(Top Banner Ad)
turkmen
B2
noun B2 Địa lý, Ngôn ngữ học, Lịch sử

turkmen

UK: /ˈtɜːkmən/ • US: /ˈtɜːrkmən/

Nghĩa tiếng Việt

người Turkmen thuộc về Turkmen tiếng Turkmen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of Turkmenistan; a member of the Turkmen people.

Vietnamese Meaning

Một người bản xứ hoặc cư dân của Turkmenistan; một thành viên của dân tộc Turkmen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a Turkmen who grew up in Ashgabat."

    "Cô ấy là một người Turkmen lớn lên ở Ashgabat."

  • "The Turkmen carpets are famous for their intricate designs."

    "Những tấm thảm Turkmen nổi tiếng với thiết kế phức tạp."

  • "Turkmenistan is a country in Central Asia."

    "Turkmenistan là một quốc gia ở Trung Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Turkmen Người Turkmenistan; Tiếng Turkmenistan
Adjective Turkmen Thuộc về Turkmenistan; của Turkmenistan
Noun Turkmenistan Nước Turkmenistan

Related Words

Subject Area

Địa lý, Ngôn ngữ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old Turkic/Persian
Türkmen
English
Turkmen

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên gọi 'Turkmen' có nguồn gốc từ 'Türk' (chỉ người Turkic) và hậu tố '-men' hoặc '-man', có thể mang nghĩa 'giống như' hoặc 'thuần khiết'. Vì vậy, nó có thể được hiểu là 'giống người Turk' hoặc 'người Turk thuần khiết', phản ánh mối liên hệ chặt chẽ với các bộ tộc Turkic và nguồn gốc du mục của họ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người có quốc tịch Turkmenistan hoặc thuộc dân tộc Turkmen, một dân tộc Turk sống chủ yếu ở Turkmenistan và các khu vực lân cận của Iran, Afghanistan và Uzbekistan. 'Turkmen' đề cập đến cả cá nhân và tập thể dân tộc.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc mối quan hệ, ví dụ: 'a Turkmen of Mary'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Turkmen
  • Turkmen Turkmen culture
    (Văn hóa Turkmenistan)
  • Turkmen Turkmen carpet
    (Thảm Turkmenistan)
  • Turkmen Turkmen horse
    (Ngựa Turkmenistan (giống Akhal-Teke))
  • Turkmen Turkmen language
    (Ngôn ngữ Turkmenistan)
Verb + Turkmen (language)
  • speak speak Turkmen
    (Nói tiếng Turkmenistan)
  • learn learn Turkmen
    (Học tiếng Turkmenistan)
Turkmen + Noun (as adjective)
  • Turkmen Turkmen people
    (Người dân Turkmenistan)

Idioms

  • Turkmen culture

    Văn hóa Turkmenistan (là một cụm từ mô tả, không phải thành ngữ)

    "Many aspects of Turkmen culture are influenced by their nomadic heritage."

    (Nhiều khía cạnh của văn hóa Turkmenistan bị ảnh hưởng bởi di sản du mục của họ.)

  • Turkmen language

    Ngôn ngữ Turkmenistan (là một cụm từ mô tả, không phải thành ngữ)

    "The official language of Turkmenistan is Turkmen, a Turkic language."

    (Ngôn ngữ chính thức của Turkmenistan là tiếng Turkmen, một ngôn ngữ Turkic.)

  • Turkmen people

    Người Turkmenistan (là một cụm từ mô tả, không phải thành ngữ)

    "The Turkmen people are known for their hospitality and rich traditions."

    (Người Turkmenistan nổi tiếng với lòng hiếu khách và truyền thống phong phú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turkmen

noun
Lật mặt

Một người bản xứ hoặc cư dân của Turkmenistan; một thành viên của dân tộc Turkmen.

"She is a Turkmen who grew up in Ashgabat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wants to learn to speak Turkmen fluently.
Anh ấy muốn học nói tiếng Turkmen một cách trôi chảy.
Phủ định
She decided not to travel to Turkmenistan this year.
Cô ấy quyết định không du lịch đến Turkmenistan năm nay trong năm nay.
Nghi vấn
Why do they need to learn to read Turkmen script?
Tại sao họ cần học đọc chữ Turkmen?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is Turkmen.
Cô ấy là người Turkmen.
Phủ định
Is he not Turkmen?
Anh ấy không phải là người Turkmen sao?
Nghi vấn
Are they Turkmen citizens?
Họ có phải là công dân Turkmen không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the archaeologists finish their excavation, they will have been studying the Turkmen artifacts for over a decade.
Vào thời điểm các nhà khảo cổ học hoàn thành cuộc khai quật của họ, họ sẽ đã nghiên cứu các hiện vật của người Turkmen trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
By next year, the Turkmen government won't have been implementing the new economic policies for very long.
Đến năm tới, chính phủ Turkmen sẽ không thực hiện các chính sách kinh tế mới trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will the Turkmen children have been learning English at school by the time they graduate?
Liệu trẻ em Turkmen sẽ đã học tiếng Anh ở trường vào thời điểm chúng tốt nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turkmen".

Ngựa Akhal-Teke: 'Thiên Mã' của Turkmenistan

Turkmenistan nổi tiếng với giống ngựa Akhal-Teke quý hiếm, thường được mệnh danh là 'thiên mã' vì vẻ đẹp lấp lánh như kim loại và sức chịu đựng phi thường. Chúng là biểu tượng quốc gia và niềm tự hào của người dân Turkmenistan, thường xuất hiện trên quốc huy và tiền tệ.

Thảm Turkmen: Nghệ Thuật Dệt Thủ Công

Thảm Turkmen không chỉ là một món đồ nội thất mà còn là một hình thức nghệ thuật quan trọng và biểu tượng văn hóa sâu sắc. Mỗi bộ lạc Turkmen có những hoa văn và họa tiết đặc trưng riêng, truyền tải lịch sử và bản sắc của họ. Thảm Turkmen thậm chí còn được in trên quốc kỳ nước này, thể hiện tầm quan trọng của nó.