tuck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To push, fold, or turn the edges or ends of something, especially clothing or bedding, so that they are held in place or look neat.
Vietnamese Meaning
Nhét, giấu, gấp mép hoặc đầu của cái gì đó, đặc biệt là quần áo hoặc ga giường, để chúng được giữ đúng vị trí hoặc trông gọn gàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tucked the blanket around the sleeping child."
"Cô ấy đắp chăn cho đứa trẻ đang ngủ."
-
"He tucked his shirt into his trousers."
"Anh ấy nhét áo sơ mi vào quần."
-
"They tucked themselves into bed."
"Họ chui vào giường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tuck | nếp gấp (trên quần áo); sự nhét, giấu |
| Verb | tucked | quá khứ và phân từ hai của 'tuck' |
| Noun | tucker | Tấm vải lót ở cổ áo; người thợ gấp nếp vải |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động làm cho cái gì đó vừa vặn hoặc cố định ở một vị trí cụ thể. Khác với 'fold' (gấp) ở chỗ 'tuck' thường liên quan đến việc nhét vào một khoảng trống hoặc làm cho kín đáo.
Prepositions
* **tuck in:** Nhét (áo) vào (quần), đắp (chăn) cho ai đó. * **tuck into:** Ăn ngấu nghiến, thưởng thức món ăn. * **tuck under:** Nhét xuống dưới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
neat neat tuck (nếp gấp gọn gàng)
-
small small tuck (nếp gấp nhỏ)
-
deep deep tuck (nếp gấp sâu)
-
give give a tuck (tạo một nếp gấp)
-
make make a tuck (tạo một nếp gấp)
-
sew sew a tuck (may một nếp gấp)
-
tuck tuck something in (nhét cái gì vào)
-
tuck tuck someone up (đắp chăn cho ai đó)
Idioms
-
tuck in/tuck into (something)
ăn ngấu nghiến, ăn một cách ngon lành
"They tucked into the delicious meal."
(Họ ăn ngấu nghiến bữa ăn ngon lành.)
-
tuck someone up
đắp chăn cho ai đó (thường là trẻ em) để họ ngủ ngon
"I tucked the children up in bed."
(Tôi đắp chăn cho bọn trẻ đi ngủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tuck
Động từNhét, giấu, gấp mép hoặc đầu của cái gì đó, đặc biệt là quần áo hoặc ga giường, để chúng được giữ đúng vị trí hoặc trông gọn gàng.
"She tucked the blanket around the sleeping child."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tuck".
