tuberculosis test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medical test to determine if a person has been infected with tuberculosis bacteria.
Vietnamese Meaning
Một xét nghiệm y tế để xác định xem một người có bị nhiễm vi khuẩn lao hay không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor ordered a tuberculosis test for the patient."
"Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm lao cho bệnh nhân."
-
"A positive tuberculosis test usually requires further investigation."
"Một xét nghiệm lao dương tính thường đòi hỏi phải điều tra thêm."
-
"Routine tuberculosis tests are recommended for healthcare workers."
"Xét nghiệm lao định kỳ được khuyến nghị cho nhân viên y tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tubercle | củ, nốt sần (nhỏ) |
| Adjective | tubercular | thuộc về bệnh lao, có liên quan đến bệnh lao |
| Noun | tuberculin | chất tuberculin (chất dùng trong xét nghiệm lao) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xét nghiệm lao (tuberculosis test) là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại xét nghiệm khác nhau, mỗi loại có một cơ chế và mục đích sử dụng khác nhau. Ví dụ, xét nghiệm Mantoux (skin test) đo phản ứng của da với protein của vi khuẩn lao, trong khi xét nghiệm máu (blood test, ví dụ như interferon-gamma release assay - IGRA) đo phản ứng miễn dịch của cơ thể. Cần phân biệt rõ loại xét nghiệm lao cụ thể đang được đề cập đến.
Prepositions
'Test for' được sử dụng để chỉ mục đích của xét nghiệm là tìm kiếm bệnh lao. 'Test to diagnose' nhấn mạnh vai trò chẩn đoán của xét nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive tuberculosis test (xét nghiệm lao dương tính)
-
negative tuberculosis test (xét nghiệm lao âm tính)
-
mandatory tuberculosis test (xét nghiệm lao bắt buộc)
-
routine tuberculosis test (xét nghiệm lao định kỳ)
-
undergo a tuberculosis test (tiến hành xét nghiệm lao)
-
perform a tuberculosis test (thực hiện xét nghiệm lao)
-
administer a tuberculosis test (tiến hành xét nghiệm lao (cho ai đó))
-
require a tuberculosis test (yêu cầu xét nghiệm lao)
Idioms
-
Better safe than sorry (when it comes to tuberculosis tests)
Thà cẩn thận còn hơn hối hận (khi nói đến xét nghiệm lao)
"Even though I don't think I've been exposed, I'm getting a tuberculosis test. Better safe than sorry."
(Mặc dù tôi không nghĩ mình đã tiếp xúc với bệnh lao, tôi vẫn đi xét nghiệm. Thà cẩn thận còn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tuberculosis test
Danh từMột xét nghiệm y tế để xác định xem một người có bị nhiễm vi khuẩn lao hay không.
"The doctor ordered a tuberculosis test for the patient."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had taken the tuberculosis test last week, she would be traveling now. |
Nếu cô ấy đã làm xét nghiệm lao vào tuần trước, thì bây giờ cô ấy đã đi du lịch rồi. |
| Phủ định | If he hadn't been exposed to the virus, he wouldn't need to have a tuberculosis test now. |
Nếu anh ấy không tiếp xúc với virus, anh ấy sẽ không cần phải làm xét nghiệm lao bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had scheduled the tuberculosis test earlier, would you be less worried about the results now? |
Nếu bạn đã lên lịch xét nghiệm lao sớm hơn, liệu bạn có bớt lo lắng về kết quả bây giờ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tuberculosis test is required before entering the country. |
Xét nghiệm lao phổi là bắt buộc trước khi nhập cảnh. |
| Phủ định | The tuberculosis test was not performed yesterday. |
Xét nghiệm lao phổi đã không được thực hiện ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Will a tuberculosis test be administered to all new employees? |
Liệu xét nghiệm lao phổi sẽ được thực hiện cho tất cả nhân viên mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tuberculosis test".
