(Top Banner Ad)
barrow
B2
Danh từ B2 Tổng quát

barrow

UK: /ˈbærəʊ/ • US: /ˈbæroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

mộ cổ xe cút kít
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large mound of earth or stones placed over a burial site.

Vietnamese Meaning

Một gò đất hoặc đá lớn được đắp lên trên một khu chôn cất; mộ cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Archaeologists excavated the barrow and discovered valuable artifacts."

    "Các nhà khảo cổ học đã khai quật mộ cổ và phát hiện ra những hiện vật giá trị."

  • "The farmer used a barrow to transport the hay."

    "Người nông dân đã dùng xe cút kít để chở cỏ khô."

  • "They discovered a Bronze Age barrow during the road construction."

    "Họ đã phát hiện ra một ngôi mộ cổ thời Đồ Đồng trong quá trình xây dựng đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barrow 1. Xe cút kít, xe đẩy một bánh. 2. Gò, đồi, mộ cổ.
Verb to barrow Vận chuyển (cái gì) bằng xe cút kít. (khá hiếm dùng)
Compound Noun barrow boy Người bán hàng rong (thường là rau quả) bằng xe đẩy, đặc biệt là ở Anh.
Compound Noun wheelbarrow Xe cút kít (dạng đầy đủ và phổ biến hơn của 'barrow').

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Câu chuyện 1: Người mang vác

Từ 'barrow' với nghĩa là 'xe cút kít' có cùng nguồn gốc với động từ 'to bear' (mang, vác). Tổ tiên của nó trong tiếng Anh cổ, 'bearwe', có nghĩa là một cái cáng hoặc một thiết bị để mang vác vật nặng. Vì vậy, 'wheelbarrow' chính là một 'cái mang vác có bánh xe'.

Câu chuyện 2: Ngọn đồi linh thiêng

Thật thú vị, 'barrow' còn có một nghĩa khác là 'gò đất' hay 'mộ cổ'. Từ này lại đến từ một gốc hoàn toàn khác trong tiếng Anh cổ là 'beorg', có nghĩa là 'ngọn đồi' hoặc 'núi'. Hai từ có nguồn gốc khác nhau đã tình cờ trở nên giống hệt nhau trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'barrow' thường được dùng trong ngữ cảnh khảo cổ học và lịch sử để chỉ những ngôi mộ cổ, đặc biệt là những ngôi mộ được xây dựng từ thời kỳ đồ đồng hoặc đồ sắt. Nó nhấn mạnh đến cấu trúc nhân tạo của gò đất dùng để đánh dấu và bảo vệ nơi an nghỉ của người đã khuất. So với 'grave' (mộ), 'barrow' mang tính trang trọng và cổ xưa hơn.

Prepositions

in near

Ví dụ: 'The treasure was found in the barrow.' (Kho báu được tìm thấy trong mộ cổ.) ; 'The village is near the ancient barrow.' (Ngôi làng nằm gần mộ cổ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + barrow
  • push a barrow
    (đẩy xe cút kít)
  • wheel a barrow
    (đẩy (xe cút kít))
  • fill the barrow with soil
    (chất đầy đất vào xe cút kít)
  • load a barrow with bricks
    (chất gạch lên xe cút kít)
  • empty the barrow
    (đổ hết đồ trong xe cút kít ra)
Adjective + barrow
  • heavy barrow
    (xe cút kít nặng)
  • full barrow
    (xe cút kít đầy)
  • empty barrow
    (xe cút kít rỗng)
  • upturned barrow
    (chiếc xe cút kít bị lật úp)
barrow + of + Noun
  • a barrow of sand
    (một xe cút kít cát)
  • a barrow of cement
    (một xe cút kít xi măng)
  • a barrow of manure
    (một xe cút kít phân bón)

Idioms

  • barrow boy

    (Thường ở Anh, mang tính ẩn dụ) Một doanh nhân thành đạt nhưng xuất thân từ tầng lớp lao động bình dân, đôi khi bị xem là thô lỗ hoặc thiếu tinh tế.

    "He made millions in the stock market, but his old-money rivals still see him as just a barrow boy."

    (Anh ta đã kiếm được hàng triệu đô trên thị trường chứng khoán, nhưng các đối thủ giàu có lâu đời vẫn chỉ xem anh ta là một kẻ nhà quê mới nổi.)

  • load up the barrow

    Nghĩa đen là chất đầy xe cút kít. Nghĩa bóng là chuẩn bị cho một công việc nặng nhọc hoặc một nhiệm vụ khó khăn.

    "We've got to clear the whole garden today. Time to load up the barrow and get started!"

    (Hôm nay chúng ta phải dọn sạch cả khu vườn. Đến lúc chuẩn bị sẵn sàng và bắt đầu công việc thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barrow

Danh từ
Lật mặt

Một gò đất hoặc đá lớn được đắp lên trên một khu chôn cất; mộ cổ.

"Archaeologists excavated the barrow and discovered valuable artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the farmer needed a barrow was obvious to everyone.
Việc người nông dân cần một chiếc xe cút kít là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
What he used the barrow for wasn't immediately clear.
Anh ấy đã sử dụng xe cút kít để làm gì không rõ ràng ngay lập tức.
Nghi vấn
Whether the barrow was strong enough for the job was questionable.
Liệu chiếc xe cút kít có đủ chắc chắn cho công việc hay không là điều đáng nghi ngờ.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He pushed the barrow filled with soil.
Anh ấy đẩy chiếc xe cút kít chứa đầy đất.
Phủ định
They didn't use that barrow; they used another one.
Họ đã không sử dụng chiếc xe cút kít đó; họ đã sử dụng một chiếc khác.
Nghi vấn
Did you see which barrow she chose?
Bạn có thấy cô ấy đã chọn chiếc xe cút kít nào không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed a barrow to move the soil.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một chiếc xe cút kít để di chuyển đất.
Phủ định
He told me that he did not have a barrow available.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có xe cút kít nào.
Nghi vấn
They asked if we had seen a barrow anywhere.
Họ hỏi liệu chúng tôi có thấy một chiếc xe cút kít ở đâu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barrow".

Barrows: Những ngôi mộ ngàn năm tuổi

Ở nhiều vùng của Anh và Bắc Âu, 'barrow' là tên gọi của những gò đất nhân tạo chứa các ngôi mộ cổ từ thời Đồ đá mới hoặc Đồ đồng. Chúng là những di tích khảo cổ quan trọng, thường nằm ở những vị trí nổi bật trên cảnh quan và cho thấy sự tồn tại của các xã hội tiền sử. Ví dụ nổi tiếng là West Kennet Long Barrow ở Anh.

Barrow Boy: Biểu tượng văn hóa London

Hình ảnh 'barrow boy' (người bán hàng rong với xe đẩy) gắn liền với văn hóa đường phố của London. Họ nổi tiếng với tiếng rao hàng độc đáo ('rhyming slang') và sự nhanh nhạy trong kinh doanh. Ngày nay, dù hình ảnh này không còn phổ biến, nó vẫn là một biểu tượng về tầng lớp lao động và tinh thần kinh doanh khởi nghiệp của người Anh.