(Top Banner Ad)
tumulus
C1
noun C1 Khảo cổ học, Lịch sử

tumulus

UK: /ˈtjuːmjʊləs/ • US: /ˈtjuːmjələs/

Nghĩa tiếng Việt

gò mộ gò chôn cất mộ cổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient burial mound; a barrow.

Vietnamese Meaning

Một gò chôn cất cổ; một gò đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeological dig revealed a tumulus containing several artifacts."

    "Cuộc khai quật khảo cổ đã phát hiện ra một gò chôn cất chứa nhiều hiện vật."

  • "The ancient tumulus overlooked the valley."

    "Gò chôn cất cổ xưa nhìn ra thung lũng."

  • "Excavations are underway to explore the contents of the Bronze Age tumulus."

    "Các cuộc khai quật đang được tiến hành để khám phá nội dung của gò chôn cất thời đại đồ đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tumular Thuộc về hoặc liên quan đến tumulus (liên quan đến gò mộ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*teuh₂-
Latin
tumulus

Nguồn gốc của 'tumulus'

Từ 'tumulus' bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'gò đất' hoặc 'mộ'. Người xưa thường đắp những gò đất lớn để chôn cất người quan trọng, và những gò đất này chính là 'tumulus'. Chúng ta có thể tìm thấy những 'tumulus' cổ xưa trên khắp thế giới, từ châu Âu đến châu Á, cho thấy tầm quan trọng của việc tưởng nhớ người đã khuất trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Từ 'tumulus' thường được sử dụng trong bối cảnh khảo cổ học để chỉ các gò đất hoặc gò đá được xây dựng trên các ngôi mộ cổ. Nó trang trọng hơn và chuyên ngành hơn so với các từ như 'mound' hay 'hill'. Khác với 'cairn' (một gò đá nhân tạo), 'tumulus' có thể bao gồm cả đất và đá.

Prepositions

on in near

Sử dụng 'on' khi nói về việc xây dựng hoặc đặt cái gì đó trên tumulus. Sử dụng 'in' khi nói về việc chôn cất hoặc tìm thấy cái gì đó bên trong tumulus. Sử dụng 'near' khi nói về vị trí gần tumulus.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tumulus
  • ancient ancient tumulus
    (gò mộ cổ đại)
  • large large tumulus
    (gò mộ lớn)
  • burial burial tumulus
    (gò mộ chôn cất)
Verb + tumulus
  • excavate excavate a tumulus
    (khai quật một gò mộ)
  • build build a tumulus
    (xây dựng một gò mộ)
  • discover discover a tumulus
    (phát hiện một gò mộ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tumulus

noun
Lật mặt

Một gò chôn cất cổ; một gò đất.

"The archaeological dig revealed a tumulus containing several artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumulus".

Tầm quan trọng của tumulus trong khảo cổ học

Tumulus là những địa điểm khảo cổ quan trọng vì chúng thường chứa các di vật có giá trị giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các nền văn hóa và phong tục tang lễ cổ xưa. Việc nghiên cứu tumulus có thể cung cấp thông tin chi tiết về đời sống xã hội, kinh tế và tôn giáo của các cộng đồng người xưa.