(Top Banner Ad)
tuck
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

tuck

UK: /tʌk/ • US: /tʌk/

Nghĩa tiếng Việt

nhét gấp đút chui
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To push, fold, or turn the edges or ends of something, especially clothing or bedding, so that they are held in place or look neat.

Vietnamese Meaning

Nhét, giấu, gấp mép hoặc đầu của cái gì đó, đặc biệt là quần áo hoặc ga giường, để chúng được giữ đúng vị trí hoặc trông gọn gàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tucked the blanket around the sleeping child."

    "Cô ấy đắp chăn cho đứa trẻ đang ngủ."

  • "He tucked his shirt into his trousers."

    "Anh ấy nhét áo sơ mi vào quần."

  • "They tucked themselves into bed."

    "Họ chui vào giường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tuck nếp gấp (trên quần áo); sự nhét, giấu
Verb tucked quá khứ và phân từ hai của 'tuck'
Noun tucker Tấm vải lót ở cổ áo; người thợ gấp nếp vải

Synonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tukken
Unknown Origin
Possibly related to Old English 'tucian' (to torment)

Nguồn gốc từ 'tuck'

Từ 'tuck' có lẽ xuất phát từ tiếng Anh trung đại 'tukken', nhưng nguồn gốc sâu xa hơn thì không chắc chắn. Một số người cho rằng nó có liên quan đến từ 'tucian' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'tra tấn' hoặc 'làm khổ'. Tuy nhiên, mối liên hệ này vẫn còn là suy đoán.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động làm cho cái gì đó vừa vặn hoặc cố định ở một vị trí cụ thể. Khác với 'fold' (gấp) ở chỗ 'tuck' thường liên quan đến việc nhét vào một khoảng trống hoặc làm cho kín đáo.

Prepositions

in into under

* **tuck in:** Nhét (áo) vào (quần), đắp (chăn) cho ai đó. * **tuck into:** Ăn ngấu nghiến, thưởng thức món ăn. * **tuck under:** Nhét xuống dưới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tuck
  • neat neat tuck
    (nếp gấp gọn gàng)
  • small small tuck
    (nếp gấp nhỏ)
  • deep deep tuck
    (nếp gấp sâu)
Verb + tuck
  • give give a tuck
    (tạo một nếp gấp)
  • make make a tuck
    (tạo một nếp gấp)
  • sew sew a tuck
    (may một nếp gấp)
Verb + tuck + Preposition
  • tuck tuck something in
    (nhét cái gì vào)
  • tuck tuck someone up
    (đắp chăn cho ai đó)

Idioms

  • tuck in/tuck into (something)

    ăn ngấu nghiến, ăn một cách ngon lành

    "They tucked into the delicious meal."

    (Họ ăn ngấu nghiến bữa ăn ngon lành.)

  • tuck someone up

    đắp chăn cho ai đó (thường là trẻ em) để họ ngủ ngon

    "I tucked the children up in bed."

    (Tôi đắp chăn cho bọn trẻ đi ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tuck

Động từ
Lật mặt

Nhét, giấu, gấp mép hoặc đầu của cái gì đó, đặc biệt là quần áo hoặc ga giường, để chúng được giữ đúng vị trí hoặc trông gọn gàng.

"She tucked the blanket around the sleeping child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tuck".

Tuck Shop

Ở Anh, Úc và một số nước khác, 'tuck shop' là một cửa hàng nhỏ bán đồ ăn vặt, đồ ngọt và đồ uống, thường thấy ở trường học hoặc các khu vui chơi. Nó là một phần của văn hóa học đường ở các quốc gia này.