infected
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Affected with or carrying infectious organisms or disease.
Vietnamese Meaning
Bị nhiễm, mang mầm bệnh hoặc bệnh truyền nhiễm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wound became infected with bacteria."
"Vết thương bị nhiễm vi khuẩn."
-
"The infected computer was isolated from the network."
"Máy tính bị nhiễm virus đã bị cách ly khỏi mạng."
-
"An infected mosquito can transmit the disease."
"Một con muỗi bị nhiễm bệnh có thể truyền bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | infect | lây nhiễm, làm nhiễm bệnh/trùng |
| Noun | infection | sự lây nhiễm, bệnh nhiễm trùng |
| Adjective | infectious | dễ lây lan, có tính lây nhiễm |
| Adverb | infectiously | một cách dễ lây lan (thường chỉ cảm xúc, tiếng cười) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Infected" thường được sử dụng để mô tả một người, động vật, hoặc một bộ phận cơ thể đã bị vi sinh vật gây bệnh (vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng) xâm nhập và gây ra phản ứng. Nó khác với "contaminated" (bị ô nhiễm) ở chỗ "infected" ám chỉ sự xâm nhập và sinh sôi của vi sinh vật bên trong cơ thể, trong khi "contaminated" chỉ sự hiện diện của chất bẩn hoặc vi sinh vật trên bề mặt.
Prepositions
"Infected with" được dùng để chỉ tác nhân gây bệnh cụ thể. Ví dụ: infected with the flu virus.
"Infected by" thường được dùng để chỉ nguồn lây nhiễm. Ví dụ: infected by a mosquito bite.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get infected (bị nhiễm bệnh/lây nhiễm)
-
become become infected (trở nên bị nhiễm trùng/nhiễm bệnh)
-
remain remain infected (vẫn còn bị nhiễm bệnh)
-
severely severely infected (bị nhiễm trùng/nhiễm bệnh nặng)
-
mildly mildly infected (bị nhiễm trùng/nhiễm bệnh nhẹ)
-
highly highly infected (bị nhiễm bệnh nặng/có nguy cơ lây nhiễm cao)
-
infected infected wound (vết thương bị nhiễm trùng)
-
infected infected area (khu vực bị nhiễm bệnh/lây nhiễm)
-
infected infected person (người bị nhiễm bệnh)
-
infected infected files (các tệp tin bị nhiễm virus)
Idioms
-
to be infected with a negative attitude/emotion
bị lây nhiễm một thái độ/cảm xúc tiêu cực
"The whole team became infected with his pessimistic attitude."
(Cả đội đã bị lây nhiễm thái độ bi quan của anh ấy.)
-
to be infected with enthusiasm/laughter
bị lây truyền sự nhiệt tình/tiếng cười
"Her laughter was so contagious that soon everyone was infected with joy."
(Tiếng cười của cô ấy thật dễ lây lan đến nỗi chẳng mấy chốc mọi người đều tràn ngập niềm vui.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infected
adjectiveBị nhiễm, mang mầm bệnh hoặc bệnh truyền nhiễm.
"The wound became infected with bacteria."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding infecting others is a social responsibility. |
Việc tránh lây nhiễm cho người khác là một trách nhiệm xã hội. |
| Phủ định | He doesn't mind infecting the documents with a virus. |
Anh ấy không ngại việc lây nhiễm virus vào các tài liệu. |
| Nghi vấn | Is infecting the test group ethical? |
Việc lây nhiễm cho nhóm thử nghiệm có đạo đức không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient was infected with the virus last week. |
Bệnh nhân đã bị nhiễm virus vào tuần trước. |
| Phủ định | The wound was not infected after the treatment. |
Vết thương đã không bị nhiễm trùng sau khi điều trị. |
| Nghi vấn | Was the water supply infected with bacteria? |
Nguồn cung cấp nước có bị nhiễm vi khuẩn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor has been infecting patients unknowingly due to faulty equipment. |
Bác sĩ đã vô tình lây nhiễm cho bệnh nhân do thiết bị bị lỗi. |
| Phủ định | The hospital hasn't been infecting patients with the new strain of the virus. |
Bệnh viện đã không lây nhiễm cho bệnh nhân chủng virus mới. |
| Nghi vấn | Has the water supply been infecting people with the bacteria? |
Nguồn cung cấp nước có đang lây nhiễm vi khuẩn cho mọi người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infected".
