turkmen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A native or inhabitant of Turkmenistan; a member of the Turkmen people.
Vietnamese Meaning
Một người bản xứ hoặc cư dân của Turkmenistan; một thành viên của dân tộc Turkmen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a Turkmen who grew up in Ashgabat."
"Cô ấy là một người Turkmen lớn lên ở Ashgabat."
-
"The Turkmen carpets are famous for their intricate designs."
"Những tấm thảm Turkmen nổi tiếng với thiết kế phức tạp."
-
"Turkmenistan is a country in Central Asia."
"Turkmenistan là một quốc gia ở Trung Á."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Turkmen | Người Turkmenistan; Tiếng Turkmenistan |
| Adjective | Turkmen | Thuộc về Turkmenistan; của Turkmenistan |
| Noun | Turkmenistan | Nước Turkmenistan |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ người có quốc tịch Turkmenistan hoặc thuộc dân tộc Turkmen, một dân tộc Turk sống chủ yếu ở Turkmenistan và các khu vực lân cận của Iran, Afghanistan và Uzbekistan. 'Turkmen' đề cập đến cả cá nhân và tập thể dân tộc.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc mối quan hệ, ví dụ: 'a Turkmen of Mary'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Turkmen Turkmen culture (Văn hóa Turkmenistan)
-
Turkmen Turkmen carpet (Thảm Turkmenistan)
-
Turkmen Turkmen horse (Ngựa Turkmenistan (giống Akhal-Teke))
-
Turkmen Turkmen language (Ngôn ngữ Turkmenistan)
-
speak speak Turkmen (Nói tiếng Turkmenistan)
-
learn learn Turkmen (Học tiếng Turkmenistan)
-
Turkmen Turkmen people (Người dân Turkmenistan)
Idioms
-
Turkmen culture
Văn hóa Turkmenistan (là một cụm từ mô tả, không phải thành ngữ)
"Many aspects of Turkmen culture are influenced by their nomadic heritage."
(Nhiều khía cạnh của văn hóa Turkmenistan bị ảnh hưởng bởi di sản du mục của họ.)
-
Turkmen language
Ngôn ngữ Turkmenistan (là một cụm từ mô tả, không phải thành ngữ)
"The official language of Turkmenistan is Turkmen, a Turkic language."
(Ngôn ngữ chính thức của Turkmenistan là tiếng Turkmen, một ngôn ngữ Turkic.)
-
Turkmen people
Người Turkmenistan (là một cụm từ mô tả, không phải thành ngữ)
"The Turkmen people are known for their hospitality and rich traditions."
(Người Turkmenistan nổi tiếng với lòng hiếu khách và truyền thống phong phú.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turkmen
nounMột người bản xứ hoặc cư dân của Turkmenistan; một thành viên của dân tộc Turkmen.
"She is a Turkmen who grew up in Ashgabat."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wants to learn to speak Turkmen fluently. |
Anh ấy muốn học nói tiếng Turkmen một cách trôi chảy. |
| Phủ định | She decided not to travel to Turkmenistan this year. |
Cô ấy quyết định không du lịch đến Turkmenistan năm nay trong năm nay. |
| Nghi vấn | Why do they need to learn to read Turkmen script? |
Tại sao họ cần học đọc chữ Turkmen? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is Turkmen. |
Cô ấy là người Turkmen. |
| Phủ định | Is he not Turkmen? |
Anh ấy không phải là người Turkmen sao? |
| Nghi vấn | Are they Turkmen citizens? |
Họ có phải là công dân Turkmen không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the archaeologists finish their excavation, they will have been studying the Turkmen artifacts for over a decade. |
Vào thời điểm các nhà khảo cổ học hoàn thành cuộc khai quật của họ, họ sẽ đã nghiên cứu các hiện vật của người Turkmen trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | By next year, the Turkmen government won't have been implementing the new economic policies for very long. |
Đến năm tới, chính phủ Turkmen sẽ không thực hiện các chính sách kinh tế mới trong một thời gian dài. |
| Nghi vấn | Will the Turkmen children have been learning English at school by the time they graduate? |
Liệu trẻ em Turkmen sẽ đã học tiếng Anh ở trường vào thời điểm chúng tốt nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turkmen".
