clump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
một khối đặc, chặt của một thứ gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a clump of trees in the middle of the field."
"Có một cụm cây ở giữa cánh đồng."
-
"A clump of seaweed lay on the beach."
"Một cụm rong biển nằm trên bãi biển."
-
"The sheep were clumped together to stay warm."
"Những con cừu tụm lại với nhau để giữ ấm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Clump thường dùng để chỉ một nhóm vật thể mọc hoặc tụ lại với nhau một cách tự nhiên, không có trật tự rõ ràng. Nó có thể chỉ một nhóm cây, bụi, tóc, đất, hoặc bất kỳ vật liệu nào khác. So sánh với 'bunch' thường dùng cho những vật được bó lại, hoặc 'cluster' chỉ một nhóm vật thể gần nhau nhưng có thể phân biệt được.
Prepositions
'clump of' được sử dụng để chỉ thành phần tạo nên cụm đó. Ví dụ: 'a clump of grass' (một cụm cỏ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large clump (cụm lớn, đám lớn)
-
dense dense clump (cụm dày đặc)
-
small small clump (cụm nhỏ)
-
form form a clump (hình thành một cụm)
-
gather gather in a clump (tụ tập thành một cụm)
-
break up break up a clump (phá vỡ một cụm)
-
clump clump of trees (cụm cây)
-
clump clump of dirt (cục đất)
Idioms
-
a clump of something
một nhóm/đám cái gì đó (thường là người hoặc vật có hình dạng không rõ ràng)
"A clump of teenagers were standing outside the shop."
(Một đám thanh thiếu niên đang đứng trước cửa hàng.)
-
clump together
tụm lại với nhau (thường là để bảo vệ hoặc vì sợ hãi)
"The sheep clumped together when they saw the dog."
(Đàn cừu tụm lại với nhau khi chúng nhìn thấy con chó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clump
nounmột khối đặc, chặt của một thứ gì đó
"There was a clump of trees in the middle of the field."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the flowers clump together beautifully in the garden! |
Chà, những bông hoa tụ lại với nhau thật đẹp trong vườn! |
| Phủ định | Well, the soil doesn't clump as easily as I thought it would. |
Chà, đất không vón cục dễ dàng như tôi nghĩ. |
| Nghi vấn | Hey, does this mascara clump when you apply it? |
Này, mascara này có bị vón cục khi bạn thoa không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If soil is wet, seeds clump together. |
Nếu đất ẩm ướt, hạt giống sẽ vón cục lại. |
| Phủ định | If you don't break up the soil, the seeds don't clump evenly. |
Nếu bạn không làm tơi đất, hạt giống sẽ không vón cục đều. |
| Nghi vấn | If the butter is too cold, does it clump when you mix it? |
Nếu bơ quá lạnh, nó có vón cục khi bạn trộn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sheep clump together for warmth. |
Đàn cừu tụ tập lại để giữ ấm. |
| Phủ định | Doesn't the dirt clump when it gets wet? |
Có phải đất không vón cục khi bị ướt? |
| Nghi vấn | Did you clump the seedlings together when you planted them? |
Bạn có trồng các cây con thành cụm khi bạn trồng chúng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mud was clumping together as the rain fell. |
Bùn đang vón cục lại khi trời mưa. |
| Phủ định | The paint wasn't clumping because I added thinner. |
Sơn không bị vón cục vì tôi đã thêm chất pha loãng. |
| Nghi vấn | Was the snow clumping easily for making snowballs? |
Tuyết có đang vón cục dễ dàng để nặn người tuyết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clump".
