(Top Banner Ad)
chest x-ray
B2
Danh từ B2 Y học

chest x-ray

UK: /tʃest ˈeksˌreɪ/ • US: /tʃest ˈeksˌreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chụp X-quang ngực X-quang phổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A radiographic image of the chest used to diagnose conditions affecting the lungs, heart, and other structures within the thorax.

Vietnamese Meaning

Một hình ảnh X-quang của ngực được sử dụng để chẩn đoán các tình trạng ảnh hưởng đến phổi, tim và các cấu trúc khác bên trong lồng ngực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a chest x-ray to check for pneumonia."

    "Bác sĩ đã chỉ định chụp X-quang ngực để kiểm tra xem có bị viêm phổi hay không."

  • "A chest x-ray can help diagnose lung cancer."

    "Chụp X-quang ngực có thể giúp chẩn đoán ung thư phổi."

  • "The patient had a chest x-ray after complaining of shortness of breath."

    "Bệnh nhân đã được chụp X-quang ngực sau khi phàn nàn về việc khó thở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chest Lồng ngực
Noun/Verb X-ray Tia X hoặc chụp X-quang
Noun Radiology Khoa chẩn đoán hình ảnh
Noun Radiologist Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh

Synonyms

chest radiograph (phim X-quang ngực)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cista
Old English
cest
German/English
X-strahl / X-ray

Nguồn gốc của 'Chest'

Từ 'chest' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kiste', có nghĩa là chiếc hòm hoặc chiếc rương. Trong giải phẫu học, lồng ngực được ví như một chiếc rương bảo vệ các cơ quan quan trọng như tim và phổi.

Bí ẩn tia X

Năm 1895, Wilhelm Röntgen phát hiện ra một loại bức xạ mới. Vì chưa hiểu rõ bản chất của nó, ông đã sử dụng chữ cái 'X' (biểu tượng toán học cho ẩn số) để đặt tên là 'X-ray'.

Usage Note

“Chest x-ray” là một thuật ngữ y học cụ thể. Nó khác với “x-ray” đơn thuần, vốn có thể chỉ bất kỳ hình ảnh X-quang nào của cơ thể. Nó cũng khác với các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh khác như CT scan (chụp cắt lớp vi tính) hoặc MRI (chụp cộng hưởng từ), là những phương pháp phức tạp hơn và cung cấp hình ảnh chi tiết hơn.

Prepositions

for after

* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích của việc chụp X-quang ngực (ví dụ: The doctor ordered a chest x-ray for the patient's persistent cough.)
* **after:** Được sử dụng để chỉ thời điểm chụp X-quang ngực (ví dụ: A follow-up chest x-ray was performed after the treatment.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chest x-ray
  • routine a routine chest x-ray
    (chụp X-quang ngực định kỳ)
  • abnormal an abnormal chest x-ray
    (kết quả X-quang ngực bất thường)
  • clear a clear chest x-ray
    (kết quả X-quang ngực bình thường (không có bệnh lý))
Verb + chest x-ray
  • order order a chest x-ray
    (chỉ định chụp X-quang ngực)
  • perform perform a chest x-ray
    (thực hiện chụp X-quang ngực)
  • interpret interpret a chest x-ray
    (đọc/phân tích kết quả X-quang ngực)

Idioms

  • A clean bill of health

    Chứng nhận sức khỏe tốt (thường bao gồm cả kết quả X-quang phổi tốt)

    "The doctor gave him a clean bill of health after reviewing his chest x-ray."

    (Bác sĩ đã chứng nhận ông ấy có sức khỏe tốt sau khi xem xét kết quả chụp X-quang ngực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chest x-ray

Danh từ
Lật mặt

Một hình ảnh X-quang của ngực được sử dụng để chẩn đoán các tình trạng ảnh hưởng đến phổi, tim và các cấu trúc khác bên trong lồng ngực.

"The doctor ordered a chest x-ray to check for pneumonia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chest x-ray".

Thủ tục nhập cư và việc làm

Ở nhiều quốc gia phương Tây, chụp X-quang ngực là một yêu cầu bắt buộc khi khám sức khỏe để xin thị thực (visa) hoặc đi làm nhằm sàng lọc bệnh lao (tuberculosis), một vấn đề y tế cộng đồng quan trọng.

Quyền riêng tư và trang phục

Trong văn hóa bệnh viện phương Tây, bệnh nhân luôn được cung cấp áo choàng y tế (gown) và phòng thay đồ riêng biệt để đảm bảo tính riêng tư và sự thoải mái tối đa khi thực hiện chụp X-quang.