(Top Banner Ad)
reversal of fortune
C1
noun phrase C1 Kinh tế, Văn học, Cuộc sống

reversal of fortune

UK: rɪˈvɜːsl əv ˈfɔːtʃən • US: rɪˈvɜːrsəl əv ˈfɔːrtʃən

Nghĩa tiếng Việt

sự đảo ngược vận may vận rủi ập đến thời vận suy vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant change in someone's circumstances, especially such that they become worse.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi đáng kể trong hoàn cảnh của ai đó, đặc biệt là khi hoàn cảnh trở nên tồi tệ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced a sudden reversal of fortune and went bankrupt."

    "Công ty đã trải qua một sự đảo ngược vận may đột ngột và phá sản."

  • "His reversal of fortune left him penniless."

    "Sự đảo ngược vận may đã khiến anh ta trắng tay."

  • "The novel tells the story of a family's reversal of fortune during the war."

    "Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện sự đảo ngược vận may của một gia đình trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reverse đảo ngược, đổi chiều
Adjective reversed bị đảo ngược
Noun reversion sự quay trở lại, quyền hưởng lại
Adjective fortunate may mắn
Adverb fortunately một cách may mắn
Adjective unfortunate không may
Adverb unfortunately một cách không may
Noun misfortune điều không may, bất hạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Văn học, Cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revertere
Old French
reverser
Middle English
reversen
English
reversal

Nguồn Gốc Của Sự Thay Đổi Số Phận

Cụm từ "reversal of fortune" được tạo thành từ hai từ tiếng Anh độc lập. "Reversal" (sự đảo ngược, thay đổi) bắt nguồn từ tiếng Latin "revertere" (quay trở lại) qua tiếng Pháp cổ. "Fortune" (vận may, số phận) có gốc từ tiếng Latin "fortuna" (may mắn, số mệnh). Khi kết hợp, cụm từ này dùng để mô tả một sự thay đổi đột ngột và bất ngờ trong tình hình cuộc sống của một người, từ tốt thành xấu hoặc ngược lại. Nó đã được sử dụng rộng rãi trong văn học phương Tây, đặc biệt là trong các vở bi kịch, để khắc họa sự xoay chuyển định mệnh của các nhân vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi đột ngột và tiêu cực trong vận may, sự giàu có hoặc địa vị của một người. Nó nhấn mạnh tính chất bất ngờ và không mong muốn của sự thay đổi này. Khác với 'bad luck' chỉ đơn giản là sự xui xẻo, 'reversal of fortune' mang ý nghĩa về một sự sụt giảm từ vị trí tốt đẹp trước đó.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để liên kết 'reversal' (sự đảo ngược) với 'fortune' (vận may), chỉ ra rằng sự đảo ngược này xảy ra đối với vận may.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reversal of fortune
  • dramatic dramatic reversal of fortune
    (sự đảo ngược số phận đầy kịch tính)
  • sudden sudden reversal of fortune
    (sự đảo ngược số phận đột ngột)
  • complete complete reversal of fortune
    (sự đảo ngược số phận hoàn toàn)
  • unexpected unexpected reversal of fortune
    (sự đảo ngược số phận bất ngờ)
Verb + reversal of fortune
  • suffer a suffer a reversal of fortune
    (chịu đựng sự đảo ngược số phận)
  • experience a experience a reversal of fortune
    (trải qua sự đảo ngược số phận)
  • face a face a reversal of fortune
    (đối mặt với sự đảo ngược số phận)
  • mark a mark a reversal of fortune
    (đánh dấu sự đảo ngược số phận)

Idioms

  • a complete reversal of fortune

    Một sự đảo ngược hoàn toàn vận may/số phận (từ tốt thành xấu hoặc ngược lại).

    "After years of poverty, his invention brought about a complete reversal of fortune."

    (Sau nhiều năm nghèo khó, phát minh của anh ấy đã mang lại sự đảo ngược hoàn toàn vận may.)

  • a sudden reversal of fortune

    Một sự thay đổi vận may/số phận đột ngột.

    "The stock market crash led to a sudden reversal of fortune for many investors."

    (Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán đã dẫn đến sự thay đổi vận may đột ngột cho nhiều nhà đầu tư.)

  • suffer a reversal of fortune

    Chịu đựng/gặp phải sự đảo ngược vận may/số phận (thường là từ tốt thành xấu).

    "The once powerful politician suffered a reversal of fortune after the scandal broke."

    (Vị chính trị gia từng quyền lực đã phải chịu đựng sự đảo ngược số phận sau khi vụ bê bối bị phanh phui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reversal of fortune

noun phrase
Lật mặt

Một sự thay đổi đáng kể trong hoàn cảnh của ai đó, đặc biệt là khi hoàn cảnh trở nên tồi tệ hơn.

"The company experienced a sudden reversal of fortune and went bankrupt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To experience a reversal of fortune can be both terrifying and exhilarating.
Việc trải qua sự đảo ngược vận mệnh có thể vừa đáng sợ vừa phấn khích.
Phủ định
It's crucial not to expect a reversal of fortune to solve all your problems.
Điều quan trọng là không nên mong đợi sự đảo ngược vận mệnh sẽ giải quyết mọi vấn đề của bạn.
Nghi vấn
Is it possible to predict when to expect a reversal of fortune?
Liệu có thể dự đoán khi nào sẽ xảy ra sự đảo ngược vận mệnh không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had invested wisely, he would have avoided the reversal of fortune he experienced.
Nếu anh ấy đã đầu tư khôn ngoan, anh ấy đã tránh được sự đảo ngược vận mệnh mà anh ấy đã trải qua.
Phủ định
If she had not taken that risky loan, she would not have faced such a drastic reversal of fortune.
Nếu cô ấy đã không vay một khoản vay rủi ro như vậy, cô ấy đã không phải đối mặt với sự đảo ngược vận mệnh nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would they have celebrated their success if the reversal of fortune hadn't turned their lives upside down?
Liệu họ có ăn mừng thành công của mình nếu sự đảo ngược vận mệnh không lật ngược cuộc sống của họ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to experience a reversal of fortune after winning the lottery.
Cô ấy sắp trải qua một sự đổi vận sau khi trúng xổ số.
Phủ định
They are not going to suffer a reversal of fortune; their business is thriving.
Họ sẽ không phải chịu một sự đổi vận nào cả; công việc kinh doanh của họ đang phát triển mạnh mẽ.
Nghi vấn
Are you going to face a reversal of fortune if you invest in that risky venture?
Bạn có sắp đối mặt với một sự đổi vận nếu bạn đầu tư vào dự án mạo hiểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reversal of fortune".

Bánh Xe Vận Mệnh

Khái niệm "Bánh Xe Vận Mệnh" (Wheel of Fortune) là một biểu tượng cổ xưa trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời Hy Lạp và La Mã. Nó minh họa rằng vận mệnh con người không ngừng xoay chuyển, lúc lên lúc xuống, giống như một bánh xe quay không ngừng. Cụm từ "reversal of fortune" chính là sự thể hiện rõ ràng của việc bánh xe này xoay chuyển, mang lại sự thay đổi lớn từ thịnh vượng sang khó khăn, hoặc ngược lại.

Bi Kịch Cổ Điển và Peripeteia

Trong kịch Hy Lạp cổ điển, một yếu tố kịch tính quan trọng được gọi là "peripeteia", thường được dịch là "reversal of fortune" (sự đảo ngược số phận). Đây là khoảnh khắc mà nhân vật chính (thường là anh hùng) trải qua một sự thay đổi đột ngột và thường là tai hại trong vận mệnh của mình. Sự đảo ngược này thường là kết quả của một sai lầm chết người của nhân vật, dẫn đến sự suy sụp hoặc cái chết bi thảm của họ, làm tăng tính bi kịch của câu chuyện.