tuna
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cá ngừ, một loài cá biển lớn có giá trị thực phẩm quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a tuna sandwich for lunch."
"Tôi đã ăn một bánh mì sandwich cá ngừ cho bữa trưa."
-
"Canned tuna is a popular and affordable source of protein."
"Cá ngừ đóng hộp là một nguồn protein phổ biến và giá cả phải chăng."
-
"Many species of tuna are facing overfishing."
"Nhiều loài cá ngừ đang đối mặt với tình trạng khai thác quá mức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tuna fish | Cá ngừ |
| Adjective | tuna-flavored | Có vị cá ngừ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tuna' thường được dùng để chỉ các loài cá ngừ nói chung. Trong ẩm thực, nó đề cập đến thịt cá ngừ, thường được ăn sống (sashimi, sushi) hoặc nấu chín (nướng, đóng hộp). Không nhầm lẫn với các loại cá khác như cá thu (mackerel).
Prepositions
‘Tuna of’ chỉ xuất xứ, giống loại của cá ngừ. ‘Tuna in’ chỉ cá ngừ trong một sản phẩm hoặc món ăn nào đó (ví dụ: tuna in olive oil).
Collocations (Từ đi kèm)
-
canned canned tuna (Cá ngừ đóng hộp)
-
fresh fresh tuna (Cá ngừ tươi)
-
yellowfin yellowfin tuna (Cá ngừ vây vàng)
-
eat eat tuna (Ăn cá ngừ)
-
catch catch tuna (Bắt cá ngừ)
-
fish for fish for tuna (Câu cá ngừ)
-
tuna tuna salad (Salad cá ngừ)
-
tuna tuna sandwich (Bánh mì sandwich cá ngừ)
-
tuna tuna steak (Bít tết cá ngừ)
Idioms
-
Like shooting fish in a barrel (can be used loosely with "tuna")
Dễ như ăn kẹo, dễ như bỡn
"Beating that team was like shooting tuna in a barrel."
(Đánh bại đội đó dễ như bỡn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tuna
nounCá ngừ, một loài cá biển lớn có giá trị thực phẩm quan trọng.
"I had a tuna sandwich for lunch."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Tuna is often eaten raw in sushi. |
Cá ngừ thường được ăn sống trong sushi. |
| Phủ định | Tuna isn't always preferred canned. |
Cá ngừ không phải lúc nào cũng được ưa chuộng đóng hộp. |
| Nghi vấn | Is tuna being served at the party? |
Cá ngừ có đang được phục vụ tại bữa tiệc không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, fishermen will have been tuna fishing in this area for five years. |
Đến năm sau, ngư dân sẽ đã đánh bắt cá ngừ ở khu vực này được năm năm. |
| Phủ định | By the time the regulations are implemented, the factory won't have been tuna processing for very long. |
Vào thời điểm các quy định được thực hiện, nhà máy sẽ chưa chế biến cá ngừ được lâu. |
| Nghi vấn | Will they have been tuna farming in the Mediterranean for a decade by 2030? |
Liệu họ đã nuôi cá ngừ ở Địa Trung Hải được một thập kỷ vào năm 2030 chưa? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fishermen were tuna fishing in the Pacific last night. |
Đêm qua, những người ngư dân đang đánh bắt cá ngừ ở Thái Bình Dương. |
| Phủ định | She wasn't preparing tuna casserole when I called. |
Cô ấy không chuẩn bị món casserole cá ngừ khi tôi gọi. |
| Nghi vấn | Were they eating tuna sandwiches at lunchtime? |
Có phải họ đang ăn bánh mì kẹp cá ngừ vào giờ ăn trưa không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Tuna is a popular fish for sushi. |
Cá ngừ là một loại cá phổ biến cho món sushi. |
| Phủ định | I do not eat tuna very often. |
Tôi không ăn cá ngừ thường xuyên lắm. |
| Nghi vấn | Do you like to eat tuna sandwiches? |
Bạn có thích ăn bánh mì cá ngừ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tuna".
