danh từMột con đường chính, thường nối liền các thành phố hoặc thị trấn lớn.
"The trunk road was busy with holiday traffic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trunk road".
