(Top Banner Ad)
tunneling
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Xây dựng, Địa chất, Khoa học máy tính

tunneling

UK: /ˈtʌnəlɪŋ/ • US: /ˈtʌnəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đào hầm sự đào hầm kết nối đường hầm truyền dữ liệu qua đường hầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making a tunnel.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình đào hầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tunneling project is expected to take several years to complete."

    "Dự án đào hầm dự kiến sẽ mất vài năm để hoàn thành."

  • "The city is investing heavily in tunneling to improve transportation."

    "Thành phố đang đầu tư mạnh vào việc đào hầm để cải thiện giao thông."

  • "Network administrators use tunneling protocols to secure data transmissions."

    "Quản trị viên mạng sử dụng các giao thức tunneling để bảo mật việc truyền dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tunnel đường hầm, hầm
Verb to tunnel đào hầm, xuyên hầm, tạo đường hầm
Noun tunneler thợ đào hầm, máy đào hầm
Adjective/Past Participle tunneled đã được đào hầm, có hầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Địa chất, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tunna
Old French
tonnel
Middle English
tonnel / tunnel
Modern English
tunnel

Từ thùng rượu đến đường hầm

Từ 'tunnel' trong tiếng Anh có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'tunna' (nghĩa là 'thùng rượu' hoặc 'thùng chứa lớn'). Qua tiếng Pháp cổ 'tonnel' (thùng nhỏ), từ này dần được dùng để chỉ một đường hầm, có lẽ vì hình dạng rỗng và dài của nó giống như một thùng rượu được khoét rỗng hoặc một đường hầm xuyên qua đất.

Usage Note

Chỉ hoạt động đang diễn ra của việc đào hầm, thường liên quan đến xây dựng, khai thác hoặc đào đường ngầm.
Trong khoa học máy tính, tunneling đề cập đến một kỹ thuật bảo mật để truyền dữ liệu an toàn qua mạng công cộng. Nó tạo ra một đường hầm ảo được mã hóa để bảo vệ dữ liệu khỏi bị chặn hoặc đánh cắp.

Prepositions

through under into

through (xuyên qua vật gì đó): tunneling through the mountain.
under (bên dưới vật gì đó): tunneling under the river.
into (vào một vật gì đó): tunneling into the earth.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tunneling
  • deep deep tunneling
    (đào hầm sâu)
  • extensive extensive tunneling
    (đào hầm quy mô lớn)
  • rapid rapid tunneling
    (đào hầm nhanh)
  • underground underground tunneling
    (đào hầm ngầm)
Verb + tunneling
  • begin begin tunneling
    (bắt đầu đào hầm)
  • complete complete tunneling
    (hoàn thành việc đào hầm)
  • involve involve tunneling
    (liên quan đến việc đào hầm)
Noun + tunneling (specific types or methods)
  • machine machine tunneling
    (đào hầm bằng máy móc)
  • bore bore tunneling
    (đào hầm bằng máy khoan chuyên dụng (TBM))
  • data data tunneling
    (kỹ thuật tạo kênh dữ liệu ảo (trong mạng máy tính))

Idioms

  • tunneling through obstacles

    vượt qua các chướng ngại vật bằng cách xuyên qua/tìm đường; giải quyết vấn đề khó khăn

    "The team kept tunneling through the technical difficulties until they found a solution."

    (Đội ngũ đã kiên trì vượt qua các khó khăn kỹ thuật cho đến khi tìm ra giải pháp.)

  • tunneling out of a situation

    thoát ra khỏi một tình huống khó khăn (bằng cách tìm lối thoát, giải pháp)

    "They were constantly tunneling out of tight corners in the project schedule."

    (Họ liên tục tìm cách thoát ra khỏi những tình huống gấp gáp trong lịch trình dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tunneling

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình đào hầm.

"The tunneling project is expected to take several years to complete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tunneling".

Ý nghĩa biểu tượng của đường hầm

Trong văn hóa phương Tây, đường hầm thường tượng trưng cho sự chuyển tiếp, một hành trình từ bóng tối đến ánh sáng. Cụm từ 'light at the end of the tunnel' (ánh sáng cuối đường hầm) là một thành ngữ phổ biến, mang ý nghĩa về niềm hy vọng và sự giải thoát khỏi khó khăn hoặc một giai đoạn tăm tối.

Những kỳ công kỹ thuật

Việc đào hầm đã là một hoạt động quan trọng trong lịch sử loài người, từ các đường hầm thoát hiểm thời chiến tranh đến những công trình vĩ đại như Kênh đào dưới biển Manche (Channel Tunnel) nối Anh và Pháp. Kỹ thuật đào hầm không chỉ là một công việc xây dựng mà còn là biểu tượng của sự kiên trì và khả năng chinh phục tự nhiên của con người.