(Top Banner Ad)
tuberculosis test
B2
Danh từ B2 Y học

tuberculosis test

UK: /tjuːˌbɜːkjʊˈləʊsɪs test/ • US: /tuˌbɜːrkjʊˈloʊsɪs test/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm lao kiểm tra lao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical test to determine if a person has been infected with tuberculosis bacteria.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm y tế để xác định xem một người có bị nhiễm vi khuẩn lao hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a tuberculosis test for the patient."

    "Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm lao cho bệnh nhân."

  • "A positive tuberculosis test usually requires further investigation."

    "Một xét nghiệm lao dương tính thường đòi hỏi phải điều tra thêm."

  • "Routine tuberculosis tests are recommended for healthcare workers."

    "Xét nghiệm lao định kỳ được khuyến nghị cho nhân viên y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tubercle củ, nốt sần (nhỏ)
Adjective tubercular thuộc về bệnh lao, có liên quan đến bệnh lao
Noun tuberculin chất tuberculin (chất dùng trong xét nghiệm lao)

Synonyms

TB test (Xét nghiệm lao)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tuberculum (small swelling, nodule)
Latin
-osis (denoting a process, condition, or state, usually abnormal or diseased)
Late Latin
tuberculosis
English
tuberculosis
English
test

Nguồn gốc của 'tuberculosis'

Từ 'tuberculosis' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tuberculum', có nghĩa là 'nốt sưng nhỏ'. Bệnh lao được đặt tên như vậy vì các nốt sưng nhỏ này là dấu hiệu đặc trưng của bệnh. Việc phát hiện ra vi khuẩn lao bởi Robert Koch vào năm 1882 đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về căn bệnh này và phát triển các phương pháp xét nghiệm.

Usage Note

Xét nghiệm lao (tuberculosis test) là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại xét nghiệm khác nhau, mỗi loại có một cơ chế và mục đích sử dụng khác nhau. Ví dụ, xét nghiệm Mantoux (skin test) đo phản ứng của da với protein của vi khuẩn lao, trong khi xét nghiệm máu (blood test, ví dụ như interferon-gamma release assay - IGRA) đo phản ứng miễn dịch của cơ thể. Cần phân biệt rõ loại xét nghiệm lao cụ thể đang được đề cập đến.

Prepositions

for to diagnose

'Test for' được sử dụng để chỉ mục đích của xét nghiệm là tìm kiếm bệnh lao. 'Test to diagnose' nhấn mạnh vai trò chẩn đoán của xét nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tuberculosis test
  • positive tuberculosis test
    (xét nghiệm lao dương tính)
  • negative tuberculosis test
    (xét nghiệm lao âm tính)
  • mandatory tuberculosis test
    (xét nghiệm lao bắt buộc)
  • routine tuberculosis test
    (xét nghiệm lao định kỳ)
Verb + tuberculosis test
  • undergo a tuberculosis test
    (tiến hành xét nghiệm lao)
  • perform a tuberculosis test
    (thực hiện xét nghiệm lao)
  • administer a tuberculosis test
    (tiến hành xét nghiệm lao (cho ai đó))
  • require a tuberculosis test
    (yêu cầu xét nghiệm lao)

Idioms

  • Better safe than sorry (when it comes to tuberculosis tests)

    Thà cẩn thận còn hơn hối hận (khi nói đến xét nghiệm lao)

    "Even though I don't think I've been exposed, I'm getting a tuberculosis test. Better safe than sorry."

    (Mặc dù tôi không nghĩ mình đã tiếp xúc với bệnh lao, tôi vẫn đi xét nghiệm. Thà cẩn thận còn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tuberculosis test

Danh từ
Lật mặt

Một xét nghiệm y tế để xác định xem một người có bị nhiễm vi khuẩn lao hay không.

"The doctor ordered a tuberculosis test for the patient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken the tuberculosis test last week, she would be traveling now.
Nếu cô ấy đã làm xét nghiệm lao vào tuần trước, thì bây giờ cô ấy đã đi du lịch rồi.
Phủ định
If he hadn't been exposed to the virus, he wouldn't need to have a tuberculosis test now.
Nếu anh ấy không tiếp xúc với virus, anh ấy sẽ không cần phải làm xét nghiệm lao bây giờ.
Nghi vấn
If you had scheduled the tuberculosis test earlier, would you be less worried about the results now?
Nếu bạn đã lên lịch xét nghiệm lao sớm hơn, liệu bạn có bớt lo lắng về kết quả bây giờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tuberculosis test is required before entering the country.
Xét nghiệm lao phổi là bắt buộc trước khi nhập cảnh.
Phủ định
The tuberculosis test was not performed yesterday.
Xét nghiệm lao phổi đã không được thực hiện ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will a tuberculosis test be administered to all new employees?
Liệu xét nghiệm lao phổi sẽ được thực hiện cho tất cả nhân viên mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tuberculosis test".

Xét nghiệm lao trong quy trình nhập cư

Ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Hoa Kỳ và Úc, xét nghiệm lao là một phần bắt buộc của quy trình nhập cư. Điều này nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng bằng cách ngăn chặn sự lây lan của bệnh lao.