(Top Banner Ad)
sea change
C1
Danh từ C1 Chung

sea change

UK: /ˈsiː tʃeɪndʒ/ • US: /ˈsiː tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi lớn sự biến đổi sâu sắc sự thay đổi mang tính cách mạng bước ngoặt lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A profound or notable transformation.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi sâu sắc, đáng chú ý, hoặc có tính cách mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a sea change in public opinion on climate change."

    "Đã có một sự thay đổi sâu sắc trong quan điểm của công chúng về biến đổi khí hậu."

  • "The internet has brought about a sea change in the way we communicate."

    "Internet đã mang lại một sự thay đổi sâu sắc trong cách chúng ta giao tiếp."

  • "A sea change in the company's management led to increased profits."

    "Một sự thay đổi lớn trong ban quản lý của công ty đã dẫn đến lợi nhuận tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea change sự thay đổi lớn, toàn diện và sâu sắc
Noun change sự thay đổi
Verb change thay đổi, biến đổi
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi
Adjective unchanging không thay đổi, bất biến
Noun changer người/vật làm thay đổi, bộ phận đổi tiền/đĩa
Adjective changed đã thay đổi (ví dụ: a changed man - một người đàn ông đã thay đổi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old French
changier
English
sea change (coined by William Shakespeare)

Nguồn gốc từ Shakespeare

Cụm từ 'sea change' lần đầu tiên xuất hiện trong vở kịch 'The Tempest' của William Shakespeare (viết khoảng năm 1610-1611). Trong tác phẩm này, nhân vật Ariel hát về việc một người đàn ông đã chết bị biển cả biến đổi một cách kỳ diệu thành 'something rich and strange' (một thứ gì đó phong phú và kỳ lạ). Từ đó, 'sea change' trở thành thuật ngữ chỉ sự biến đổi sâu sắc, toàn diện và thường là không thể đảo ngược, giống như sự thay đổi mà biển cả tạo ra.

Usage Note

Cụm từ 'sea change' thường được dùng để mô tả những thay đổi lớn về quan điểm, thái độ, hoặc tình hình, thường mang tính chất toàn diện và khó đảo ngược. Nó không chỉ đơn thuần là một sự thay đổi, mà là một sự biến đổi hoàn toàn, tương tự như sự khác biệt giữa đại dương lặng sóng và đại dương bão táp. So với các từ đồng nghĩa như 'transformation' (sự biến đổi) hay 'shift' (sự dịch chuyển), 'sea change' mang sắc thái mạnh mẽ và có tính chất quyết định hơn.

Prepositions

in for

Khi đi với 'in', nó diễn tả sự thay đổi sâu sắc *trong* một lĩnh vực, đối tượng cụ thể (ví dụ: 'a sea change in attitudes'). Khi đi với 'for', nó chỉ ra sự thay đổi lớn *đối với* một mục đích hoặc vì lợi ích của một điều gì đó (ví dụ: 'a sea change for the better').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea change
  • profound profound sea change
    (sự thay đổi lớn lao sâu sắc)
  • dramatic dramatic sea change
    (sự thay đổi lớn lao kịch tính)
  • radical radical sea change
    (sự thay đổi lớn lao triệt để)
  • significant significant sea change
    (sự thay đổi lớn lao đáng kể)
  • sweeping sweeping sea change
    (sự thay đổi lớn lao sâu rộng, toàn diện)
Verb + sea change
  • undergo undergo a sea change
    (trải qua một sự thay đổi lớn)
  • bring about bring about a sea change
    (mang lại, gây ra một sự thay đổi lớn)
  • effect effect a sea change
    (thực hiện, tạo ra một sự thay đổi lớn)
  • witness witness a sea change
    (chứng kiến một sự thay đổi lớn)
Noun + sea change
  • a sea change in a sea change in attitudes
    (một sự thay đổi lớn trong thái độ)
  • a sea change for a sea change for the better
    (một sự thay đổi lớn theo chiều hướng tốt hơn)

Idioms

  • A sea change

    Một sự thay đổi lớn, toàn diện và sâu sắc, thường mang tính tích cực hoặc chuyển mình. Đây là bản thân cụm từ 'sea change', được sử dụng như một thành ngữ chỉ sự biến đổi cơ bản.

    "The internet brought a sea change in how we communicate and do business."

    (Internet đã mang lại một sự thay đổi lớn trong cách chúng ta giao tiếp và kinh doanh.)

  • To undergo a sea change

    Trải qua một sự thay đổi lớn, sâu sắc và toàn diện.

    "The company's culture has undergone a sea change since the new CEO took over."

    (Văn hóa của công ty đã trải qua một sự thay đổi lớn kể từ khi CEO mới tiếp quản.)

  • To bring about a sea change

    Gây ra hoặc tạo ra một sự thay đổi lớn, sâu sắc và toàn diện.

    "New policies are needed to bring about a sea change in the education system."

    (Cần có những chính sách mới để tạo ra một sự thay đổi lớn trong hệ thống giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea change

Danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi sâu sắc, đáng chú ý, hoặc có tính cách mạng.

"There has been a sea change in public opinion on climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company experienced a sea change, which led to significant improvements in employee morale.
Công ty đã trải qua một sự thay đổi lớn, điều này dẫn đến những cải thiện đáng kể trong tinh thần của nhân viên.
Phủ định
The political landscape, which we hoped would undergo a sea change, remained stubbornly the same.
Bối cảnh chính trị, mà chúng tôi hy vọng sẽ trải qua một sự thay đổi lớn, vẫn ngoan cố không thay đổi.
Nghi vấn
Is this the sea change that the project team, who have been working tirelessly, were hoping for?
Đây có phải là sự thay đổi lớn mà nhóm dự án, những người đã làm việc không mệt mỏi, đang mong đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea change".

Ảnh hưởng của Shakespeare

Cụm từ 'sea change' không chỉ là một cách diễn đạt mà còn là minh chứng cho sức ảnh hưởng lâu dài của William Shakespeare đối với ngôn ngữ tiếng Anh. Từ một vở kịch thế kỷ 17, nó đã đi vào ngôn ngữ hàng ngày để mô tả những biến đổi sâu rộng, không thể đảo ngược, thường gợi lên hình ảnh sự biến hóa của biển cả, nơi mọi thứ bị nhấn chìm sẽ được tái tạo thành một hình hài mới.

Biến đổi mô hình (Paradigm Shift)

'Sea change' thường được dùng để chỉ một 'bước ngoặt' hoặc 'thay đổi mô hình' (paradigm shift) – một sự thay đổi cơ bản trong cách thức hoạt động hoặc suy nghĩ. Nó không chỉ là một thay đổi nhỏ mà là một sự chuyển mình hoàn toàn, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh liên quan, giống như cách biển cả biến đổi mọi vật thể nó chạm vào thành một 'hình thái mới' (something rich and strange).