(Top Banner Ad)
saltwater
B1
noun B1 Khoa học tự nhiên, Địa lý

saltwater

UK: /ˈsɔːltˌwɔːtər/ • US: /ˈsɔltˌwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước mặn nước biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water containing salt; seawater.

Vietnamese Meaning

Nước chứa muối; nước biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many fish live in saltwater."

    "Nhiều loài cá sống trong nước mặn."

  • "Saltwater fishing is a popular activity."

    "Câu cá nước mặn là một hoạt động phổ biến."

  • "Saltwater corrosion can damage metal structures."

    "Sự ăn mòn do nước mặn có thể làm hỏng các cấu trúc kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salt muối
Adjective salty mặn
Verb desalt khử muối, loại bỏ muối
Noun desalination quá trình khử muối
Noun / Adjective freshwater nước ngọt / thuộc về nước ngọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sealtwæter
Middle English
salt water
Modern English
saltwater

Nguồn gốc của 'saltwater'

Từ 'saltwater' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp 'salt' (muối) và 'water' (nước). Nó xuất hiện trong tiếng Anh cổ với dạng 'sealtwæter' và tiếp tục được sử dụng qua các thời kỳ để chỉ loại nước có chứa nồng độ muối đáng kể, đặc biệt là nước biển hoặc nước đại dương.

Usage Note

Chỉ loại nước có chứa một lượng muối đáng kể, thường là nước biển hoặc nước lợ. Khác với nước ngọt (freshwater) không có muối hoặc có lượng muối rất ít.

Prepositions

in of

in saltwater: chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động trong môi trường nước mặn. of saltwater: chỉ thành phần, bản chất là nước mặn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saltwater
  • deep deep saltwater
    (nước mặn sâu)
  • cold cold saltwater
    (nước mặn lạnh)
  • warm warm saltwater
    (nước mặn ấm)
saltwater + Noun
  • fish saltwater fish
    (cá nước mặn)
  • aquarium saltwater aquarium
    (bể cá nước mặn)
  • fishing saltwater fishing
    (câu cá nước mặn)
  • crocodile saltwater crocodile
    (cá sấu nước mặn)

Idioms

  • saltwater in one's veins

    Có máu mặn, có niềm đam mê sâu sắc với biển cả (ám chỉ người thủy thủ, người sống gần biển)

    "He's been sailing since he was a child; he truly has saltwater in his veins."

    (Anh ấy đã ra khơi từ khi còn nhỏ; anh ấy thực sự có máu mặn trong người.)

  • sweat and saltwater

    Mồ hôi và nước biển; sự làm việc vất vả, gian khổ, đặc biệt là trên biển

    "The old fisherman built his life on sweat and saltwater, enduring many storms."

    (Người ngư dân già đã xây dựng cuộc đời mình bằng mồ hôi và nước biển, chịu đựng bao nhiêu bão tố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saltwater

noun
Lật mặt

Nước chứa muối; nước biển.

"Many fish live in saltwater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you boil saltwater, the water evaporates and salt remains.
Nếu bạn đun sôi nước mặn, nước sẽ bốc hơi và muối còn lại.
Phủ định
If you put saltwater fish in freshwater, they don't survive.
Nếu bạn thả cá nước mặn vào nước ngọt, chúng không sống sót được.
Nghi vấn
If the tide comes in, does the saltwater cover the beach?
Nếu thủy triều lên, nước mặn có bao phủ bãi biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saltwater".

Vai trò của đại dương

Đại dương, nguồn nước mặn chính, bao phủ hơn 70% bề mặt Trái Đất và đóng vai trò thiết yếu đối với sự sống. Nước mặn là môi trường sống của vô số loài sinh vật biển, điều hòa khí hậu toàn cầu và là tuyến đường giao thông, thương mại quan trọng cho loài người. Sức khỏe của đại dương ảnh hưởng trực tiếp đến khí hậu và kinh tế thế giới.

Nước mặn và sự sống

Các nhà khoa học tin rằng sự sống trên Trái Đất có nguồn gốc từ đại dương nguyên thủy. Nước mặn cũng mang một ý nghĩa biểu tượng sâu sắc; nó thường được liên kết với nước mắt, sự thanh lọc, chữa lành, và là yếu tố không thể thiếu trong nhiều nghi lễ và truyền thuyết văn hóa trên khắp thế giới, phản ánh mối liên hệ sâu sắc giữa con người và biển cả.