(Top Banner Ad)
clump
B1
noun B1 Tổng quát

clump

UK: /klʌmp/ • US: /klʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

cụm đám khóm tụ lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a compact mass of something

Vietnamese Meaning

một khối đặc, chặt của một thứ gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a clump of trees in the middle of the field."

    "Có một cụm cây ở giữa cánh đồng."

  • "A clump of seaweed lay on the beach."

    "Một cụm rong biển nằm trên bãi biển."

  • "The sheep were clumped together to stay warm."

    "Những con cừu tụm lại với nhau để giữ ấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clump cụm, đám, búi
Verb clump tụ lại thành cụm, vón cục
Adjective clumpy vón cục, có nhiều cụm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
klompe
Old English
clympre

Nguồn gốc từ 'Klompe'

Từ 'clump' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'klompe', có nghĩa là 'khối' hoặc ' cục'. Nó cũng liên quan đến từ 'clympre' trong tiếng Anh cổ, cũng mang ý nghĩa tương tự. Điều này cho thấy hình ảnh ban đầu của 'clump' là một thứ gì đó đặc, tụ lại thành một khối.

Usage Note

Clump thường dùng để chỉ một nhóm vật thể mọc hoặc tụ lại với nhau một cách tự nhiên, không có trật tự rõ ràng. Nó có thể chỉ một nhóm cây, bụi, tóc, đất, hoặc bất kỳ vật liệu nào khác. So sánh với 'bunch' thường dùng cho những vật được bó lại, hoặc 'cluster' chỉ một nhóm vật thể gần nhau nhưng có thể phân biệt được.

Prepositions

of

'clump of' được sử dụng để chỉ thành phần tạo nên cụm đó. Ví dụ: 'a clump of grass' (một cụm cỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clump
  • large large clump
    (cụm lớn, đám lớn)
  • dense dense clump
    (cụm dày đặc)
  • small small clump
    (cụm nhỏ)
Verb + clump
  • form form a clump
    (hình thành một cụm)
  • gather gather in a clump
    (tụ tập thành một cụm)
  • break up break up a clump
    (phá vỡ một cụm)
Clump + Preposition
  • clump clump of trees
    (cụm cây)
  • clump clump of dirt
    (cục đất)

Idioms

  • a clump of something

    một nhóm/đám cái gì đó (thường là người hoặc vật có hình dạng không rõ ràng)

    "A clump of teenagers were standing outside the shop."

    (Một đám thanh thiếu niên đang đứng trước cửa hàng.)

  • clump together

    tụm lại với nhau (thường là để bảo vệ hoặc vì sợ hãi)

    "The sheep clumped together when they saw the dog."

    (Đàn cừu tụm lại với nhau khi chúng nhìn thấy con chó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clump

noun
Lật mặt

một khối đặc, chặt của một thứ gì đó

"There was a clump of trees in the middle of the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the flowers clump together beautifully in the garden!
Chà, những bông hoa tụ lại với nhau thật đẹp trong vườn!
Phủ định
Well, the soil doesn't clump as easily as I thought it would.
Chà, đất không vón cục dễ dàng như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Hey, does this mascara clump when you apply it?
Này, mascara này có bị vón cục khi bạn thoa không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If soil is wet, seeds clump together.
Nếu đất ẩm ướt, hạt giống sẽ vón cục lại.
Phủ định
If you don't break up the soil, the seeds don't clump evenly.
Nếu bạn không làm tơi đất, hạt giống sẽ không vón cục đều.
Nghi vấn
If the butter is too cold, does it clump when you mix it?
Nếu bơ quá lạnh, nó có vón cục khi bạn trộn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sheep clump together for warmth.
Đàn cừu tụ tập lại để giữ ấm.
Phủ định
Doesn't the dirt clump when it gets wet?
Có phải đất không vón cục khi bị ướt?
Nghi vấn
Did you clump the seedlings together when you planted them?
Bạn có trồng các cây con thành cụm khi bạn trồng chúng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mud was clumping together as the rain fell.
Bùn đang vón cục lại khi trời mưa.
Phủ định
The paint wasn't clumping because I added thinner.
Sơn không bị vón cục vì tôi đã thêm chất pha loãng.
Nghi vấn
Was the snow clumping easily for making snowballs?
Tuyết có đang vón cục dễ dàng để nặn người tuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clump".

Sử dụng trong nông nghiệp

Trong nông nghiệp, 'clump' thường được dùng để chỉ một nhóm cây trồng mọc gần nhau. Ví dụ, một 'clump of bamboo' là một bụi tre. Thuật ngữ này giúp người nông dân mô tả và quản lý cây trồng một cách hiệu quả.