(Top Banner Ad)
ordinal numbers
A2
Noun Phrase A2 Toán học, Ngôn ngữ học

ordinal numbers

UK: /ˈɔːdɪnl ˈnʌmbəz/ • US: /ˈɔːrdɪnl ˈnʌmbərz/

Nghĩa tiếng Việt

số thứ tự
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Numbers that indicate the position or order of something in a series (e.g., first, second, third).

Vietnamese Meaning

Các số chỉ vị trí hoặc thứ tự của một vật trong một dãy (ví dụ: thứ nhất, thứ hai, thứ ba).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She came in first place in the race."

    "Cô ấy về nhất trong cuộc đua."

  • "The first three ordinal numbers are first, second, and third."

    "Ba số thứ tự đầu tiên là thứ nhất, thứ hai và thứ ba."

  • "What is the ordinal number for the 25th day of the month?"

    "Số thứ tự cho ngày 25 của tháng là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order thứ tự, trật tự, mệnh lệnh
Verb order sắp xếp, ra lệnh
Noun number số, con số
Verb number đánh số, tính vào
Adjective numerical thuộc về số, số học
Verb enumerate liệt kê, đếm

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ōrdō
Latin
ōrdinālis
Old French
ordinal
English
ordinal

Nguồn gốc của 'ordinal numbers'

Từ 'ordinal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ōrdinālis', có nghĩa là 'thuộc về thứ tự', được hình thành từ 'ōrdō' (thứ tự, chuỗi, cấp bậc). Từ 'numbers' (số) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus' (một số, số lượng). Khi kết hợp, 'ordinal numbers' dùng để chỉ những con số biểu thị vị trí hoặc thứ tự trong một chuỗi, chẳng hạn như 'first' (thứ nhất), 'second' (thứ hai), 'third' (thứ ba).

Usage Note

Số thứ tự được dùng để xác định vị trí của một đối tượng trong một chuỗi hoặc một danh sách. Chúng khác với số đếm (cardinal numbers), dùng để đếm số lượng (ví dụ: một, hai, ba). Số thứ tự thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như ngày tháng, cuộc thi, xếp hạng, và các quy trình theo trình tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ordinal numbers
  • basic basic ordinal numbers
    (các số thứ tự cơ bản)
  • common common ordinal numbers
    (các số thứ tự thông dụng)
  • corresponding corresponding ordinal numbers
    (các số thứ tự tương ứng)
Verb + ordinal numbers
  • use use ordinal numbers
    (sử dụng số thứ tự)
  • learn learn ordinal numbers
    (học số thứ tự)
  • identify identify ordinal numbers
    (nhận diện số thứ tự)
  • list list ordinal numbers
    (liệt kê các số thứ tự)
Noun phrase with ordinal numbers
  • sequence of a sequence of ordinal numbers
    (một chuỗi các số thứ tự)
  • concept of the concept of ordinal numbers
    (khái niệm về số thứ tự)

Idioms

  • in ordinal sequence

    theo trình tự/thứ tự

    "The items were arranged in ordinal sequence from smallest to largest."

    (Các mục được sắp xếp theo trình tự từ nhỏ nhất đến lớn nhất.)

  • first, second, third, etc.

    thứ nhất, thứ hai, thứ ba, v.v. (cách dùng số thứ tự)

    "She came first in the race, and her brother was second."

    (Cô ấy về nhất trong cuộc đua, và anh trai cô ấy về nhì.)

  • to assign ordinal values

    gán các giá trị thứ tự

    "In statistics, we often assign ordinal values to categories like 'poor', 'fair', 'good'."

    (Trong thống kê, chúng ta thường gán các giá trị thứ tự cho các danh mục như 'kém', 'khá', 'tốt'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordinal numbers

Noun Phrase
Lật mặt

Các số chỉ vị trí hoặc thứ tự của một vật trong một dãy (ví dụ: thứ nhất, thứ hai, thứ ba).

"She came in first place in the race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding ordinal numbers is essential for mastering English.
Hiểu các số thứ tự là điều cần thiết để nắm vững tiếng Anh.
Phủ định
Not knowing ordinal numbers can hinder your progress in learning English.
Việc không biết các số thứ tự có thể cản trở sự tiến bộ của bạn trong việc học tiếng Anh.
Nghi vấn
Is teaching ordinal numbers part of the curriculum?
Dạy các số thứ tự có phải là một phần của chương trình học không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The third position is indicated by an ordinal number.
Vị trí thứ ba được chỉ ra bằng một số thứ tự.
Phủ định
I am not ordinal in ranking.
Tôi không phải là số thứ tự trong xếp hạng.
Nghi vấn
Which ordinal number comes after 'second'?
Số thứ tự nào đứng sau 'thứ hai'?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinal numbers".

Xếp hạng và Thi đấu

Số thứ tự được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thi, thể thao và trò chơi để chỉ vị trí hoặc thứ hạng của người tham gia. Ví dụ, 'first place' (vị trí thứ nhất), 'second prize' (giải nhì) hay 'third runner-up' (á hậu 2) là những cách dùng phổ biến.

Lịch sử, Thời gian và Cấu trúc

Trong văn hóa phương Tây, số thứ tự dùng để chỉ các thế kỷ (ví dụ: '21st century' - thế kỷ 21), ngày trong tháng (ví dụ: 'the first of January' - ngày mùng một tháng Một), thứ tự của các vị vua/nữ hoàng (ví dụ: 'Elizabeth II' - Nữ hoàng Elizabeth Đệ nhị), và số tầng trong một tòa nhà (ví dụ: 'first floor' - tầng một, 'second floor' - tầng hai).