(Top Banner Ad)
turpitude
C2
danh từ C2 Pháp luật, Đạo đức

turpitude

UK: /ˈtɜːpɪtjuːd/ • US: /ˈtɜːrpɪtjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

sự đồi bại về đạo đức sự suy đồi hành vi vô đạo đức nghiêm trọng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Depravity; baseness of character; wickedness.

Vietnamese Meaning

Sự đồi bại; sự hèn hạ về tính cách; sự xấu xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge ruled that the crime involved moral turpitude."

    "Thẩm phán phán quyết rằng tội ác liên quan đến sự đồi bại về mặt đạo đức."

  • "His actions were considered acts of moral turpitude by the community."

    "Hành động của anh ta bị cộng đồng coi là hành vi đồi bại về mặt đạo đức."

  • "The politician's history was filled with examples of turpitude."

    "Lịch sử của chính trị gia đó chứa đầy những ví dụ về sự đồi bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turpitude sự đồi bại, sự sa đọa, sự xấu xa về đạo đức
Adjective (rare) turpid đồi bại, sa đọa, xấu xa (ít dùng, chủ yếu trong văn học hoặc văn phong cổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turpitudo
Latin
turpis
Old French
turpitude
Middle English
turpitude

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'turpitude' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'turpitudo', có nghĩa là 'sự xấu xí', 'sự đê hèn' hoặc 'sự nhục nhã'. Bản thân từ 'turpitudo' lại xuất phát từ tính từ Latin 'turpis', mang nghĩa 'xấu xí', 'đáng hổ thẹn' hoặc 'đồi bại'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'turpitude' luôn liên quan đến sự xấu xa về mặt đạo đức.

Usage Note

Turpitude thường được dùng để chỉ những hành vi vô đạo đức, suy đồi, đặc biệt là trong bối cảnh pháp luật và đạo đức. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu liêm chính và phẩm giá. Khác với 'wickedness' (sự độc ác) vốn chỉ chung chung sự xấu xa, 'turpitude' mang tính trang trọng và nhấn mạnh sự suy đồi đạo đức sâu sắc.

Prepositions

of

Đi sau 'turpitude' để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của sự đồi bại đó. Ví dụ: 'acts of moral turpitude' (những hành vi đồi bại về mặt đạo đức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turpitude
  • moral moral turpitude
    (sự đồi bại đạo đức)
  • vile vile turpitude
    (sự đồi bại ghê tởm, sự xấu xa tột độ)
  • inherent inherent turpitude
    (sự đồi bại vốn có, sự xấu xa cố hữu)
Verb + turpitude
  • commit commit turpitude
    (phạm tội đồi bại, thực hiện hành vi sa đọa)
  • involve involve turpitude
    (liên quan đến sự đồi bại, có dính líu đến hành vi xấu xa)
Noun + of + turpitude
  • acts acts of turpitude
    (các hành vi đồi bại, những hành động xấu xa)

Idioms

  • Moral turpitude

    Sự đồi bại đạo đức; một khái niệm pháp lý chỉ các hành vi xấu xa, trái với luân thường đạo lý.

    "He was deported for a crime involving moral turpitude."

    (Anh ta bị trục xuất vì một tội danh liên quan đến sự đồi bại đạo đức.)

  • Crime involving moral turpitude (CIMT)

    Tội phạm liên quan đến sự đồi bại đạo đức; một thuật ngữ pháp lý quan trọng trong luật nhập cư và hình sự, chỉ những tội ác có yếu tố xấu xa, gian dối hoặc bạo lực.

    "Many immigration laws consider a 'crime involving moral turpitude' as grounds for inadmissibility."

    (Nhiều luật nhập cư coi 'tội phạm liên quan đến sự đồi bại đạo đức' là căn cứ để từ chối nhập cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turpitude

danh từ
Lật mặt

Sự đồi bại; sự hèn hạ về tính cách; sự xấu xa.

"The judge ruled that the crime involved moral turpitude."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turpitude".

Khái niệm 'Moral Turpitude' trong Luật pháp phương Tây

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, khái niệm 'moral turpitude' (sự đồi bại đạo đức) là một yếu tố quan trọng. Nó thường được sử dụng để mô tả các hành vi hoặc tội ác đi ngược lại các chuẩn mực đạo đức và công lý được xã hội chấp nhận. Các tội danh liên quan đến 'moral turpitude' có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc nhập cư, tư cách hành nghề (ví dụ: luật sư, bác sĩ) và các quyền dân sự khác của một cá nhân, ngay cả khi đó không phải là tội nghiêm trọng nhất.

Ý nghĩa xã hội của 'Turpitude'

Mặc dù 'turpitude' là một từ khá trang trọng và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, nó mang một sức nặng đạo đức đáng kể. Khi một hành vi được mô tả là có 'turpitude', điều đó ngụ ý rằng hành vi đó không chỉ sai trái mà còn đáng khinh bỉ, phản ánh sự suy đồi sâu sắc về nhân cách hoặc đạo đức. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, học thuật, hoặc các cuộc thảo luận về đạo đức và luân lý.