(Top Banner Ad)
truthfully portray
C1
Adverb + Verb C1 Nghệ thuật, Báo chí, Văn học

truthfully portray

UK: /ˈtruːθfəli pɔːˈtreɪ/ • US: /ˈtruːθfəli pɔːrˈtreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

miêu tả một cách trung thực thể hiện chân thực khắc họa đúng sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depict or represent something in a manner that is accurate and honest.

Vietnamese Meaning

Diễn tả hoặc miêu tả điều gì đó một cách chính xác và trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documentary truthfully portrays the struggles of the refugees."

    "Bộ phim tài liệu miêu tả một cách trung thực những khó khăn của người tị nạn."

  • "The artist aimed to truthfully portray the emotions of the subject."

    "Người nghệ sĩ mong muốn miêu tả một cách trung thực cảm xúc của chủ thể."

  • "The journalist must truthfully portray the facts, regardless of personal opinions."

    "Nhà báo phải miêu tả sự thật một cách trung thực, bất kể ý kiến cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật, chân lý
Adjective true thật, đúng sự thật
Adverb truthfully một cách chân thật, một cách trung thực
Noun portrayal sự miêu tả, sự thể hiện
Verb portray miêu tả, thể hiện

Synonyms

accurately depict (miêu tả chính xác)honestly represent (thể hiện một cách trung thực)faithfully render (tái hiện một cách trung thành)

Antonyms

falsely portray (miêu tả sai lệch)misrepresent (xuyên tạc)distort (bóp méo)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Báo chí, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trewthe
Middle English
portraien

Nguồn gốc của 'Truthfully'

Từ 'truthfully' bắt nguồn từ 'truth' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự thật', kết hợp với hậu tố '-fully' để chỉ cách thức thực hiện một hành động. Nó mang ý nghĩa là làm điều gì đó một cách trung thực và chính xác. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'một cách chân thật' hoặc 'một cách trung thực'.

Nguồn gốc của 'Portray'

Từ 'portray' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'portraire', có nghĩa là 'vẽ chân dung'. Sau đó, nó được sử dụng rộng rãi hơn để miêu tả hoặc thể hiện ai đó hoặc điều gì đó. Trong tiếng Việt, 'portray' có thể dịch là 'miêu tả', 'thể hiện' hoặc 'vẽ nên'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính trung thực và khách quan trong việc trình bày một chủ đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh như báo chí, văn học, nghệ thuật và lịch sử, nơi mà tính xác thực là rất quan trọng. 'Truthfully' bổ nghĩa cho động từ 'portray', làm tăng thêm sự tin cậy của việc miêu tả.

Prepositions

in as

'Truthfully portray something in detail' – Miêu tả điều gì đó một cách trung thực và chi tiết.
'Truthfully portray someone as...' – Miêu tả ai đó một cách trung thực như...

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + truthfully portray
  • accurately accurately truthfully portray
    (miêu tả một cách chính xác và chân thật)
  • honestly honestly truthfully portray
    (miêu tả một cách trung thực và không thiên vị)
Verb + truthfully portray
  • attempt to attempt to truthfully portray
    (cố gắng miêu tả một cách chân thật)
  • seek to seek to truthfully portray
    (tìm cách miêu tả một cách trung thực)

Idioms

  • paint a truthful picture

    vẽ nên một bức tranh chân thật (miêu tả sự việc một cách khách quan và không thiên vị)

    "The journalist tried to paint a truthful picture of the situation in the war-torn country."

    (Nhà báo đã cố gắng vẽ nên một bức tranh chân thật về tình hình ở đất nước bị chiến tranh tàn phá.)

  • hold a mirror up to

    phản ánh chân thực (thường dùng để chỉ việc miêu tả một cách khách quan, không tô hồng hay che giấu)

    "The play holds a mirror up to society's prejudices."

    (Vở kịch phản ánh chân thực những thành kiến của xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truthfully portray

Adverb + Verb
Lật mặt

Diễn tả hoặc miêu tả điều gì đó một cách chính xác và trung thực.

"The documentary truthfully portrays the struggles of the refugees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truthfully portray".

Sự thật trong báo chí

Trong báo chí phương Tây, việc miêu tả sự thật một cách trung thực là một nguyên tắc cốt lõi. Các nhà báo có trách nhiệm báo cáo thông tin một cách chính xác và khách quan, không thiên vị hoặc bóp méo sự thật. Điều này giúp công chúng có được cái nhìn toàn diện và đưa ra quyết định sáng suốt.

Tính xác thực trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, việc 'truthfully portray' có thể đề cập đến việc thể hiện cảm xúc, trải nghiệm hoặc hiện thực một cách chân thực và sống động. Ví dụ, một bức tranh có thể cố gắng miêu tả sự nghèo đói một cách trung thực để khơi gợi sự đồng cảm từ người xem.