(Top Banner Ad)
wood finish
B2
Noun B2 Xây dựng, Nội thất, Thủ công mỹ nghệ

wood finish

UK: /wʊd ˈfɪnɪʃ/ • US: /wʊd ˈfɪnɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lớp phủ gỗ hoàn thiện gỗ sơn phủ gỗ xử lý bề mặt gỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A treatment applied to the surface of wood to protect it and enhance its appearance.

Vietnamese Meaning

Lớp phủ hoặc quy trình xử lý được áp dụng lên bề mặt gỗ để bảo vệ và tăng tính thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wood finish on this table is exceptionally smooth."

    "Lớp phủ gỗ trên chiếc bàn này đặc biệt mịn."

  • "She applied a clear wood finish to protect the desk from scratches."

    "Cô ấy đã phủ một lớp hoàn thiện gỗ trong suốt để bảo vệ bàn khỏi trầy xước."

  • "Choosing the right wood finish is essential for the longevity of your furniture."

    "Việc lựa chọn lớp phủ gỗ phù hợp là điều cần thiết cho tuổi thọ của đồ nội thất của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ
Verb finish hoàn thành, kết thúc, đánh bóng
Adjective finished đã hoàn thành, được đánh bóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Nội thất, Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wudu
Old English
finisshen
English
wood finish

Gốc gác của 'wood'

Từ 'wood' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wudu', có nghĩa là gỗ, khu rừng. Nó liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ German khác, tất cả đều ám chỉ đến vật liệu từ cây cối.

Nguồn gốc của 'finish'

Từ 'finish' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'finisshen', có nghĩa là hoàn thành hoặc kết thúc một cái gì đó. Trong bối cảnh 'wood finish', nó đề cập đến việc hoàn thiện bề mặt gỗ.

Usage Note

Thuật ngữ 'wood finish' bao gồm nhiều loại sản phẩm và kỹ thuật khác nhau, từ vecni, sơn bóng, dầu, sáp đến các lớp phủ polyurethane và acrylic. Mục đích chính là bảo vệ gỗ khỏi độ ẩm, trầy xước và các tác nhân gây hại khác, đồng thời làm nổi bật vân gỗ và tạo ra bề mặt mịn màng, hấp dẫn về mặt thị giác. Độ bóng có thể khác nhau, từ mờ (matte) đến bóng (glossy).

Prepositions

on for

'Wood finish on [wood type]' đề cập đến loại lớp phủ được sử dụng trên một loại gỗ cụ thể. Ví dụ: 'wood finish on oak'. 'Wood finish for [purpose]' đề cập đến lớp phủ phù hợp cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'wood finish for exterior use'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wood finish
  • glossy glossy wood finish
    (lớp sơn bóng cho gỗ)
  • matte matte wood finish
    (lớp sơn mờ cho gỗ)
  • durable durable wood finish
    (lớp sơn bền cho gỗ)
Verb + wood finish
  • apply apply wood finish
    (sơn lớp hoàn thiện cho gỗ)
  • sand sand wood finish
    (chà nhám lớp sơn gỗ)
  • restore restore wood finish
    (khôi phục lớp sơn gỗ)

Idioms

  • put the finishing touches on something

    hoàn thiện những chi tiết cuối cùng

    "She's putting the finishing touches on the presentation."

    (Cô ấy đang hoàn thiện những chi tiết cuối cùng cho bài thuyết trình.)

  • a polished performance

    một màn trình diễn trau chuốt

    "The actor gave a polished performance."

    (Diễn viên đã có một màn trình diễn trau chuốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wood finish

Noun
Lật mặt

Lớp phủ hoặc quy trình xử lý được áp dụng lên bề mặt gỗ để bảo vệ và tăng tính thẩm mỹ.

"The wood finish on this table is exceptionally smooth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The table, which received a beautiful wood finish, now stands proudly in the living room.
Chiếc bàn, cái mà đã nhận được một lớp hoàn thiện gỗ đẹp, giờ đứng một cách đầy tự hào trong phòng khách.
Phủ định
The door, which didn't receive a proper wood finish, started to rot after only one year.
Cánh cửa, cái mà không nhận được một lớp hoàn thiện gỗ phù hợp, bắt đầu mục nát chỉ sau một năm.
Nghi vấn
Is that the cabinet which requires a new wood finish?
Đó có phải là cái tủ mà cần một lớp hoàn thiện gỗ mới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known more about wood finish before starting this project.
Tôi ước tôi đã biết nhiều hơn về lớp hoàn thiện gỗ trước khi bắt đầu dự án này.
Phủ định
If only the wood finish wouldn't take so long to dry.
Ước gì lớp hoàn thiện gỗ không mất quá nhiều thời gian để khô.
Nghi vấn
I wish I could apply the wood finish as smoothly as a professional; would that be possible?
Tôi ước tôi có thể áp dụng lớp hoàn thiện gỗ một cách mượt mà như một người chuyên nghiệp; điều đó có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wood finish".

Giá trị của gỗ trong nội thất

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, gỗ được đánh giá cao trong thiết kế nội thất. Một lớp sơn gỗ đẹp có thể làm tăng giá trị và vẻ đẹp của đồ nội thất, mang lại cảm giác ấm cúng và sang trọng.

DIY (Do It Yourself)

Việc tự sơn lớp hoàn thiện cho gỗ là một hoạt động DIY phổ biến ở phương Tây. Mọi người thường tự sơn sửa đồ gỗ trong nhà để tiết kiệm chi phí và thể hiện cá tính.