(Top Banner Ad)
tuna
A2
noun A2 Ẩm thực, Động vật học

tuna

UK: /ˈtjuːnə/ • US: /ˈtuːnə/

Nghĩa tiếng Việt

cá ngừ thịt cá ngừ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large saltwater fish that is an important food fish.

Vietnamese Meaning

Cá ngừ, một loài cá biển lớn có giá trị thực phẩm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a tuna sandwich for lunch."

    "Tôi đã ăn một bánh mì sandwich cá ngừ cho bữa trưa."

  • "Canned tuna is a popular and affordable source of protein."

    "Cá ngừ đóng hộp là một nguồn protein phổ biến và giá cả phải chăng."

  • "Many species of tuna are facing overfishing."

    "Nhiều loài cá ngừ đang đối mặt với tình trạng khai thác quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tuna fish Cá ngừ
Adjective tuna-flavored Có vị cá ngừ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thýnnos (θύννος)
Latin
thunnus
English
tuna

Nguồn gốc tên gọi cá ngừ

Tên gọi 'tuna' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'thýnnos', sau đó được Latin hóa thành 'thunnus'. Người La Mã cổ đại rất ưa chuộng cá ngừ và đánh bắt chúng rộng rãi. Từ 'thunnus' sau đó du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'tuna' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'tuna' thường được dùng để chỉ các loài cá ngừ nói chung. Trong ẩm thực, nó đề cập đến thịt cá ngừ, thường được ăn sống (sashimi, sushi) hoặc nấu chín (nướng, đóng hộp). Không nhầm lẫn với các loại cá khác như cá thu (mackerel).

Prepositions

of in

‘Tuna of’ chỉ xuất xứ, giống loại của cá ngừ. ‘Tuna in’ chỉ cá ngừ trong một sản phẩm hoặc món ăn nào đó (ví dụ: tuna in olive oil).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tuna
  • canned canned tuna
    (Cá ngừ đóng hộp)
  • fresh fresh tuna
    (Cá ngừ tươi)
  • yellowfin yellowfin tuna
    (Cá ngừ vây vàng)
Verb + tuna
  • eat eat tuna
    (Ăn cá ngừ)
  • catch catch tuna
    (Bắt cá ngừ)
  • fish for fish for tuna
    (Câu cá ngừ)
Tuna + Noun
  • tuna tuna salad
    (Salad cá ngừ)
  • tuna tuna sandwich
    (Bánh mì sandwich cá ngừ)
  • tuna tuna steak
    (Bít tết cá ngừ)

Idioms

  • Like shooting fish in a barrel (can be used loosely with "tuna")

    Dễ như ăn kẹo, dễ như bỡn

    "Beating that team was like shooting tuna in a barrel."

    (Đánh bại đội đó dễ như bỡn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tuna

noun
Lật mặt

Cá ngừ, một loài cá biển lớn có giá trị thực phẩm quan trọng.

"I had a tuna sandwich for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tuna is often eaten raw in sushi.
Cá ngừ thường được ăn sống trong sushi.
Phủ định
Tuna isn't always preferred canned.
Cá ngừ không phải lúc nào cũng được ưa chuộng đóng hộp.
Nghi vấn
Is tuna being served at the party?
Cá ngừ có đang được phục vụ tại bữa tiệc không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, fishermen will have been tuna fishing in this area for five years.
Đến năm sau, ngư dân sẽ đã đánh bắt cá ngừ ở khu vực này được năm năm.
Phủ định
By the time the regulations are implemented, the factory won't have been tuna processing for very long.
Vào thời điểm các quy định được thực hiện, nhà máy sẽ chưa chế biến cá ngừ được lâu.
Nghi vấn
Will they have been tuna farming in the Mediterranean for a decade by 2030?
Liệu họ đã nuôi cá ngừ ở Địa Trung Hải được một thập kỷ vào năm 2030 chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fishermen were tuna fishing in the Pacific last night.
Đêm qua, những người ngư dân đang đánh bắt cá ngừ ở Thái Bình Dương.
Phủ định
She wasn't preparing tuna casserole when I called.
Cô ấy không chuẩn bị món casserole cá ngừ khi tôi gọi.
Nghi vấn
Were they eating tuna sandwiches at lunchtime?
Có phải họ đang ăn bánh mì kẹp cá ngừ vào giờ ăn trưa không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tuna is a popular fish for sushi.
Cá ngừ là một loại cá phổ biến cho món sushi.
Phủ định
I do not eat tuna very often.
Tôi không ăn cá ngừ thường xuyên lắm.
Nghi vấn
Do you like to eat tuna sandwiches?
Bạn có thích ăn bánh mì cá ngừ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tuna".

Sushi và Sashimi

Cá ngừ là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt là sushi và sashimi. Các loại cá ngừ khác nhau được sử dụng cho các món ăn khác nhau, với cá ngừ vây xanh thường được coi là loại ngon nhất và đắt nhất.