(Top Banner Ad)
motorway
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

motorway

UK: /ˈməʊtəˌweɪ/ • US: /ˈmoʊtərˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đường cao tốc xa lộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major road designed for fast traffic, having separate carriageways for vehicles travelling in opposite directions.

Vietnamese Meaning

Đường cao tốc, đường dành cho xe cơ giới có tốc độ cao, có các làn đường riêng biệt cho xe di chuyển theo hai hướng ngược nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident caused long delays on the motorway."

    "Vụ tai nạn gây ra tắc nghẽn kéo dài trên đường cao tốc."

  • "You can get to London more quickly if you take the motorway."

    "Bạn có thể đến Luân Đôn nhanh hơn nếu đi đường cao tốc."

  • "The motorway was closed due to heavy snow."

    "Đường cao tốc đã bị đóng cửa do tuyết rơi dày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motor động cơ; xe có động cơ (ví dụ: mô tô)
Noun motorist người lái xe ô tô, người lái xe cơ giới
Adjective motorized được cơ giới hóa, có động cơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
motor
Old English
weg
English
motorway

Nguồn gốc từ 'motorway'

Từ 'motorway' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố: 'motor' (có nghĩa là động cơ, xe cơ giới) và 'way' (có nghĩa là đường đi). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một loại đường cao tốc được thiết kế đặc biệt cho xe cơ giới di chuyển nhanh và an toàn, không có giao cắt cùng mức hay đèn tín hiệu.

Usage Note

Từ 'motorway' thường được sử dụng ở Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Hoa Kỳ, thuật ngữ tương đương là 'freeway' hoặc 'expressway'. Motorway nhấn mạnh vào tốc độ và sự tách biệt của các làn đường, giúp giao thông thông suốt và giảm thiểu tai nạn.

Prepositions

on off

'- On the motorway': sử dụng khi nói về việc đang di chuyển trên đường cao tốc. Ví dụ: 'We were driving on the motorway.'
- 'Off the motorway': sử dụng khi nói về việc rời khỏi đường cao tốc. Ví dụ: 'Take the next exit off the motorway.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motorway
  • busy a busy motorway
    (một đường cao tốc đông đúc)
  • major a major motorway
    (một đường cao tốc chính)
  • multi-lane a multi-lane motorway
    (một đường cao tốc nhiều làn)
  • elevated an elevated motorway
    (một đường cao tốc trên cao)
Verb + motorway
  • drive on drive on the motorway
    (lái xe trên đường cao tốc)
  • join join the motorway
    (vào đường cao tốc)
  • exit exit the motorway
    (ra khỏi đường cao tốc)
  • travel along travel along the motorway
    (đi dọc đường cao tốc)
Noun + motorway / motorway + Noun
  • motorway services motorway services
    (trạm dịch vụ trên đường cao tốc)
  • motorway junction motorway junction
    (nút giao đường cao tốc)
  • motorway network motorway network
    (mạng lưới đường cao tốc)
  • motorway access motorway access
    (lối vào đường cao tốc)

Idioms

  • motorway madness

    sự lái xe hung hăng, thiếu kiên nhẫn trên đường cao tốc; tình trạng căng thẳng do giao thông trên đường cao tốc

    "After two hours in the slow lane, he was starting to feel a bit of motorway madness."

    (Sau hai giờ chạy ở làn chậm, anh ấy bắt đầu cảm thấy hơi bực mình vì tình trạng giao thông trên đường cao tốc.)

  • motorway pile-up

    vụ tai nạn liên hoàn trên đường cao tốc (nhiều xe đâm vào nhau)

    "A huge motorway pile-up caused delays for hours."

    (Một vụ tai nạn liên hoàn lớn trên đường cao tốc đã gây tắc nghẽn hàng giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motorway

Danh từ
Lật mặt

Đường cao tốc, đường dành cho xe cơ giới có tốc độ cao, có các làn đường riêng biệt cho xe di chuyển theo hai hướng ngược nhau.

"The accident caused long delays on the motorway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new motorway significantly reduced travel time.
Đường cao tốc mới đã giảm đáng kể thời gian di chuyển.
Phủ định
They are not building a motorway near my house.
Họ không xây dựng đường cao tốc gần nhà tôi.
Nghi vấn
Does this motorway connect to the city center?
Đường cao tốc này có kết nối với trung tâm thành phố không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drive on the motorway, you will arrive faster.
Nếu bạn lái xe trên đường cao tốc, bạn sẽ đến nhanh hơn.
Phủ định
If there isn't a motorway, we won't be able to get there in time.
Nếu không có đường cao tốc, chúng ta sẽ không thể đến đó kịp giờ.
Nghi vấn
Will the traffic be lighter if we take the motorway?
Liệu giao thông có thông thoáng hơn nếu chúng ta đi đường cao tốc không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The motorway is being built to connect the two major cities.
Đường cao tốc đang được xây dựng để kết nối hai thành phố lớn.
Phủ định
The motorway was not completed on schedule due to unexpected delays.
Đường cao tốc đã không được hoàn thành đúng thời hạn do những chậm trễ không lường trước.
Nghi vấn
Will the motorway be opened to the public next month?
Liệu đường cao tốc có được mở cửa cho công chúng vào tháng tới không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The motorway is very busy during rush hour.
Đường cao tốc rất đông đúc trong giờ cao điểm.
Phủ định
The accident isn't on the motorway.
Vụ tai nạn không xảy ra trên đường cao tốc.
Nghi vấn
Is this the motorway to London?
Đây có phải là đường cao tốc đến London không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorway".

Sự khác biệt Anh - Mỹ

Từ 'motorway' chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh (British English) để chỉ đường cao tốc. Ở Mỹ, các thuật ngữ tương đương thường là 'freeway', 'expressway' hoặc 'interstate'.

Trạm dừng nghỉ trên đường cao tốc

Ở Vương quốc Anh, các 'motorway services' (trạm dịch vụ đường cao tốc) là một đặc điểm phổ biến, cung cấp các tiện nghi như trạm xăng, nhà hàng, cửa hàng và khu vực nghỉ ngơi cho người lái xe đường dài.