(Top Banner Ad)
tung oil
B2
noun B2 Sơn, Vật liệu xây dựng

tung oil

UK: /tʌŋ ɔɪl/ • US: /tʌŋ ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu trẩu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drying oil obtained from the seeds of the tung tree, used especially as a wood finish.

Vietnamese Meaning

Một loại dầu khô thu được từ hạt của cây trẩu, được sử dụng đặc biệt làm lớp phủ hoàn thiện cho gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He applied several coats of tung oil to the table."

    "Anh ấy đã phủ vài lớp dầu trẩu lên chiếc bàn."

  • "Tung oil is a natural, non-toxic wood finish."

    "Dầu trẩu là một loại lớp phủ hoàn thiện gỗ tự nhiên, không độc hại."

  • "Using tung oil enhances the wood's natural grain."

    "Sử dụng dầu trẩu làm nổi bật vân gỗ tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tung cây trẩu; hạt trẩu (nguồn gốc của dầu)
Adjective tung-oiled được xử lý/phủ bằng dầu trẩu

Synonyms

China wood oil (Dầu gỗ Trung Quốc)

Related Words

Subject Area

Sơn, Vật liệu xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
桐油 (tóngyóu)
English
tung oil

Nguồn gốc tên 'tung oil'

Từ 'tung' trong 'tung oil' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc (桐, pinyin: tóng), dùng để chỉ cây trẩu. Dầu trẩu được chiết xuất từ hạt của cây trẩu, một loại cây bản địa ở Trung Quốc. Loại dầu này đã được sử dụng ở Trung Quốc hàng ngàn năm để bảo vệ và làm đẹp gỗ, là một phần quan trọng trong truyền thống thủ công mỹ nghệ của họ trước khi được biết đến rộng rãi ở phương Tây.

Usage Note

Dầu trẩu nổi tiếng với khả năng chống thấm nước và tạo lớp phủ cứng, bền. Nó thường được sử dụng thay cho các loại sơn vecni truyền thống, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu nước cao như sàn gỗ, đồ gỗ ngoại thất và thuyền. So với dầu lanh (linseed oil), dầu trẩu khô nhanh hơn và tạo ra lớp phủ cứng hơn, bền hơn.

Prepositions

on for

‘Tung oil on wood’ chỉ việc dầu trẩu được sử dụng để phủ lên bề mặt gỗ. ‘Tung oil for finishing’ chỉ mục đích sử dụng dầu trẩu là để hoàn thiện sản phẩm gỗ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tung oil
  • apply apply tung oil
    (bôi/phết dầu trẩu)
  • treat (wood) with treat wood with tung oil
    (xử lý gỗ bằng dầu trẩu)
  • finish (furniture) with finish furniture with tung oil
    (hoàn thiện đồ gỗ bằng dầu trẩu)
Adjective + tung oil
  • pure pure tung oil
    (dầu trẩu nguyên chất)
  • raw raw tung oil
    (dầu trẩu thô)
  • 100% 100% tung oil
    (dầu trẩu 100%)
tung oil + Noun
  • finish tung oil finish
    (lớp hoàn thiện bằng dầu trẩu)
  • product tung oil product
    (sản phẩm dầu trẩu)
  • treatment tung oil treatment
    (quá trình xử lý bằng dầu trẩu)

Idioms

  • a tung oil finish

    một lớp hoàn thiện bằng dầu trẩu (trên bề mặt gỗ)

    "Many woodworkers prefer a tung oil finish for its natural look and durability."

    (Nhiều thợ mộc ưa chuộng lớp hoàn thiện bằng dầu trẩu vì vẻ ngoài tự nhiên và độ bền của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tung oil

noun
Lật mặt

Một loại dầu khô thu được từ hạt của cây trẩu, được sử dụng đặc biệt làm lớp phủ hoàn thiện cho gỗ.

"He applied several coats of tung oil to the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tung oil".

Lịch sử lâu đời ở Trung Quốc

Dầu trẩu có lịch sử sử dụng hàng ngàn năm ở Trung Quốc. Nó được dùng để chống thấm cho thuyền bè, làm chất bảo quản cho đồ gỗ, giấy và vải, thậm chí còn được dùng trong y học cổ truyền. Đây là một nguyên liệu quan trọng trong đời sống và kỹ thuật thủ công truyền thống của người Trung Quốc.

Ưu điểm trong ngành mộc hiện đại

Ở phương Tây, dầu trẩu được ưa chuộng trong ngành mộc hiện đại như một loại sơn phủ tự nhiên, thân thiện với môi trường và không độc hại. Nó tạo ra lớp hoàn thiện bền, chống nước tốt, làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên của gỗ mà không tạo màng dày. Đặc biệt, nó an toàn khi dùng cho các bề mặt tiếp xúc với thực phẩm như thớt, bàn ăn.