(Top Banner Ad)
magnifying glass
A2
danh từ A2 Vật lý, Quang học, Đồ dùng hàng ngày

magnifying glass

UK: /ˈmæɡnɪfaɪɪŋ ɡlɑːs/ • US: /ˈmæɡnɪfaɪɪŋ ɡlæs/

Nghĩa tiếng Việt

kính lúp kính phóng đại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lens that produces a magnified image of an object.

Vietnamese Meaning

Một thấu kính tạo ra ảnh phóng đại của một vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective used a magnifying glass to examine the footprint."

    "Thám tử đã sử dụng kính lúp để xem xét dấu chân."

  • "She used a magnifying glass to read the tiny print."

    "Cô ấy đã dùng kính lúp để đọc dòng chữ in nhỏ xíu."

  • "The jeweler inspected the diamond with a magnifying glass."

    "Người thợ kim hoàn kiểm tra viên kim cương bằng kính lúp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb magnify phóng đại, làm lớn hơn
Adjective magnificent tráng lệ, nguy nga

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học, Đồ dùng hàng ngày

Nguồn gốc của "magnifying glass"

Kính lúp, hay "magnifying glass", là một công cụ đơn giản nhưng mạnh mẽ. Từ "magnify" xuất phát từ tiếng Latin "magnus" nghĩa là "lớn", còn "glass" chỉ vật liệu thủy tinh. Sự kết hợp này miêu tả chính xác công dụng của nó: làm cho mọi thứ trông lớn hơn!

Usage Note

Thường dùng để quan sát chi tiết nhỏ mà mắt thường khó thấy. Không giống như kính hiển vi (microscope) có độ phóng đại lớn hơn nhiều, kính lúp chỉ phóng đại ở mức độ vừa phải. Thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như đọc sách, sửa chữa điện tử, nghiên cứu khoa học cơ bản.

Prepositions

with

Dùng để chỉ việc sử dụng kính lúp để thực hiện một hành động nào đó. Ví dụ: 'I examined the coin with a magnifying glass.' (Tôi xem xét đồng xu bằng kính lúp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnifying glass
  • powerful powerful magnifying glass
    (kính lúp mạnh)
  • small small magnifying glass
    (kính lúp nhỏ)
  • antique antique magnifying glass
    (kính lúp cổ)
Verb + magnifying glass
  • use use a magnifying glass
    (sử dụng kính lúp)
  • examine examine with a magnifying glass
    (kiểm tra bằng kính lúp)
  • look look through a magnifying glass
    (nhìn qua kính lúp)

Idioms

  • under the magnifying glass

    dưới kính hiển vi, được xem xét kỹ lưỡng

    "His actions were under the magnifying glass after the scandal."

    (Hành động của anh ta bị xem xét kỹ lưỡng sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnifying glass

danh từ
Lật mặt

Một thấu kính tạo ra ảnh phóng đại của một vật thể.

"The detective used a magnifying glass to examine the footprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective used a magnifying glass, which helped him find a tiny clue, to solve the mystery.
Thám tử đã sử dụng một kính lúp, cái mà đã giúp anh ta tìm thấy một manh mối nhỏ, để giải quyết vụ án.
Phủ định
The magnifying glass, which was not properly cleaned, didn't reveal any clear fingerprints.
Kính lúp, cái mà không được làm sạch đúng cách, đã không cho thấy bất kỳ dấu vân tay rõ ràng nào.
Nghi vấn
Is that the magnifying glass, which you used to examine the ancient coin, that you were talking about?
Đó có phải là kính lúp, cái mà bạn đã sử dụng để kiểm tra đồng xu cổ, mà bạn đã nói tới không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses her magnifying glass to read the tiny print.
Cô ấy sử dụng kính lúp của mình để đọc chữ in nhỏ.
Phủ định
They don't need their magnifying glass because the letters are big enough.
Họ không cần kính lúp vì các chữ cái đủ lớn.
Nghi vấn
Does he know where his magnifying glass is?
Anh ấy có biết kính lúp của anh ấy ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnifying glass".

Thám tử và kính lúp

Kính lúp thường được liên kết với hình ảnh thám tử, đặc biệt là Sherlock Holmes. Nó tượng trưng cho sự quan sát tỉ mỉ và khả năng tìm kiếm những chi tiết nhỏ để giải quyết các vụ án.