(Top Banner Ad)
mantoux test
B2
danh từ B2 Y học

mantoux test

UK: /mænˈtuː/ • US: /mænˈtuː/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm Mantoux phản ứng Mantoux test Mantoux
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test for immunity to tuberculosis, involving intradermal injection of tuberculin.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm để kiểm tra khả năng miễn dịch với bệnh lao, bao gồm tiêm tuberculin trong da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a Mantoux test to check for tuberculosis."

    "Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm Mantoux để kiểm tra bệnh lao."

  • "A positive Mantoux test indicates prior exposure to tuberculosis."

    "Kết quả xét nghiệm Mantoux dương tính cho thấy đã từng tiếp xúc với bệnh lao."

  • "The Mantoux test is a common screening tool for latent tuberculosis infection."

    "Xét nghiệm Mantoux là một công cụ sàng lọc phổ biến để phát hiện nhiễm lao tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Mantoux Tên riêng của phương pháp xét nghiệm da để chẩn đoán bệnh lao, đặt theo tên bác sĩ người Pháp Charles Mantoux.
Noun Mantoux test Phép thử Mantoux; xét nghiệm Mantoux (một phương pháp sàng lọc bệnh lao bằng cách tiêm tuberculin vào da).
Noun Mantoux reaction Phản ứng Mantoux (phản ứng của da sau khi tiêm tuberculin, dùng để đánh giá kết quả xét nghiệm Mantoux).

Synonyms

tuberculin skin test (TST) (xét nghiệm da tuberculin)

Related Words

tuberculosis (bệnh lao)PPD (Purified Protein Derivative) (PPD (Dẫn xuất Protein tinh khiết))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proper Noun (French Physician)
Charles Mantoux
French (Medical Term)
test de Mantoux
English (Medical Term)
Mantoux test

Nguồn gốc tên gọi 'Mantoux'

Thuật ngữ 'Mantoux test' được đặt theo tên của Charles Mantoux (1877–1946), một bác sĩ người Pháp. Ông là người tiên phong trong việc sử dụng phản ứng da đối với tuberculin để chẩn đoán bệnh lao. Phương pháp của ông được giới thiệu lần đầu vào năm 1907 và nhanh chóng trở thành một tiêu chuẩn toàn cầu cho việc sàng lọc và chẩn đoán bệnh lao.

Usage Note

Xét nghiệm Mantoux, còn gọi là xét nghiệm tuberculin, là một phương pháp dùng để xác định xem một người có bị nhiễm Mycobacterium tuberculosis hay không. Nó dựa trên phản ứng quá mẫn muộn type IV. Nó khác với xét nghiệm máu IGRA (Interferon Gamma Release Assay) ở chỗ xét nghiệm Mantoux cần được đọc sau 48-72 giờ bởi một chuyên gia y tế đã được đào tạo. IGRA, mặt khác, chỉ cần lấy máu và gửi đến phòng thí nghiệm. Việc giải thích xét nghiệm Mantoux dựa trên kích thước vùng induration (vùng da cứng lại) chứ không phải vùng đỏ da (erythema).

Prepositions

for

"Mantoux test for tuberculosis" được dùng để chỉ mục đích của xét nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Mantoux test
  • perform perform a Mantoux test
    (thực hiện xét nghiệm Mantoux)
  • administer administer a Mantoux test
    (tiến hành xét nghiệm Mantoux)
  • undergo undergo a Mantoux test
    (làm xét nghiệm Mantoux, trải qua xét nghiệm Mantoux)
  • read read a Mantoux test
    (đọc kết quả xét nghiệm Mantoux)
Adjective + Mantoux test
  • positive positive Mantoux test
    (xét nghiệm Mantoux dương tính)
  • negative negative Mantoux test
    (xét nghiệm Mantoux âm tính)
  • false-positive false-positive Mantoux test
    (xét nghiệm Mantoux dương tính giả)
  • false-negative false-negative Mantoux test
    (xét nghiệm Mantoux âm tính giả)
Noun + of/for + Mantoux test
  • result result of a Mantoux test
    (kết quả của xét nghiệm Mantoux)
  • interpretation interpretation of a Mantoux test
    (việc giải thích kết quả xét nghiệm Mantoux)
  • screening screening for tuberculosis using the Mantoux test
    (sàng lọc bệnh lao bằng phép thử Mantoux)

Idioms

  • to get/have a Mantoux test

    đi làm/làm xét nghiệm Mantoux

    "I need to get a Mantoux test before starting my new job."

    (Tôi cần làm xét nghiệm Mantoux trước khi bắt đầu công việc mới.)

  • to take a Mantoux test

    tiến hành xét nghiệm Mantoux (từ góc độ người thực hiện), làm xét nghiệm Mantoux (từ góc độ người được xét nghiệm)

    "The nurse will take your Mantoux test this afternoon."

    (Y tá sẽ tiến hành xét nghiệm Mantoux cho bạn vào chiều nay.)

  • a positive/negative Mantoux test result

    kết quả xét nghiệm Mantoux dương tính/âm tính

    "Her positive Mantoux test result requires further evaluation."

    (Kết quả xét nghiệm Mantoux dương tính của cô ấy yêu cầu đánh giá thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mantoux test

danh từ
Lật mặt

Một xét nghiệm để kiểm tra khả năng miễn dịch với bệnh lao, bao gồm tiêm tuberculin trong da.

"The doctor ordered a Mantoux test to check for tuberculosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mantoux test".

Vai trò trong Sàng lọc Bệnh lao

Phép thử Mantoux là một công cụ quan trọng trong y tế công cộng toàn cầu để sàng lọc bệnh lao (TB), đặc biệt là ở những người có nguy cơ cao, như nhân viên y tế hoặc những người tiếp xúc với bệnh nhân lao. Nó giúp xác định những người có thể đã tiếp xúc với vi khuẩn lao, ngay cả khi họ chưa có triệu chứng bệnh.

Cách Đọc và Giải thích Kết quả

Sau khi tiêm, phản ứng da sẽ được đọc sau 48-72 giờ. Không phải chỉ nhìn thấy vết đỏ là dương tính; điều quan trọng là phải đo đường kính của vùng da bị sưng, cứng (gọi là 'nổi cục' hoặc 'induration'). Kích thước của vùng này, cùng với các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân, sẽ quyết định liệu kết quả là dương tính hay âm tính.