(Top Banner Ad)
lane
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Giao thông

lane

UK: /leɪn/ • US: /leɪn/

Nghĩa tiếng Việt

làn đường con đường nhỏ làn bơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A division of a road marked off with painted lines and intended to separate traffic moving in the same direction.

Vietnamese Meaning

Một phần của đường được phân chia bằng các vạch kẻ sơn, dùng để tách biệt các phương tiện giao thông di chuyển cùng hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident happened in the right-hand lane."

    "Tai nạn xảy ra ở làn đường bên phải."

  • "Make sure to stay in your lane while driving on the highway."

    "Hãy chắc chắn đi đúng làn đường của bạn khi lái xe trên đường cao tốc."

  • "The cottage is located down a narrow lane."

    "Ngôi nhà nhỏ nằm ở cuối một con đường hẹp."

  • "Each swimmer has their own lane in the pool."

    "Mỗi vận động viên bơi lội có một làn riêng trong hồ bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laneway Con đường nhỏ hoặc lối đi hẹp, thường ở phía sau nhà hoặc giữa các tòa nhà
Noun bylane Một con đường nhỏ, ít người qua lại hoặc đường hẻm phụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
lane
Middle English
lane
Old English
lanu
Proto-Germanic
*lanō

Nguồn gốc từ 'lane'

Từ 'lane' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'lanu' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ một con đường nhỏ, hẹp hoặc lối đi giữa các hàng cây hoặc nhà cửa. Gốc gác xa hơn nữa là từ *lanō trong tiếng Proto-Germanic, cũng mang ý nghĩa tương tự về một lối đi. Theo thời gian, nghĩa của từ được mở rộng để bao gồm các làn đường giao thông hiện đại.

Usage Note

Lane thường được dùng để chỉ các làn đường trên đường phố hoặc đường cao tốc. Nó cũng có thể ám chỉ một con đường hẹp ở nông thôn hoặc khu vực dân cư.

Prepositions

in on

"in a lane" thường được dùng để chỉ vị trí chung chung trên một làn đường. "on a lane" cũng có thể được dùng, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lane
  • fast fast lane
    (Làn đường nhanh (trên xa lộ); (nghĩa bóng) cuộc sống bận rộn, thành công)
  • slow slow lane
    (Làn đường chậm (trên xa lộ); (nghĩa bóng) cuộc sống ít bận rộn, thư thái hơn)
  • bus bus lane
    (Làn đường dành cho xe buýt)
  • cycling cycling lane
    (Làn đường dành cho xe đạp)
  • country country lane
    (Con đường làng, đường nông thôn)
  • narrow narrow lane
    (Con đường hẹp)
Verb + lane
  • change change lanes
    (Đổi làn đường (khi lái xe))
  • stay in stay in your lane
    (Giữ đúng làn đường của mình; (nghĩa bóng) tập trung vào việc của mình, không can thiệp vào chuyện người khác)
  • merge into merge into a lane
    (Nhập làn (vào một làn đường khác))
  • drive down drive down a lane
    (Lái xe trên một con đường nhỏ)
lane + Noun
  • lane lane markings
    (Vạch kẻ làn đường)
  • lane lane closure
    (Đóng làn đường (vì sửa chữa, tai nạn))
  • lane lane discipline
    (Kỷ luật làn đường (quy tắc lái xe giữ đúng làn))

Idioms

  • Memory lane

    Hoài niệm, hồi tưởng về quá khứ

    "Walking through my old neighborhood always takes me down memory lane."

    (Đi bộ qua khu phố cũ của tôi luôn đưa tôi về những kỷ niệm xưa.)

  • To stay in one's lane

    Tập trung vào công việc, vấn đề của riêng mình; không can thiệp vào chuyện người khác

    "She needs to stay in her lane and focus on her own responsibilities."

    (Cô ấy cần tập trung vào việc của mình và lo cho trách nhiệm riêng của mình.)

  • The fast lane / The slow lane

    Lối sống bận rộn, đầy cạnh tranh và thành công / Lối sống thư thái, ít áp lực

    "He's always lived life in the fast lane, constantly seeking new challenges."

    (Anh ấy luôn sống một cuộc đời bận rộn, liên tục tìm kiếm những thử thách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lane

Danh từ
Lật mặt

Một phần của đường được phân chia bằng các vạch kẻ sơn, dùng để tách biệt các phương tiện giao thông di chuyển cùng hướng.

"The accident happened in the right-hand lane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lane".

Văn hóa lái xe theo làn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tuân thủ các làn đường giao thông không chỉ là quy tắc mà còn là một phần của văn hóa lái xe. Làn nhanh thường dành cho việc vượt xe hoặc những người muốn đi với tốc độ cao hơn, trong khi làn chậm dành cho các phương tiện đi với tốc độ ổn định hoặc chuẩn bị rẽ. Việc 'stay in your lane' cũng hàm ý tôn trọng không gian và tốc độ của người khác, tránh gây cản trở.

Làn đường như một lối đi cuộc đời

Khái niệm 'lane' còn được dùng như một phép ẩn dụ cho con đường, hướng đi của một người trong cuộc sống hoặc sự nghiệp. Cụm từ 'take you down memory lane' (đưa bạn về con đường ký ức) là một ví dụ rõ nét, nhấn mạnh 'lane' như một lối đi về quá khứ tinh thần. Tương tự, 'fast lane' hay 'slow lane' còn được dùng để mô tả phong cách sống, cho thấy sự lựa chọn về nhịp độ và mục tiêu của mỗi cá nhân.