turkish cuisine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The style of cooking and the dishes characteristic of Turkey.
Vietnamese Meaning
Phong cách nấu ăn và các món ăn đặc trưng của Thổ Nhĩ Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Turkish cuisine is known for its rich and diverse flavors."
"Ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ nổi tiếng với hương vị phong phú và đa dạng."
-
"I really enjoy trying Turkish cuisine when I travel."
"Tôi thực sự thích thử ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ khi đi du lịch."
-
"The restaurant specializes in authentic Turkish cuisine."
"Nhà hàng chuyên về ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ đích thực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cuisine (ẩm thực) ám chỉ một phong cách nấu ăn đặc trưng cho một vùng miền, quốc gia hoặc một nhóm người. Trong trường hợp này, 'turkish cuisine' đề cập đến tất cả các món ăn và kỹ thuật nấu nướng có nguồn gốc hoặc phổ biến ở Thổ Nhĩ Kỳ. Khác với 'food' (thức ăn) mang nghĩa chung chung hơn, 'cuisine' nhấn mạnh vào sự tinh tế và bản sắc văn hóa.
Prepositions
'cuisine of Turkey' - Ẩm thực của Thổ Nhĩ Kỳ: Giới từ 'of' chỉ nguồn gốc hoặc sự liên quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic Turkish cuisine (ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ đích thực)
-
traditional traditional Turkish cuisine (ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ truyền thống)
-
delicious delicious Turkish cuisine (ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ ngon tuyệt)
-
rich rich Turkish cuisine (ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ phong phú)
-
diverse diverse Turkish cuisine (ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ đa dạng)
-
enjoy enjoy Turkish cuisine (thưởng thức ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ)
-
try try Turkish cuisine (thử ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ)
-
experience experience Turkish cuisine (trải nghiệm ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ)
-
discover discover Turkish cuisine (khám phá ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ)
Idioms
-
a taste of Turkish cuisine
nếm thử hoặc trải nghiệm một phần nhỏ của ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ
"When visiting Istanbul, make sure to get a taste of Turkish cuisine."
(Khi đến thăm Istanbul, hãy chắc chắn nếm thử ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ.)
-
the rich tapestry of Turkish cuisine
sự đa dạng và phong phú của ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ, thường dùng để mô tả sự phức tạp và đa sắc thái
"The festival celebrated the rich tapestry of Turkish cuisine, from its kebabs to its sweet pastries."
(Lễ hội đã tôn vinh sự đa dạng và phong phú của ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ, từ các món kebab đến bánh ngọt.)
-
the heart of Turkish cuisine
tinh hoa, bản chất cốt lõi của ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ
"Kebabs are often considered the heart of Turkish cuisine, cherished by locals and tourists alike."
(Kebab thường được coi là tinh hoa của ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ, được người dân địa phương và du khách yêu thích như nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turkish cuisine
Danh từPhong cách nấu ăn và các món ăn đặc trưng của Thổ Nhĩ Kỳ.
"Turkish cuisine is known for its rich and diverse flavors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turkish cuisine".
