Twelfth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being the ordinal number corresponding to the number twelve.
Vietnamese Meaning
Thứ mười hai; số thứ tự tương ứng với số mười hai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Today is the twelfth of July."
"Hôm nay là ngày mười hai tháng Bảy."
-
"She came in twelfth place in the race."
"Cô ấy về đích ở vị trí thứ mười hai trong cuộc đua."
-
"December is the twelfth month of the year."
"Tháng Mười Hai là tháng thứ mười hai của năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Cardinal Number | twelve | mười hai (số đếm) |
| Noun | a twelfth | một phần mười hai |
| Adverb | twelfthly | thứ mười hai, ở vị trí thứ mười hai |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ vị trí thứ mười hai trong một chuỗi hoặc dãy số. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như ngày tháng, sự kiện, hoặc các mục được liệt kê theo thứ tự. Cần phân biệt với 'twelve' (số 12), là một số đếm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the twelfth day (ngày thứ mười hai)
-
every every twelfth person (cứ mỗi người thứ mười hai)
-
Twelfth Twelfth Night (Đêm thứ Mười Hai (lễ sau Giáng Sinh, vở kịch của Shakespeare))
-
Twelfth Twelfth Day (Ngày thứ Mười Hai (ngày cuối mùa Giáng Sinh))
-
come in come in twelfth (đứng thứ mười hai (trong một cuộc thi))
-
finish finish twelfth (hoàn thành ở vị trí thứ mười hai)
Idioms
-
Twelfth Night
Đêm thứ Mười Hai (lễ kết thúc Mùa Giáng Sinh, thường là ngày 5 hoặc 6 tháng 1; cũng là tên một vở kịch của Shakespeare)
"They traditionally celebrate Twelfth Night with a special cake."
(Họ theo truyền thống tổ chức Đêm thứ Mười Hai với một chiếc bánh đặc biệt.)
-
the Twelfth Day of Christmas
Ngày thứ Mười Hai của Giáng Sinh (ngày cuối cùng của lễ Giáng Sinh, trước Lễ Hiển Linh)
"Many people take down their Christmas decorations on the Twelfth Day of Christmas."
(Nhiều người tháo dỡ đồ trang trí Giáng Sinh vào Ngày thứ Mười Hai của Giáng Sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Twelfth
Tính từThứ mười hai; số thứ tự tương ứng với số mười hai.
"Today is the twelfth of July."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish today weren't the twelfth of the month, because I'm broke. |
Tôi ước hôm nay không phải là ngày mười hai của tháng, vì tôi đang cháy túi. |
| Phủ định | If only it weren't the twelfth already; I could have paid my bills on time. |
Giá mà chưa đến ngày mười hai; tôi đã có thể thanh toán các hóa đơn đúng hạn. |
| Nghi vấn | Do you wish that tomorrow wouldn't be the twelfth, so you could enjoy your paycheck longer? |
Bạn có ước ngày mai không phải là ngày mười hai, để bạn có thể tận hưởng tiền lương của mình lâu hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Twelfth".
