headdress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ornamental covering for the head, usually worn on formal occasions.
Vietnamese Meaning
Một vật trang trí đội trên đầu, thường được mặc trong những dịp trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The queen wore a magnificent headdress adorned with jewels."
"Nữ hoàng đội một chiếc mũ miện lộng lẫy được trang trí bằng châu báu."
-
"Native American headdresses are often made of feathers."
"Mũ đội đầu của người Mỹ bản địa thường được làm từ lông vũ."
-
"The dancers wore elaborate headdresses for the performance."
"Các vũ công đội những chiếc mũ cầu kỳ cho buổi biểu diễn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'headdress' chỉ một vật trang trí trên đầu, thường có tính thẩm mỹ cao và được sử dụng trong các nghi lễ, lễ hội, hoặc như một phần của trang phục truyền thống. Nó mang ý nghĩa trang trọng, biểu tượng và văn hóa hơn là chỉ một chiếc mũ đơn giản (hat). 'Headdress' có thể bao gồm nhiều loại, từ mũ miện, khăn trùm đầu, đến những cấu trúc phức tạp được làm từ lông vũ, hoa lá, hoặc kim loại.
Prepositions
in (in a headdress): đội một loại mũ/khăn trùm đầu nào đó. with (with a headdress): với một chiếc mũ/khăn trùm đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elaborate elaborate headdress (mũ đội đầu công phu/cầu kỳ)
-
traditional traditional headdress (mũ đội đầu truyền thống)
-
ceremonial ceremonial headdress (mũ đội đầu dùng trong nghi lễ)
-
feathered feathered headdress (mũ đội đầu đính lông vũ)
-
wear wear a headdress (đội mũ đội đầu)
-
put on put on a headdress (đội/mặc mũ đội đầu)
-
remove remove a headdress (tháo/cởi mũ đội đầu)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
headdress
danh từMột vật trang trí đội trên đầu, thường được mặc trong những dịp trang trọng.
"The queen wore a magnificent headdress adorned with jewels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headdress".
