tunneling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of making a tunnel.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình đào hầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tunneling project is expected to take several years to complete."
"Dự án đào hầm dự kiến sẽ mất vài năm để hoàn thành."
-
"The city is investing heavily in tunneling to improve transportation."
"Thành phố đang đầu tư mạnh vào việc đào hầm để cải thiện giao thông."
-
"Network administrators use tunneling protocols to secure data transmissions."
"Quản trị viên mạng sử dụng các giao thức tunneling để bảo mật việc truyền dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tunnel | đường hầm, hầm |
| Verb | to tunnel | đào hầm, xuyên hầm, tạo đường hầm |
| Noun | tunneler | thợ đào hầm, máy đào hầm |
| Adjective/Past Participle | tunneled | đã được đào hầm, có hầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hoạt động đang diễn ra của việc đào hầm, thường liên quan đến xây dựng, khai thác hoặc đào đường ngầm.
Trong khoa học máy tính, tunneling đề cập đến một kỹ thuật bảo mật để truyền dữ liệu an toàn qua mạng công cộng. Nó tạo ra một đường hầm ảo được mã hóa để bảo vệ dữ liệu khỏi bị chặn hoặc đánh cắp.
Prepositions
through (xuyên qua vật gì đó): tunneling through the mountain.
under (bên dưới vật gì đó): tunneling under the river.
into (vào một vật gì đó): tunneling into the earth.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep tunneling (đào hầm sâu)
-
extensive extensive tunneling (đào hầm quy mô lớn)
-
rapid rapid tunneling (đào hầm nhanh)
-
underground underground tunneling (đào hầm ngầm)
-
begin begin tunneling (bắt đầu đào hầm)
-
complete complete tunneling (hoàn thành việc đào hầm)
-
involve involve tunneling (liên quan đến việc đào hầm)
-
machine machine tunneling (đào hầm bằng máy móc)
-
bore bore tunneling (đào hầm bằng máy khoan chuyên dụng (TBM))
-
data data tunneling (kỹ thuật tạo kênh dữ liệu ảo (trong mạng máy tính))
Idioms
-
tunneling through obstacles
vượt qua các chướng ngại vật bằng cách xuyên qua/tìm đường; giải quyết vấn đề khó khăn
"The team kept tunneling through the technical difficulties until they found a solution."
(Đội ngũ đã kiên trì vượt qua các khó khăn kỹ thuật cho đến khi tìm ra giải pháp.)
-
tunneling out of a situation
thoát ra khỏi một tình huống khó khăn (bằng cách tìm lối thoát, giải pháp)
"They were constantly tunneling out of tight corners in the project schedule."
(Họ liên tục tìm cách thoát ra khỏi những tình huống gấp gáp trong lịch trình dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tunneling
Danh từHành động hoặc quá trình đào hầm.
"The tunneling project is expected to take several years to complete."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tunneling".
