tumultuously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a chaotic, disorderly, or turbulent manner; characterized by uproar or commotion.
Vietnamese Meaning
Một cách hỗn loạn, vô trật tự hoặc đầy biến động; được đặc trưng bởi sự ồn ào hoặc náo động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crowd reacted tumultuously to the announcement."
"Đám đông phản ứng một cách hỗn loạn trước thông báo."
-
"The stock market crashed tumultuously, sending shockwaves through the global economy."
"Thị trường chứng khoán sụp đổ một cách hỗn loạn, gây ra làn sóng chấn động khắp nền kinh tế toàn cầu."
-
"The waves crashed tumultuously against the rocks during the storm."
"Những con sóng vỗ vào đá một cách dữ dội trong cơn bão."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tumult | Sự náo động, sự ồn ào |
| Adjective | tumultuous | Ồn ào, hỗn loạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tumultuously' diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách dữ dội, thường đi kèm với sự ồn ào, hỗn loạn và thiếu kiểm soát. Nó mạnh hơn các trạng từ như 'noisily' (ồn ào) hay 'quickly' (nhanh chóng) và nhấn mạnh vào tính chất hỗn loạn và mạnh mẽ của sự việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
erupt erupt tumultuously (bùng nổ một cách ồn ào)
-
greet greet tumultuously (chào đón một cách náo nhiệt)
-
received received tumultuously (được đón nhận một cách ồn ào)
-
cheered cheered tumultuously (ho reo ầm ĩ)
Idioms
-
a tumultuous relationship
một mối quan hệ đầy sóng gió
"They had a tumultuous relationship filled with passion and arguments."
(Họ có một mối quan hệ đầy sóng gió với đầy đam mê và tranh cãi.)
-
a tumultuous period
một giai đoạn đầy biến động
"The country went through a tumultuous period after the revolution."
(Đất nước đã trải qua một giai đoạn đầy biến động sau cuộc cách mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tumultuously
AdverbMột cách hỗn loạn, vô trật tự hoặc đầy biến động; được đặc trưng bởi sự ồn ào hoặc náo động.
"The crowd reacted tumultuously to the announcement."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd, a sea of faces, cheered tumultuously as the band took the stage. |
Đám đông, một biển người, đã reo hò ầm ĩ khi ban nhạc bước lên sân khấu. |
| Phủ định | Despite the urging of his advisors, the general did not, tumultuously, order the attack. |
Mặc dù được các cố vấn thúc giục, vị tướng đã không, một cách ồn ào, ra lệnh tấn công. |
| Nghi vấn | After the announcement, did the audience, completely surprised, react tumultuously? |
Sau thông báo, khán giả, hoàn toàn bất ngờ, có phản ứng ầm ĩ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the stock market opens tumultuously, investors will likely panic and sell their shares. |
Nếu thị trường chứng khoán mở cửa hỗn loạn, các nhà đầu tư có khả năng sẽ hoảng loạn và bán cổ phiếu của họ. |
| Phủ định | If the crowd doesn't react tumultuously to the surprise announcement, the organizers will be disappointed. |
Nếu đám đông không phản ứng hỗn loạn trước thông báo bất ngờ, ban tổ chức sẽ thất vọng. |
| Nghi vấn | Will the audience applaud tumultuously if the band plays their most popular song? |
Liệu khán giả có vỗ tay ầm ĩ nếu ban nhạc chơi bài hát nổi tiếng nhất của họ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd will be cheering tumultuously when the home team scores the winning goal. |
Đám đông sẽ reo hò ầm ĩ khi đội nhà ghi bàn thắng quyết định. |
| Phủ định | The market won't be reacting tumultuously to the news if it's already been priced in. |
Thị trường sẽ không phản ứng hỗn loạn với tin tức nếu nó đã được định giá trước. |
| Nghi vấn | Will the storm be raging tumultuously over the island tomorrow morning? |
Liệu cơn bão có đang hoành hành dữ dội trên hòn đảo vào sáng mai không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the negotiations conclude, the market will have been fluctuating tumultuously for weeks. |
Vào thời điểm các cuộc đàm phán kết thúc, thị trường đã biến động hỗn loạn trong nhiều tuần. |
| Phủ định | By next month, the protests won't have been erupting tumultuously for a year. |
Đến tháng tới, các cuộc biểu tình sẽ không bùng nổ dữ dội trong một năm. |
| Nghi vấn | Will the crowd have been cheering tumultuously for hours by the time the team wins? |
Đám đông có hò reo náo nhiệt hàng giờ đồng hồ khi đội nhà chiến thắng không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd will react tumultuously to the surprise announcement. |
Đám đông sẽ phản ứng hỗn loạn trước thông báo bất ngờ. |
| Phủ định | The debate will not proceed tumultuously; the moderator will ensure order. |
Cuộc tranh luận sẽ không diễn ra hỗn loạn; người điều hành sẽ đảm bảo trật tự. |
| Nghi vấn | Will the stock market react tumultuously to the new economic policy? |
Thị trường chứng khoán có phản ứng hỗn loạn với chính sách kinh tế mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumultuously".
