chest x-ray
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A radiographic image of the chest used to diagnose conditions affecting the lungs, heart, and other structures within the thorax.
Vietnamese Meaning
Một hình ảnh X-quang của ngực được sử dụng để chẩn đoán các tình trạng ảnh hưởng đến phổi, tim và các cấu trúc khác bên trong lồng ngực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor ordered a chest x-ray to check for pneumonia."
"Bác sĩ đã chỉ định chụp X-quang ngực để kiểm tra xem có bị viêm phổi hay không."
-
"A chest x-ray can help diagnose lung cancer."
"Chụp X-quang ngực có thể giúp chẩn đoán ung thư phổi."
-
"The patient had a chest x-ray after complaining of shortness of breath."
"Bệnh nhân đã được chụp X-quang ngực sau khi phàn nàn về việc khó thở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Chest | Lồng ngực |
| Noun/Verb | X-ray | Tia X hoặc chụp X-quang |
| Noun | Radiology | Khoa chẩn đoán hình ảnh |
| Noun | Radiologist | Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Chest x-ray” là một thuật ngữ y học cụ thể. Nó khác với “x-ray” đơn thuần, vốn có thể chỉ bất kỳ hình ảnh X-quang nào của cơ thể. Nó cũng khác với các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh khác như CT scan (chụp cắt lớp vi tính) hoặc MRI (chụp cộng hưởng từ), là những phương pháp phức tạp hơn và cung cấp hình ảnh chi tiết hơn.
Prepositions
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích của việc chụp X-quang ngực (ví dụ: The doctor ordered a chest x-ray for the patient's persistent cough.)
* **after:** Được sử dụng để chỉ thời điểm chụp X-quang ngực (ví dụ: A follow-up chest x-ray was performed after the treatment.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
routine a routine chest x-ray (chụp X-quang ngực định kỳ)
-
abnormal an abnormal chest x-ray (kết quả X-quang ngực bất thường)
-
clear a clear chest x-ray (kết quả X-quang ngực bình thường (không có bệnh lý))
-
order order a chest x-ray (chỉ định chụp X-quang ngực)
-
perform perform a chest x-ray (thực hiện chụp X-quang ngực)
-
interpret interpret a chest x-ray (đọc/phân tích kết quả X-quang ngực)
Idioms
-
A clean bill of health
Chứng nhận sức khỏe tốt (thường bao gồm cả kết quả X-quang phổi tốt)
"The doctor gave him a clean bill of health after reviewing his chest x-ray."
(Bác sĩ đã chứng nhận ông ấy có sức khỏe tốt sau khi xem xét kết quả chụp X-quang ngực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chest x-ray
Danh từMột hình ảnh X-quang của ngực được sử dụng để chẩn đoán các tình trạng ảnh hưởng đến phổi, tim và các cấu trúc khác bên trong lồng ngực.
"The doctor ordered a chest x-ray to check for pneumonia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chest x-ray".
