ordinal numbers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Numbers that indicate the position or order of something in a series (e.g., first, second, third).
Vietnamese Meaning
Các số chỉ vị trí hoặc thứ tự của một vật trong một dãy (ví dụ: thứ nhất, thứ hai, thứ ba).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She came in first place in the race."
"Cô ấy về nhất trong cuộc đua."
-
"The first three ordinal numbers are first, second, and third."
"Ba số thứ tự đầu tiên là thứ nhất, thứ hai và thứ ba."
-
"What is the ordinal number for the 25th day of the month?"
"Số thứ tự cho ngày 25 của tháng là gì?"
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số thứ tự được dùng để xác định vị trí của một đối tượng trong một chuỗi hoặc một danh sách. Chúng khác với số đếm (cardinal numbers), dùng để đếm số lượng (ví dụ: một, hai, ba). Số thứ tự thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như ngày tháng, cuộc thi, xếp hạng, và các quy trình theo trình tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic ordinal numbers (các số thứ tự cơ bản)
-
common common ordinal numbers (các số thứ tự thông dụng)
-
corresponding corresponding ordinal numbers (các số thứ tự tương ứng)
-
use use ordinal numbers (sử dụng số thứ tự)
-
learn learn ordinal numbers (học số thứ tự)
-
identify identify ordinal numbers (nhận diện số thứ tự)
-
list list ordinal numbers (liệt kê các số thứ tự)
-
sequence of a sequence of ordinal numbers (một chuỗi các số thứ tự)
-
concept of the concept of ordinal numbers (khái niệm về số thứ tự)
Idioms
-
in ordinal sequence
theo trình tự/thứ tự
"The items were arranged in ordinal sequence from smallest to largest."
(Các mục được sắp xếp theo trình tự từ nhỏ nhất đến lớn nhất.)
-
first, second, third, etc.
thứ nhất, thứ hai, thứ ba, v.v. (cách dùng số thứ tự)
"She came first in the race, and her brother was second."
(Cô ấy về nhất trong cuộc đua, và anh trai cô ấy về nhì.)
-
to assign ordinal values
gán các giá trị thứ tự
"In statistics, we often assign ordinal values to categories like 'poor', 'fair', 'good'."
(Trong thống kê, chúng ta thường gán các giá trị thứ tự cho các danh mục như 'kém', 'khá', 'tốt'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ordinal numbers
Noun PhraseCác số chỉ vị trí hoặc thứ tự của một vật trong một dãy (ví dụ: thứ nhất, thứ hai, thứ ba).
"She came in first place in the race."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Understanding ordinal numbers is essential for mastering English. |
Hiểu các số thứ tự là điều cần thiết để nắm vững tiếng Anh. |
| Phủ định | Not knowing ordinal numbers can hinder your progress in learning English. |
Việc không biết các số thứ tự có thể cản trở sự tiến bộ của bạn trong việc học tiếng Anh. |
| Nghi vấn | Is teaching ordinal numbers part of the curriculum? |
Dạy các số thứ tự có phải là một phần của chương trình học không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The third position is indicated by an ordinal number. |
Vị trí thứ ba được chỉ ra bằng một số thứ tự. |
| Phủ định | I am not ordinal in ranking. |
Tôi không phải là số thứ tự trong xếp hạng. |
| Nghi vấn | Which ordinal number comes after 'second'? |
Số thứ tự nào đứng sau 'thứ hai'? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinal numbers".
