(Top Banner Ad)
turkish cuisine
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

turkish cuisine

UK: /ˈtɜːkɪʃ kwɪˈziːn/ • US: /ˈtɜːrkɪʃ kwɪˈziːn/

Nghĩa tiếng Việt

ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ món ăn Thổ Nhĩ Kỳ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The style of cooking and the dishes characteristic of Turkey.

Vietnamese Meaning

Phong cách nấu ăn và các món ăn đặc trưng của Thổ Nhĩ Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Turkish cuisine is known for its rich and diverse flavors."

    "Ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ nổi tiếng với hương vị phong phú và đa dạng."

  • "I really enjoy trying Turkish cuisine when I travel."

    "Tôi thực sự thích thử ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ khi đi du lịch."

  • "The restaurant specializes in authentic Turkish cuisine."

    "Nhà hàng chuyên về ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ đích thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Turk Người Thổ Nhĩ Kỳ
Noun Turkey Tên quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Adjective Turkic Thuộc về hoặc liên quan đến các dân tộc hoặc ngôn ngữ gốc Turk

Synonyms

turkish food (đồ ăn Thổ Nhĩ Kỳ)

Related Words

kebab (thịt nướng kebab)baklava (bánh baklava)turkish delight (bánh kẹo Thổ Nhĩ Kỳ)turkish coffee (cà phê Thổ Nhĩ Kỳ)meze (các món khai vị meze)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coquina
Old French
cuisine
English
cuisine

Nguồn gốc của cụm từ 'Turkish cuisine'

Cụm từ "Turkish cuisine" (ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ) bao gồm hai thành phần chính. Từ "Turkish" là tính từ của "Turk" (người Thổ Nhĩ Kỳ), có nguồn gốc từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman "Türk" và được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Latinh thời Trung cổ và tiếng Pháp cổ. Còn từ "cuisine" (ẩm thực) lại có lịch sử từ tiếng Latinh "coquina" (nghĩa là nhà bếp), phát triển thành tiếng Pháp cổ "cuisine" trước khi được tiếng Anh tiếp nhận, mang ý nghĩa về phong cách nấu ăn đặc trưng của một vùng hay quốc gia. Cả hai từ kết hợp để mô tả nền ẩm thực đặc sắc của Thổ Nhĩ Kỳ.

Usage Note

Cuisine (ẩm thực) ám chỉ một phong cách nấu ăn đặc trưng cho một vùng miền, quốc gia hoặc một nhóm người. Trong trường hợp này, 'turkish cuisine' đề cập đến tất cả các món ăn và kỹ thuật nấu nướng có nguồn gốc hoặc phổ biến ở Thổ Nhĩ Kỳ. Khác với 'food' (thức ăn) mang nghĩa chung chung hơn, 'cuisine' nhấn mạnh vào sự tinh tế và bản sắc văn hóa.

Prepositions

of

'cuisine of Turkey' - Ẩm thực của Thổ Nhĩ Kỳ: Giới từ 'of' chỉ nguồn gốc hoặc sự liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turkish cuisine
  • authentic authentic Turkish cuisine
    (ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ đích thực)
  • traditional traditional Turkish cuisine
    (ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ truyền thống)
  • delicious delicious Turkish cuisine
    (ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ ngon tuyệt)
  • rich rich Turkish cuisine
    (ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ phong phú)
  • diverse diverse Turkish cuisine
    (ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ đa dạng)
Verb + turkish cuisine
  • enjoy enjoy Turkish cuisine
    (thưởng thức ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ)
  • try try Turkish cuisine
    (thử ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ)
  • experience experience Turkish cuisine
    (trải nghiệm ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ)
  • discover discover Turkish cuisine
    (khám phá ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ)

Idioms

  • a taste of Turkish cuisine

    nếm thử hoặc trải nghiệm một phần nhỏ của ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ

    "When visiting Istanbul, make sure to get a taste of Turkish cuisine."

    (Khi đến thăm Istanbul, hãy chắc chắn nếm thử ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ.)

  • the rich tapestry of Turkish cuisine

    sự đa dạng và phong phú của ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ, thường dùng để mô tả sự phức tạp và đa sắc thái

    "The festival celebrated the rich tapestry of Turkish cuisine, from its kebabs to its sweet pastries."

    (Lễ hội đã tôn vinh sự đa dạng và phong phú của ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ, từ các món kebab đến bánh ngọt.)

  • the heart of Turkish cuisine

    tinh hoa, bản chất cốt lõi của ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ

    "Kebabs are often considered the heart of Turkish cuisine, cherished by locals and tourists alike."

    (Kebab thường được coi là tinh hoa của ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ, được người dân địa phương và du khách yêu thích như nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turkish cuisine

Danh từ
Lật mặt

Phong cách nấu ăn và các món ăn đặc trưng của Thổ Nhĩ Kỳ.

"Turkish cuisine is known for its rich and diverse flavors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turkish cuisine".

Di sản Đế chế Ottoman và Vị trí địa lý

Ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ là sự pha trộn độc đáo của các truyền thống ẩm thực từ Trung Á, Trung Đông và Địa Trung Hải, đồng thời chịu ảnh hưởng sâu sắc từ di sản của Đế chế Ottoman rộng lớn. Vị trí địa lý chiến lược của Thổ Nhĩ Kỳ, nằm giữa châu Âu và châu Á, đã làm cho nền ẩm thực này trở nên vô cùng đa dạng và phong phú với nhiều phong cách nấu ăn và nguyên liệu khác nhau.

Sự hiếu khách và các món ăn đặc trưng

Ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ không chỉ nổi tiếng với các món ăn đặc trưng như kebab, meze (khai vị đa dạng), và baklava (bánh ngọt nhiều lớp), mà còn gắn liền với văn hóa hiếu khách. Người Thổ Nhĩ Kỳ rất coi trọng việc chia sẻ bữa ăn với gia đình và bạn bè, biến mỗi bữa ăn thành một trải nghiệm văn hóa và xã hội ấm cúng, thể hiện sự rộng lượng và lòng mến khách.