lane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A division of a road marked off with painted lines and intended to separate traffic moving in the same direction.
Vietnamese Meaning
Một phần của đường được phân chia bằng các vạch kẻ sơn, dùng để tách biệt các phương tiện giao thông di chuyển cùng hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accident happened in the right-hand lane."
"Tai nạn xảy ra ở làn đường bên phải."
-
"Make sure to stay in your lane while driving on the highway."
"Hãy chắc chắn đi đúng làn đường của bạn khi lái xe trên đường cao tốc."
-
"The cottage is located down a narrow lane."
"Ngôi nhà nhỏ nằm ở cuối một con đường hẹp."
-
"Each swimmer has their own lane in the pool."
"Mỗi vận động viên bơi lội có một làn riêng trong hồ bơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | laneway | Con đường nhỏ hoặc lối đi hẹp, thường ở phía sau nhà hoặc giữa các tòa nhà |
| Noun | bylane | Một con đường nhỏ, ít người qua lại hoặc đường hẻm phụ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lane thường được dùng để chỉ các làn đường trên đường phố hoặc đường cao tốc. Nó cũng có thể ám chỉ một con đường hẹp ở nông thôn hoặc khu vực dân cư.
Prepositions
"in a lane" thường được dùng để chỉ vị trí chung chung trên một làn đường. "on a lane" cũng có thể được dùng, nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fast fast lane (Làn đường nhanh (trên xa lộ); (nghĩa bóng) cuộc sống bận rộn, thành công)
-
slow slow lane (Làn đường chậm (trên xa lộ); (nghĩa bóng) cuộc sống ít bận rộn, thư thái hơn)
-
bus bus lane (Làn đường dành cho xe buýt)
-
cycling cycling lane (Làn đường dành cho xe đạp)
-
country country lane (Con đường làng, đường nông thôn)
-
narrow narrow lane (Con đường hẹp)
-
change change lanes (Đổi làn đường (khi lái xe))
-
stay in stay in your lane (Giữ đúng làn đường của mình; (nghĩa bóng) tập trung vào việc của mình, không can thiệp vào chuyện người khác)
-
merge into merge into a lane (Nhập làn (vào một làn đường khác))
-
drive down drive down a lane (Lái xe trên một con đường nhỏ)
-
lane lane markings (Vạch kẻ làn đường)
-
lane lane closure (Đóng làn đường (vì sửa chữa, tai nạn))
-
lane lane discipline (Kỷ luật làn đường (quy tắc lái xe giữ đúng làn))
Idioms
-
Memory lane
Hoài niệm, hồi tưởng về quá khứ
"Walking through my old neighborhood always takes me down memory lane."
(Đi bộ qua khu phố cũ của tôi luôn đưa tôi về những kỷ niệm xưa.)
-
To stay in one's lane
Tập trung vào công việc, vấn đề của riêng mình; không can thiệp vào chuyện người khác
"She needs to stay in her lane and focus on her own responsibilities."
(Cô ấy cần tập trung vào việc của mình và lo cho trách nhiệm riêng của mình.)
-
The fast lane / The slow lane
Lối sống bận rộn, đầy cạnh tranh và thành công / Lối sống thư thái, ít áp lực
"He's always lived life in the fast lane, constantly seeking new challenges."
(Anh ấy luôn sống một cuộc đời bận rộn, liên tục tìm kiếm những thử thách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lane
Danh từMột phần của đường được phân chia bằng các vạch kẻ sơn, dùng để tách biệt các phương tiện giao thông di chuyển cùng hướng.
"The accident happened in the right-hand lane."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lane".
