(Top Banner Ad)
headdress
B2
danh từ B2 Văn hóa, Lịch sử, Thời trang

headdress

UK: /ˈhedˌdres/ • US: /ˈhedˌdres/

Nghĩa tiếng Việt

mũ đội đầu (trang trọng) khăn trùm đầu (trang trọng) mão vương miện (nếu là của vua, nữ hoàng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ornamental covering for the head, usually worn on formal occasions.

Vietnamese Meaning

Một vật trang trí đội trên đầu, thường được mặc trong những dịp trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The queen wore a magnificent headdress adorned with jewels."

    "Nữ hoàng đội một chiếc mũ miện lộng lẫy được trang trí bằng châu báu."

  • "Native American headdresses are often made of feathers."

    "Mũ đội đầu của người Mỹ bản địa thường được làm từ lông vũ."

  • "The dancers wore elaborate headdresses for the performance."

    "Các vũ công đội những chiếc mũ cầu kỳ cho buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head cái đầu; người đứng đầu
Noun dress váy; trang phục
Verb dress mặc quần áo; trang trí
Noun headgear đồ đội đầu (tổng quát, bao gồm mũ, khăn, v.v.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
head
English
dress
English (compound)
headdress

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'headdress' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ 'head' (đầu) và 'dress' (trang phục, mặc). Nó mô tả chính xác một món đồ được mặc hoặc đội trên đầu, với mục đích trang trí, biểu tượng hoặc bảo vệ. Từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 16.

Usage Note

Từ 'headdress' chỉ một vật trang trí trên đầu, thường có tính thẩm mỹ cao và được sử dụng trong các nghi lễ, lễ hội, hoặc như một phần của trang phục truyền thống. Nó mang ý nghĩa trang trọng, biểu tượng và văn hóa hơn là chỉ một chiếc mũ đơn giản (hat). 'Headdress' có thể bao gồm nhiều loại, từ mũ miện, khăn trùm đầu, đến những cấu trúc phức tạp được làm từ lông vũ, hoa lá, hoặc kim loại.

Prepositions

in with

in (in a headdress): đội một loại mũ/khăn trùm đầu nào đó. with (with a headdress): với một chiếc mũ/khăn trùm đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headdress
  • elaborate elaborate headdress
    (mũ đội đầu công phu/cầu kỳ)
  • traditional traditional headdress
    (mũ đội đầu truyền thống)
  • ceremonial ceremonial headdress
    (mũ đội đầu dùng trong nghi lễ)
  • feathered feathered headdress
    (mũ đội đầu đính lông vũ)
Verb + headdress
  • wear wear a headdress
    (đội mũ đội đầu)
  • put on put on a headdress
    (đội/mặc mũ đội đầu)
  • remove remove a headdress
    (tháo/cởi mũ đội đầu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headdress

danh từ
Lật mặt

Một vật trang trí đội trên đầu, thường được mặc trong những dịp trang trọng.

"The queen wore a magnificent headdress adorned with jewels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headdress".

Biểu tượng của quyền lực và địa vị

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, headdress (mũ đội đầu) không chỉ là vật trang trí mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của quyền lực, địa vị xã hội, sự tôn kính hoặc vai trò tâm linh. Ví dụ, những chiếc mũ đội đầu bằng lông vũ rực rỡ của các tù trưởng thổ dân da đỏ ở Bắc Mỹ, vương miện của các vị vua chúa châu Âu, hay mũ miện phức tạp của các Pharaoh Ai Cập cổ đại đều thể hiện vị thế đặc biệt của người đội.

Vai trò trong các nghi lễ và lễ hội

Headdress thường đóng vai trò trung tâm trong các nghi lễ truyền thống, lễ hội, vũ điệu và các sự kiện văn hóa. Chúng được thiết kế công phu, sử dụng các vật liệu đặc trưng của từng vùng miền (lông chim, hạt cườm, vải dệt, kim loại quý...) và mang ý nghĩa sâu sắc về lịch sử, tín ngưỡng hoặc bản sắc dân tộc. Việc đội những chiếc mũ này thường đi kèm với các quy tắc và nghi thức nhất định.