(Top Banner Ad)
turning of the tide
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh tế, Quân sự, Xã hội (tùy ngữ cảnh)

turning of the tide

UK: /ˈtɜːnɪŋ əv ðə ˈtaɪd/ • US: /ˈtɜrnɪŋ əv ðə ˈtaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bước ngoặt thời điểm bước ngoặt sự đảo chiều chuyển biến cục diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant change in a situation; a reversal of fortune or trend.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi quan trọng trong một tình huống; một sự đảo ngược vận mệnh hoặc xu hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy marked a turning of the tide in the fight against corruption."

    "Chính sách mới đánh dấu một bước ngoặt trong cuộc chiến chống tham nhũng."

  • "After years of decline, the company experienced a turning of the tide with its new product launch."

    "Sau nhiều năm suy giảm, công ty đã trải qua một bước ngoặt với việc ra mắt sản phẩm mới."

  • "The discovery of the cure marked a turning of the tide in the battle against the disease."

    "Việc phát hiện ra phương pháp chữa trị đánh dấu một bước ngoặt trong cuộc chiến chống lại căn bệnh này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn xoay, rẽ, quay
Noun turn lượt, vòng quay, ngã rẽ
Noun turning sự xoay, sự rẽ, khúc quanh
Noun turnaround sự thay đổi hoàn toàn (tình thế, vận mệnh), sự quay đầu
Noun tide thủy triều
Verb tide over giúp vượt qua khó khăn tạm thời
Adjective tidal thuộc về thủy triều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quân sự, Xã hội (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tīdiz
Old English
tīd
Latin
tornare
Old English
turnian
English (16th-17th C.)
turning of the tide (idiomatic usage)

Nguồn gốc của 'turning of the tide'

'Turning of the tide' bắt nguồn từ hiện tượng tự nhiên của thủy triều, khi nước biển thay đổi hướng từ triều lên sang triều xuống hoặc ngược lại. Từ 'tide' (thủy triều) có gốc từ tiếng Old English 'tīd' nghĩa là 'thời gian', 'kỳ hạn'. Từ 'turn' (xoay, đổi hướng) có gốc từ tiếng Latin 'tornare'. Cụm từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi theo nghĩa bóng từ khoảng thế kỷ 16-17 để miêu tả một sự thay đổi quyết định, một bước ngoặt quan trọng trong một tình huống, tương tự như sự thay đổi không thể tránh khỏi của thủy triều.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một bước ngoặt quyết định, khi một tình huống xấu bắt đầu cải thiện hoặc ngược lại. Nó mang sắc thái của sự thay đổi lớn và có tính bước ngoặt. So với các từ như 'change' (thay đổi) hay 'shift' (sự chuyển dịch), 'turning of the tide' mang tính kịch tính và quan trọng hơn.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'turning of the tide in the war' (bước ngoặt của cuộc chiến), 'turning of the tide for the company' (bước ngoặt cho công ty). Giới từ 'in' thường dùng cho một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể. 'For' ám chỉ lợi ích hướng đến đối tượng nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turning of the tide
  • decisive decisive turning of the tide
    (bước ngoặt mang tính quyết định)
  • real real turning of the tide
    (bước ngoặt thực sự)
  • significant significant turning of the tide
    (bước ngoặt quan trọng)
  • dramatic dramatic turning of the tide
    (bước ngoặt đầy kịch tính)
Verb + turning of the tide
  • mark mark the turning of the tide
    (đánh dấu bước ngoặt của tình thế)
  • signal signal the turning of the tide
    (báo hiệu bước ngoặt của tình thế)
  • represent represent the turning of the tide
    (đại diện cho, thể hiện bước ngoặt của tình thế)
Noun + turning of the tide
  • moment of the moment of the turning of the tide
    (thời điểm bước ngoặt của tình thế)
  • point of the point of the turning of the tide
    (điểm bước ngoặt của tình thế)

Idioms

  • the turning of the tide

    bước ngoặt của tình thế, sự thay đổi cục diện (thường là từ xấu sang tốt hoặc ngược lại)

    "The new manager's innovative strategies proved to be the turning of the tide for the struggling company."

    (Những chiến lược đổi mới của vị quản lý mới đã chứng tỏ là bước ngoặt thay đổi cục diện cho công ty đang gặp khó khăn.)

  • to mark the turning of the tide

    đánh dấu một sự thay đổi quyết định, một bước ngoặt quan trọng

    "The victory in the battle marked the turning of the tide in the war."

    (Chiến thắng trong trận chiến đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cuộc chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turning of the tide

Danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi quan trọng trong một tình huống; một sự đảo ngược vận mệnh hoặc xu hướng.

"The new policy marked a turning of the tide in the fight against corruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The moment, when the turning of the tide became apparent, was a turning point in the battle.
Thời điểm mà sự thay đổi của thủy triều trở nên rõ ràng, là một bước ngoặt trong trận chiến.
Phủ định
The strategy, which did not account for the turning of the tide, ultimately failed.
Chiến lược, mà không tính đến sự thay đổi của thủy triều, cuối cùng đã thất bại.
Nghi vấn
Was it the fishermen, who witnessed the turning of the tide, who alerted the town?
Có phải những người ngư dân, những người đã chứng kiến sự thay đổi của thủy triều, đã báo động cho thị trấn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The turning of the tide in public opinion suggests a shift in political power.
Sự thay đổi trong dư luận cho thấy sự thay đổi trong quyền lực chính trị.
Phủ định
The campaign did not turn the tide of negative publicity, despite their efforts.
Chiến dịch đã không thể đảo ngược làn sóng dư luận tiêu cực, mặc dù họ đã nỗ lực.
Nghi vấn
Will this new policy turn the tide against the rising unemployment rate?
Liệu chính sách mới này có thể đảo ngược tình thế chống lại tỷ lệ thất nghiệp ngày càng tăng?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the reinforcements arrived, the turning of the tide had already begun.
Vào thời điểm quân tiếp viện đến, sự xoay chuyển tình thế đã bắt đầu.
Phủ định
The general had not turned the tide of the battle, despite his best efforts.
Vị tướng đã không thể xoay chuyển tình thế trận chiến, mặc dù đã nỗ lực hết mình.
Nghi vấn
Had they turned the tide of the game before the final quarter?
Liệu họ đã xoay chuyển được cục diện trận đấu trước hiệp cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turning of the tide".

Ảnh hưởng của thủy triều trong lịch sử và chiến tranh

Trong lịch sử, sự thay đổi của thủy triều (turning of the tide) có vai trò cực kỳ quan trọng trong hàng hải và các trận chiến trên biển. Nhiều trận đánh lớn đã được định đoạt bởi việc hiểu và tận dụng được quy luật thủy triều. Từ đó, cụm từ này đi vào ngôn ngữ để miêu tả một sự kiện mang tính bước ngoặt, thay đổi hoàn toàn cục diện, gợi liên tưởng đến sức mạnh không thể đảo ngược của tự nhiên.

Sự thay đổi vận mệnh

Trong văn hóa phương Tây, 'the turning of the tide' thường được dùng để nói về sự thay đổi vận may hoặc tình thế, đặc biệt là khi mọi thứ đang diễn biến xấu đi và đột nhiên có một sự kiện tích cực xảy ra làm thay đổi hướng đi. Nó biểu thị hy vọng và khả năng phục hồi, giống như sau một thời gian triều rút, triều lên sẽ mang lại sự tươi mới và sức sống.