(Top Banner Ad)
cairn
B2
noun B2 Địa lý, Lịch sử, Du lịch

cairn

UK: /keən/ • US: /kɛərn/

Nghĩa tiếng Việt

gò đá đống đá (được xếp có mục đích)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mound of rough stones built as a memorial or landmark, typically on a hilltop or skyline.

Vietnamese Meaning

Một gò đá thô được xây dựng như một đài tưởng niệm hoặc cột mốc, thường là trên đỉnh đồi hoặc đường chân trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hikers used cairns to navigate the rocky terrain."

    "Những người đi bộ đường dài đã sử dụng các gò đá để điều hướng địa hình đá."

  • "The ancient cairn stood as a testament to the area's history."

    "Gò đá cổ xưa đứng như một minh chứng cho lịch sử của khu vực."

  • "We added a stone to the cairn as we passed."

    "Chúng tôi đã thêm một viên đá vào gò đá khi đi qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cairn Gò đá, tháp đá dùng làm cột mốc hoặc đài tưởng niệm.
Adjective cairned Được đánh dấu hoặc bao phủ bởi các gò đá.
Noun cairngorm Một loại thạch anh màu vàng nâu thường được tìm thấy ở dãy núi Cairngorm, Scotland.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kar-
Proto-Celtic
*karno-
Old Irish
carn
Scottish Gaelic
càrn
English
cairn

Những viên đá của vùng Cao nguyên

Từ 'cairn' có nguồn gốc từ vùng Cao nguyên Scotland. Trong tiếng Gaelic, nó đơn giản có nghĩa là 'đống đá'. Theo truyền thuyết, các chiến binh Scotland cổ đại trước khi ra trận sẽ mỗi người đặt một viên đá vào một đống. Sau trận chiến, những người sống sót sẽ lấy lại viên đá của mình. Những viên đá còn lại tạo thành một 'cairn' để tưởng nhớ những người đã ngã xuống.

Usage Note

Cairn thường được sử dụng để đánh dấu đường đi trong các khu vực hoang dã, đặc biệt là ở những nơi đường mòn không rõ ràng. Chúng cũng có thể có ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa, đánh dấu nơi chôn cất, các sự kiện quan trọng, hoặc ranh giới lãnh thổ. So với 'pile of rocks', 'cairn' mang tính chính thức và có mục đích xây dựng rõ ràng hơn.

Prepositions

on near

'on a cairn' (trên một gò đá), 'near a cairn' (gần một gò đá). Các giới từ này thể hiện vị trí tương quan với gò đá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cairn
  • summit summit cairn
    (gò đá đánh dấu đỉnh núi)
  • memorial memorial cairn
    (gò đá tưởng niệm)
  • prehistoric prehistoric cairn
    (gò đá cổ đại (từ thời tiền sử))
Verb + cairn
  • erect erect a cairn
    (dựng một gò đá)
  • mark mark with a cairn
    (đánh dấu bằng một gò đá)
  • follow follow the cairns
    (đi theo các gò đá chỉ đường)

Idioms

  • Add a stone to someone's cairn

    Góp phần tôn vinh hoặc tưởng nhớ công lao của ai đó.

    "By writing this biography, she added a stone to the great man's cairn."

    (Bằng cách viết cuốn tiểu sử này, bà đã góp phần tôn vinh di sản của con người vĩ đại đó.)

  • Follow the cairns

    Đi theo các chỉ dẫn đã có sẵn (thường dùng trong leo núi hoặc nghĩa bóng là tuân theo truyền thống).

    "In the thick mist, our only hope was to follow the cairns to safety."

    (Trong màn sương dày đặc, hy vọng duy nhất của chúng tôi là đi theo các gò đá để đến nơi an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cairn

noun
Lật mặt

Một gò đá thô được xây dựng như một đài tưởng niệm hoặc cột mốc, thường là trên đỉnh đồi hoặc đường chân trời.

"Hikers used cairns to navigate the rocky terrain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If hikers add stones to a cairn, it becomes larger.
Nếu người đi bộ đường dài thêm đá vào một gò đá, nó sẽ lớn hơn.
Phủ định
If a cairn is not maintained, it doesn't clearly mark the trail.
Nếu một gò đá không được bảo trì, nó không đánh dấu rõ ràng con đường mòn.
Nghi vấn
If a cairn is visible, does it help hikers find their way?
Nếu một gò đá có thể nhìn thấy, nó có giúp người đi bộ đường dài tìm đường không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cairn is a landmark for hikers.
Cột đá là một địa điểm dễ nhận biết cho người đi bộ đường dài.
Phủ định
That pile of stones is not a cairn; it looks too unstable.
Đống đá đó không phải là một cột đá; trông nó quá không vững chắc.
Nghi vấn
Is that a cairn marking the trail?
Đó có phải là một cột đá đánh dấu con đường mòn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cairn".

Người dẫn đường thầm lặng

Trong văn hóa đi bộ đường dài (hiking) ở phương Tây, các 'cairn' đóng vai trò là những biển báo không lời. Chúng giúp người leo núi xác định phương hướng ở những địa hình trơ trụi đá hoặc khi sương mù che khuất lối đi. Việc tự ý xây thêm 'cairn' giả hiện nay thường bị khuyến cáo không nên làm để bảo vệ cảnh quan tự nhiên và tránh làm lạc đường người khác.

Biểu tượng tâm linh và Inuksuk

Tương tự như cairn ở Anh, người Inuit ở Bắc Cực có 'Inuksuk' - những cấu trúc đá hình người. Chúng không chỉ là cột mốc mà còn là biểu tượng của sự sinh tồn và tình hữu nghị giữa con người với thiên nhiên khắc nghiệt.